(Top Banner Ad)
shortfill
B2
Noun B2 Thương mại, Bán lẻ, Sản xuất

shortfill

UK: /ˈʃɔːt.fɪl/ • US: /ˈʃɔːrt.fɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu (điện tử) không đầy chai (tinh dầu) chừa chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product, especially liquid, that is sold in a container which is not completely full, usually to allow the user to add something else.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm, đặc biệt là chất lỏng, được bán trong một容器 không đầy hoàn toàn, thường là để người dùng thêm thứ gì đó khác vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells shortfill e-liquids so customers can add their own nicotine."

    "Cửa hàng bán tinh dầu điện tử shortfill để khách hàng có thể tự thêm nicotine của họ."

  • "He bought a shortfill bottle of vape juice."

    "Anh ấy đã mua một chai tinh dầu vape shortfill."

  • "The advantage of shortfill e-liquids is that you can customize the nicotine strength."

    "Ưu điểm của tinh dầu điện tử shortfill là bạn có thể tùy chỉnh nồng độ nicotine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortfill Tinh dầu thuốc lá điện tử (e-liquid) được đóng chai không đầy, để lại không gian cho người dùng thêm nicotine shot.
Adjective shortfill Liên quan đến loại tinh dầu được đóng chai không đầy để thêm nicotine (ví dụ: chai shortfill).

Synonyms

partially filled (được đổ đầy một phần)

Antonyms

full fill (đổ đầy)

Related Words

e-liquid (tinh dầu điện tử)nicotine booster (chất tăng cường nicotine)

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
short
English
fill
English
shortfill (compound)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shortfill' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'short' (ngắn, không đầy đủ) và 'fill' (làm đầy). Nó ra đời trong ngành công nghiệp thuốc lá điện tử (vaping) để mô tả những chai tinh dầu được cố ý không đổ đầy hoàn toàn, chừa lại không gian để người dùng tự thêm nicotine shot (tinh dầu nicotine đậm đặc) vào. Điều này giúp các nhà sản xuất và người dùng tuân thủ các quy định về kích thước chai tinh dầu chứa nicotine ở một số khu vực.

Usage Note

Thuật ngữ 'shortfill' thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thuốc lá điện tử (vaping) để chỉ các chai tinh dầu (e-liquid) không được đổ đầy hoàn toàn, chừa chỗ để người dùng có thể thêm nicotine booster (chất tăng cường nicotine). Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác, nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính so với các sản phẩm 'không đầy' khác là shortfill được cố ý làm như vậy để cho phép người tiêu dùng tùy chỉnh sản phẩm.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ việc 'shortfill' tồn tại trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'shortfill in the vaping industry'). Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: 'shortfill with space for nicotine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortfill
  • large large shortfill
    (chai tinh dầu shortfill dung tích lớn)
  • nicotine-free nicotine-free shortfill
    (tinh dầu shortfill không nicotine (ban đầu))
Verb + shortfill
  • mix mix a shortfill
    (pha tinh dầu shortfill (với nicotine))
  • buy buy a shortfill
    (mua một chai shortfill)
Noun + shortfill
  • shortfill shortfill bottle
    (chai shortfill)
  • shortfill shortfill e-liquid
    (tinh dầu shortfill)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortfill

Noun
Lật mặt

Một sản phẩm, đặc biệt là chất lỏng, được bán trong một容器 không đầy hoàn toàn, thường là để người dùng thêm thứ gì đó khác vào.

"The shop sells shortfill e-liquids so customers can add their own nicotine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortfill".

Quy định TPD và sự ra đời của Shortfill

Thuật ngữ 'shortfill' xuất hiện do Quy định về Sản phẩm Thuốc lá (TPD) của Liên minh Châu Âu, giới hạn kích thước tối đa của chai tinh dầu chứa nicotine bán lẻ là 10ml. Để 'lách luật' một cách hợp pháp, các nhà sản xuất đã tạo ra 'shortfill' – những chai tinh dầu lớn hơn (ví dụ 50ml, 100ml) nhưng không chứa nicotine và không đổ đầy, chừa chỗ cho người dùng tự thêm nicotine shot (chai 10ml chứa nicotine) vào để đạt được nồng độ mong muốn.

Cách sử dụng Shortfill

Người dùng mua một chai shortfill (ví dụ 50ml tinh dầu không nicotine trong chai 60ml) và một hoặc nhiều nicotine shot (10ml, thường là 18mg nicotine). Họ đổ nicotine shot vào chai shortfill, lắc đều, và sau đó có thể sử dụng. Quá trình này giúp vapers có được lượng tinh dầu lớn với nicotine theo ý muốn mà vẫn tuân thủ quy định.