(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ e-liquid
B1

e-liquid

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu thuốc lá điện tử dung dịch thuốc lá điện tử e-juice
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'E-liquid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất lỏng, thường chứa nicotine, hương liệu và propylene glycol hoặc vegetable glycerin, được sử dụng trong thuốc lá điện tử và thiết bị hóa hơi.

Definition (English Meaning)

A liquid, typically containing nicotine, flavourings, and propylene glycol or vegetable glycerin, used in electronic cigarettes and vaporizers.

Ví dụ Thực tế với 'E-liquid'

  • "He refilled his vape with his favorite e-liquid."

    "Anh ấy nạp lại vape của mình bằng loại e-liquid yêu thích."

  • "The shop sells a variety of e-liquids with different nicotine strengths."

    "Cửa hàng bán nhiều loại e-liquid với nồng độ nicotine khác nhau."

  • "Some e-liquids are flavored to taste like fruit or candy."

    "Một số loại e-liquid được tạo hương vị để có vị như trái cây hoặc kẹo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'E-liquid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: e-liquid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ (thuốc lá điện tử)

Ghi chú Cách dùng 'E-liquid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

E-liquid là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong bối cảnh thuốc lá điện tử. Nó đề cập đến dung dịch được làm nóng và hóa hơi trong thiết bị. Sự khác biệt chính nằm ở thành phần; e-liquid chứa các thành phần như nicotine, hương liệu và chất nền (propylene glycol hoặc vegetable glycerin), trong khi các chất lỏng khác có thể không có các thành phần này hoặc được sử dụng cho các mục đích khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

* **with:** Chỉ thành phần hoặc đặc tính của e-liquid (ví dụ: e-liquid with nicotine). * **in:** Chỉ sự chứa đựng (ví dụ: e-liquid in a cartridge).

Ngữ pháp ứng dụng với 'E-liquid'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)