(Top Banner Ad)
e-liquid
B1
danh từ B1 Công nghệ (thuốc lá điện tử)

e-liquid

UK: /ˈiːˌlɪkwɪd/ • US: /ˈiːˌlɪkwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu thuốc lá điện tử dung dịch thuốc lá điện tử e-juice
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid, typically containing nicotine, flavourings, and propylene glycol or vegetable glycerin, used in electronic cigarettes and vaporizers.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng, thường chứa nicotine, hương liệu và propylene glycol hoặc vegetable glycerin, được sử dụng trong thuốc lá điện tử và thiết bị hóa hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refilled his vape with his favorite e-liquid."

    "Anh ấy nạp lại vape của mình bằng loại e-liquid yêu thích."

  • "The shop sells a variety of e-liquids with different nicotine strengths."

    "Cửa hàng bán nhiều loại e-liquid với nồng độ nicotine khác nhau."

  • "Some e-liquids are flavored to taste like fruit or candy."

    "Một số loại e-liquid được tạo hương vị để có vị như trái cây hoặc kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid lỏng, ở thể lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (thuốc lá điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

English
e-
English
liquid
English
e-liquid

Nguồn gốc hiện đại của 'e-liquid'

Từ 'e-liquid' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp 'e-' viết tắt của 'electronic' (điện tử) và từ 'liquid' (chất lỏng). Nó dùng để chỉ dung dịch được làm nóng và hóa hơi trong thuốc lá điện tử hoặc thiết bị vape, tạo ra khói giả để người dùng hít vào. Sự ra đời của từ này gắn liền với sự phát triển của công nghệ vape vào đầu thế kỷ 21, khi các sản phẩm thuốc lá điện tử bắt đầu trở nên phổ biến.

Usage Note

E-liquid là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong bối cảnh thuốc lá điện tử. Nó đề cập đến dung dịch được làm nóng và hóa hơi trong thiết bị. Sự khác biệt chính nằm ở thành phần; e-liquid chứa các thành phần như nicotine, hương liệu và chất nền (propylene glycol hoặc vegetable glycerin), trong khi các chất lỏng khác có thể không có các thành phần này hoặc được sử dụng cho các mục đích khác.

Prepositions

with in

* **with:** Chỉ thành phần hoặc đặc tính của e-liquid (ví dụ: e-liquid with nicotine). * **in:** Chỉ sự chứa đựng (ví dụ: e-liquid in a cartridge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-liquid
  • strong strong e-liquid
    (e-liquid mạnh (nồng độ cao))
  • flavored flavored e-liquid
    (e-liquid có hương vị)
  • nicotine-free nicotine-free e-liquid
    (e-liquid không nicotine)
  • premium premium e-liquid
    (e-liquid cao cấp)
  • cheap cheap e-liquid
    (e-liquid giá rẻ)
Verb + e-liquid
  • refill refill e-liquid
    (châm lại e-liquid)
  • use use e-liquid
    (sử dụng e-liquid)
  • buy buy e-liquid
    (mua e-liquid)
  • vaporize vaporize e-liquid
    (hóa hơi e-liquid)
e-liquid + Noun
  • e-liquid e-liquid bottle
    (chai e-liquid)
  • e-liquid e-liquid flavor
    (hương vị e-liquid)
  • e-liquid e-liquid strength
    (nồng độ e-liquid)

Idioms

  • run out of e-liquid

    hết e-liquid

    "I can't vape anymore; I've run out of e-liquid."

    (Tôi không thể vape được nữa; tôi đã hết e-liquid rồi.)

  • refill with e-liquid

    châm thêm e-liquid

    "You need to refill with e-liquid before using your vape."

    (Bạn cần châm thêm e-liquid trước khi sử dụng vape của mình.)

  • choose an e-liquid flavor

    chọn hương vị e-liquid

    "There are so many options, it's hard to choose an e-liquid flavor."

    (Có quá nhiều lựa chọn, thật khó để chọn một hương vị e-liquid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-liquid

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng, thường chứa nicotine, hương liệu và propylene glycol hoặc vegetable glycerin, được sử dụng trong thuốc lá điện tử và thiết bị hóa hơi.

"He refilled his vape with his favorite e-liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-liquid".

Tranh cãi về Thuốc lá điện tử và Sức khỏe cộng đồng

E-liquid là thành phần cốt lõi của thuốc lá điện tử, một sản phẩm gây tranh cãi về sức khỏe. Mặc dù một số người coi vape là công cụ giảm tác hại cho người hút thuốc truyền thống, nhưng có những lo ngại đáng kể về việc e-liquid, đặc biệt là loại có nicotine, gây nghiện và có thể thu hút giới trẻ bắt đầu sử dụng nicotine, tạo ra một thế hệ người dùng nicotine mới.

Sự đa dạng hương vị và quy định

E-liquid có rất nhiều hương vị khác nhau, từ trái cây, đồ ngọt đến bạc hà, tạo nên sức hấp dẫn lớn đối với người dùng. Tuy nhiên, sự đa dạng hương vị này cũng là một điểm gây tranh cãi, vì các nhà phê bình cho rằng chúng có thể đặc biệt thu hút thanh thiếu niên. Điều này đã dẫn đến các cuộc tranh luận và quy định về việc cấm hoặc hạn chế các hương vị nhất định ở nhiều quốc gia để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ.