(Top Banner Ad)
shoulder blade
B2
danh từ B2 Y học

shoulder blade

UK: /ˈʃəʊldə bleɪd/ • US: /ˈʃoʊldər bleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xương bả vai bả vai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two large, flat, triangular bones that lie one on each side of the upper back.

Vietnamese Meaning

Một trong hai xương lớn, phẳng, hình tam giác nằm ở hai bên lưng trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fractured his shoulder blade in the accident."

    "Anh ấy bị gãy xương bả vai trong tai nạn."

  • "The doctor examined my shoulder blade after the fall."

    "Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của tôi sau cú ngã."

  • "Pain in the shoulder blade can be a sign of various medical conditions."

    "Đau ở xương bả vai có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder Vai, bờ vai (phần thân trên nối cổ và cánh tay)
Verb shoulder Gánh vác, đảm đương (nghĩa bóng); đeo, vác (lên vai)
Noun blade Lưỡi (của dao, kiếm, công cụ); cánh (của quạt, chong chóng); phiến (lá, cỏ)
Adjective shouldered Có vai (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: 'broad-shouldered' - vai rộng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skuldro
Old English
sculdor
Proto-Indo-European
*bhleh₃-
Proto-Germanic
*bladaz
Old English
blæd
Middle English
shulder blade
Modern English
shoulder blade

Nguồn gốc 'Shoulder Blade'

Từ 'shoulder blade' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện từ thời Trung cổ. 'Shoulder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sculdor', chỉ phần vai. Còn 'blade' có nghĩa là lưỡi (dao, kiếm) hoặc lá, chỉ hình dạng phẳng, rộng. Ghép lại, 'shoulder blade' mô tả chính xác chiếc xương bả vai có hình dạng dẹt, phẳng như một cái lưỡi dao hoặc chiếc lá lớn nằm ở vùng vai, giúp người nói dễ dàng hình dung.

Usage Note

Thuật ngữ 'shoulder blade' được sử dụng phổ biến trong y học và giải phẫu học để chỉ xương bả vai. Nó là một xương quan trọng trong việc kết nối cánh tay với thân mình và tham gia vào nhiều cử động của vai.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thuộc tính: 'fracture of the shoulder blade' (gãy xương bả vai). 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt: 'muscle attachments on the shoulder blade' (các vị trí cơ bám trên xương bả vai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder blade
  • aching aching shoulder blade
    (xương bả vai đau nhức)
  • sore sore shoulder blade
    (xương bả vai bị đau)
  • prominent prominent shoulder blade
    (xương bả vai nhô ra, xương bả vai gồ lên)
  • fractured fractured shoulder blade
    (xương bả vai bị gãy)
  • left/right left/right shoulder blade
    (xương bả vai trái/phải)
Verb + shoulder blade
  • feel feel one's shoulder blade
    (cảm nhận xương bả vai của ai đó)
  • massage massage one's shoulder blade
    (xoa bóp xương bả vai của ai đó)
  • break break one's shoulder blade
    (làm gãy xương bả vai của ai đó)
  • injure injure one's shoulder blade
    (làm bị thương xương bả vai của ai đó)
  • locate locate the shoulder blade
    (xác định vị trí xương bả vai)
Prepositional Phrases
  • between between the shoulder blades
    (giữa hai xương bả vai)
  • under under the shoulder blade
    (dưới xương bả vai)

Idioms

  • between the shoulder blades

    Giữa hai xương bả vai (chỉ vị trí vật lý hoặc một điểm khó tiếp cận, dễ bị tổn thương)

    "He felt a sharp pain between his shoulder blades after lifting the heavy box."

    (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói giữa hai xương bả vai sau khi nâng cái hộp nặng.)

  • a pain between the shoulder blades

    Một cơn đau dai dẳng ở vùng bả vai (nghĩa đen); một sự phiền toái dai dẳng, một vấn đề khó chịu (nghĩa bóng)

    "Dealing with the continuous budget cuts has been a real pain between the shoulder blades for the department."

    (Việc đối phó với những đợt cắt giảm ngân sách liên tục là một sự phiền toái dai dẳng đối với bộ phận này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder blade

danh từ
Lật mặt

Một trong hai xương lớn, phẳng, hình tam giác nằm ở hai bên lưng trên.

"He fractured his shoulder blade in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the importance of proper posture, I would have avoided the chronic pain in my shoulder blade now.
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng của tư thế đúng, tôi đã tránh được cơn đau mãn tính ở xương bả vai bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lifted such heavy weights improperly, she wouldn't have a sharp pain near her shoulder blade right now.
Nếu cô ấy không nâng tạ nặng một cách không đúng cách, cô ấy sẽ không bị đau nhói gần xương bả vai ngay bây giờ.
Nghi vấn
If he had stretched properly before the game, would he be complaining about the pain in his shoulder blade now?
Nếu anh ấy đã khởi động đúng cách trước trận đấu, liệu anh ấy có đang phàn nàn về cơn đau ở xương bả vai bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that I had strained my shoulder blade.
Bác sĩ nói rằng tôi đã bị căng cơ ở xương bả vai.
Phủ định
She said that she didn't break her shoulder blade.
Cô ấy nói rằng cô ấy không làm gãy xương bả vai của mình.
Nghi vấn
He asked if I had ever fractured my shoulder blade.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng bị gãy xương bả vai chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder blade".

Đôi cánh thiên thần

Trong văn hóa phương Tây, những người gầy, đặc biệt là trẻ em hoặc các vũ công ba lê, có xương bả vai nhô rõ thường được ví von là có 'đôi cánh thiên thần' (angel wings) do hình dạng xương bả vai giống như đôi cánh nhỏ khi vươn ra hoặc khi họ đứng thẳng.

Điểm tích tụ căng thẳng

Vùng giữa hai xương bả vai là nơi phổ biến tích tụ căng thẳng và mệt mỏi, đặc biệt do tư thế ngồi sai, làm việc quá sức hoặc stress. Đây cũng là lý do các liệu pháp massage thường tập trung vào khu vực này để giảm đau và thư giãn cơ bắp.