(Top Banner Ad)
shootout
B2
noun B2 Tội phạm, Quân sự, Thể thao

shootout

UK: /ˈʃuːt.aʊt/ • US: /ˈʃuːt.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đấu súng cuộc đọ súng loạt sút luân lưu (trong thể thao)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gunfight, especially one involving police or other law enforcement officers and armed criminals.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đấu súng, đặc biệt là giữa cảnh sát hoặc các nhân viên thực thi pháp luật khác và tội phạm có vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank robbery ended in a deadly shootout with police."

    "Vụ cướp ngân hàng kết thúc bằng một cuộc đấu súng chết người với cảnh sát."

  • "Several people were wounded in the shootout."

    "Một vài người đã bị thương trong cuộc đấu súng."

  • "The team lost the championship after a heartbreaking shootout."

    "Đội bóng đã thua chức vô địch sau một loạt sút luân lưu đầy đau tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, nổ súng; sút (bóng); quay phim; đâm chồi
Noun shooter người bắn súng, tay súng; cầu thủ ghi bàn (trong thể thao)
Noun shooting vụ nổ súng; việc quay phim; môn bắn súng
Noun shot phát bắn, cú sút; viên đạn; mũi tiêm; bức ảnh
Noun shoot-em-up thể loại trò chơi điện tử hoặc phim hành động bắn súng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skeud-
Proto-Germanic
*skeutan
Old English
scēotan
English
shoot (verb)
PIE
*ud-
Proto-Germanic
*ut
Old English
ūt
English
out (adverb/preposition)
English
shootout (compound noun, early 20th century)

Nguồn gốc của 'Shootout'

Từ 'shootout' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ động từ 'shoot' (bắn, sút) và giới từ 'out' (ra). Ghép lại, nó gợi hình ảnh về một cuộc đối đầu dữ dội, nơi những phát bắn (súng hoặc bóng) được bắn/sút ra liên tục, tạo nên một màn kịch tính, bất kể đó là cuộc đấu súng thực sự hay loạt sút luân lưu trong thể thao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cuộc đối đầu bạo lực bằng súng giữa hai hoặc nhiều bên. Từ này mang ý nghĩa kịch tính và nguy hiểm, thường xuất hiện trong các bản tin thời sự hoặc phim hành động.

Prepositions

in during

‘In a shootout’ dùng để chỉ việc một sự kiện xảy ra trong bối cảnh của cuộc đấu súng. Ví dụ: 'Several officers were injured in a shootout.' ‘During a shootout’ tương tự, chỉ khoảng thời gian diễn ra cuộc đấu súng. Ví dụ: 'The suspect was killed during a shootout with police.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shootout
  • deadly a deadly shootout
    (một cuộc đấu súng chết người)
  • dramatic a dramatic shootout
    (một màn đấu súng/sút luân lưu kịch tính)
  • final the final shootout
    (loạt sút luân lưu cuối cùng (để quyết định thắng thua))
  • penalty a penalty shootout
    (một loạt sút luân lưu (trong bóng đá, hockey))
Verb + shootout
  • win to win a shootout
    (giành chiến thắng trong một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu)
  • lose to lose a shootout
    (thua một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu)
  • end in to end in a shootout
    (kết thúc bằng một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu)
Noun + shootout
  • police a police shootout
    (một vụ đấu súng của cảnh sát)
  • gang a gang shootout
    (một cuộc đấu súng giữa các băng nhóm)
Prepositional Phrase
  • in a in a shootout
    (trong một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu)

Idioms

  • penalty shootout

    loạt sút luân lưu (trong bóng đá, hockey)

    "The match went to a tense penalty shootout after extra time."

    (Trận đấu phải phân định thắng thua bằng loạt sút luân lưu đầy căng thẳng sau hiệp phụ.)

  • go down in a shootout

    bị đánh bại trong một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu

    "Our team unfortunately went down in a dramatic shootout."

    (Đội của chúng tôi thật không may đã thất bại trong một loạt sút luân lưu đầy kịch tính.)

  • win a shootout

    giành chiến thắng trong một cuộc đấu súng/loạt sút luân lưu

    "The sheriff managed to win the shootout against the notorious outlaw."

    (Viên cảnh sát trưởng đã xoay sở giành chiến thắng trong cuộc đấu súng chống lại tên tội phạm khét tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shootout

noun
Lật mặt

Một cuộc đấu súng, đặc biệt là giữa cảnh sát hoặc các nhân viên thực thi pháp luật khác và tội phạm có vũ trang.

"The bank robbery ended in a deadly shootout with police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officers' shootout was the most dangerous moment of their career.
Cuộc đấu súng của các sĩ quan cảnh sát là khoảnh khắc nguy hiểm nhất trong sự nghiệp của họ.
Phủ định
The rival gangs' shootout wasn't a surprise to the local residents.
Cuộc đấu súng của các băng đảng đối địch không gây ngạc nhiên cho người dân địa phương.
Nghi vấn
Was it John and Mary's shootout that caused the most damage to the building?
Có phải cuộc đấu súng của John và Mary đã gây ra thiệt hại lớn nhất cho tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shootout".

Đấu súng miền Tây hoang dã

Hình ảnh những cuộc đấu súng tay đôi hay đối đầu giữa các băng nhóm ở miền Tây hoang dã của Mỹ đã trở thành biểu tượng trong điện ảnh và văn hóa dân gian. Chúng thường liên quan đến các cao bồi, ngoài vòng pháp luật và chủ đề về công lý cá nhân, góp phần định hình một phần lịch sử và huyền thoại Mỹ.

Loạt sút luân lưu trong bóng đá

Trong bóng đá, 'penalty shootout' (loạt sút luân lưu) là một khoảnh khắc cực kỳ căng thẳng và kịch tính để phân định thắng thua khi trận đấu hòa, đặc biệt là ở các giải đấu lớn như World Cup hay Champions League. Nó đòi hỏi kỹ năng sút chính xác, sự tự tin của cầu thủ và khả năng phán đoán của thủ môn, thường là nguyên nhân gây ra niềm vui vỡ òa hoặc nỗi thất vọng tột cùng.