(Top Banner Ad)
shouting
B1
noun B1 Giao tiếp

shouting

UK: /ˈʃaʊtɪŋ/ • US: /ˈʃaʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la hét hét gào thét quát mắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loud cries or calls.

Vietnamese Meaning

Tiếng la hét lớn, tiếng kêu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shouting woke up the neighbors."

    "Tiếng la hét đánh thức những người hàng xóm."

  • "There was a lot of shouting coming from next door."

    "Có rất nhiều tiếng la hét phát ra từ nhà bên cạnh."

  • "Stop shouting and listen to me!"

    "Đừng la hét nữa và nghe tôi nói!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shout la hét, hò hét
Noun shout tiếng la hét, tiếng hò hét
Noun shouter người la hét, người hay hò hét
Adjective shouty hay la hét (dùng để mô tả người hoặc giọng nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
shouten
Modern English
shout
Modern English
shouting

Nguồn gốc của 'Shout'

Từ 'shout' xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 13 trong tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'shouten', với ý nghĩa là phát ra tiếng nói lớn. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một điều bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, mặc dù một số người cho rằng nó có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'skuta' (có nghĩa là chế nhạo) hoặc tiếng Anh cổ 'scēotan' (bắn, phóng ra). Từ 'shouting' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'shout', mô tả hành động la hét đang diễn ra hoặc tiếng la hét.

Usage Note

Shouting thường dùng để diễn tả hành động la hét lớn tiếng, thường thể hiện sự tức giận, phấn khích, hoặc cố gắng thu hút sự chú ý. Nó khác với 'speaking loudly' (nói lớn) ở mức độ âm lượng và cảm xúc mạnh mẽ hơn. So với 'yelling', 'shouting' có thể mang sắc thái ít giận dữ hơn, nhưng vẫn thể hiện sự khẩn trương hoặc cần thiết.

Prepositions

at to

'Shouting at' thường ám chỉ la hét vào ai đó, thể hiện sự tức giận hoặc muốn khiển trách. Ví dụ: 'He was shouting at his dog.' ('Anh ấy đang quát con chó của mình.') 'Shouting to' thường dùng khi muốn truyền đạt thông tin đến ai đó ở xa, hoặc trong môi trường ồn ào. Ví dụ: 'I was shouting to him across the street.' ('Tôi đang hét với anh ấy bên kia đường.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shouting
  • stop stop shouting
    (ngừng la hét)
  • start start shouting
    (bắt đầu la hét)
  • hear hear shouting
    (nghe thấy tiếng la hét)
  • burst into burst into shouting
    (bất ngờ la hét ầm ĩ)
Adjective + shouting
  • loud loud shouting
    (tiếng la hét lớn)
  • angry angry shouting
    (tiếng la hét giận dữ)
  • joyful joyful shouting
    (tiếng la hét vui mừng)
  • continuous continuous shouting
    (tiếng la hét liên tục)
Noun + of + shouting
  • sound sound of shouting
    (âm thanh la hét)
  • outburst outburst of shouting
    (sự bùng phát tiếng la hét)

Idioms

  • a shouting match

    một cuộc cãi vã, tranh cãi bằng cách la hét vào mặt nhau

    "The meeting quickly turned into a shouting match."

    (Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cuộc cãi vã la hét.)

  • within shouting distance

    trong tầm nghe, đủ gần để nghe thấy ai đó la hét

    "The children were playing just within shouting distance."

    (Bọn trẻ đang chơi ngay trong tầm nghe tiếng la.)

  • shouting from the rooftops

    loan báo tin tức một cách công khai, rộng rãi, cho cả thế giới biết

    "She wanted to shout her good news from the rooftops."

    (Cô ấy muốn loan báo tin tốt của mình cho cả thế giới biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shouting

noun
Lật mặt

Tiếng la hét lớn, tiếng kêu lớn.

"The shouting woke up the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shouting".

Hành vi la hét trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, la hét thường được coi là hành vi thô lỗ, hung hăng hoặc thiếu kiểm soát, đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc trong các cuộc trò chuyện thông thường. Nó thường chỉ chấp nhận được trong các tình huống khẩn cấp, biểu tình, sự kiện thể thao hoặc khi gọi ai đó từ xa.

La hét trong các sự kiện thể thao

Trong các sự kiện thể thao như bóng đá, bóng rổ, việc người hâm mộ la hét, cổ vũ nhiệt tình cho đội của mình là hoàn toàn bình thường và được khuyến khích. Đây là một cách để thể hiện sự ủng hộ và tạo không khí sôi động, náo nhiệt.