(Top Banner Ad)
hollering
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Giao tiếp hàng ngày

hollering

UK: /ˈhɒlərɪŋ/ • US: /ˈhɑːlərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hét tướng lên la lối om sòm ầm ĩ la hét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shouting loudly.

Vietnamese Meaning

Hét lớn, la hét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could hear them hollering from down the street."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng họ la hét từ cuối phố."

  • "The coach was hollering instructions to the players."

    "Huấn luyện viên đang hét lớn chỉ dẫn cho các cầu thủ."

  • "Stop hollering, I can hear you perfectly well."

    "Đừng la hét nữa, tôi nghe rõ bạn nói mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb holler la hét, kêu la (bằng tiếng Việt)
Noun holler tiếng la hét, tiếng kêu (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hollin
Old English
hollian

Nguồn Gốc Tiếng 'Holler'

Từ 'holler' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hollian', có nghĩa là 'la hét, kêu la'. Nó thường được dùng để chỉ việc gọi ai đó từ xa hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng những người nông dân ở vùng quê xưa, họ 'holler' để gọi nhau trên những cánh đồng rộng lớn.

Usage Note

Từ 'hollering' thường mang sắc thái nhấn mạnh sự to tiếng, ồn ào, thường thể hiện sự tức giận, phấn khích hoặc muốn gây sự chú ý. Khác với 'shouting' mang nghĩa chung chung hơn về việc nói to, 'hollering' thể hiện mức độ âm thanh và cảm xúc cao hơn. Cần phân biệt với 'yelling', cũng chỉ việc la hét nhưng có thể mang ý nghĩa đau đớn.

Prepositions

at to

'Holler at someone' hoặc 'holler to someone' đều mang ý nghĩa la hét vào ai đó để thu hút sự chú ý của họ hoặc để mắng mỏ họ. Ví dụ: 'He was hollering at the kids to clean up their toys.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollering
  • Loud hollering
    (tiếng la hét lớn)
  • Angry hollering
    (tiếng la hét giận dữ)
Verb + hollering
  • Start hollering
    (bắt đầu la hét)
  • Hear hollering
    (nghe thấy tiếng la hét)

Idioms

  • There's no use hollering before you're hurt.

    Đừng nên lo lắng trước khi chuyện xấu xảy ra.

    "He lost the match, but there's no use hollering before you're hurt; he can train harder for the next one."

    (Anh ấy thua trận rồi, nhưng đừng nên lo lắng trước khi chuyện xấu xảy ra; anh ấy có thể tập luyện chăm chỉ hơn cho trận sau.)

  • Stop hollering at me!

    Đừng có la hét vào mặt tôi!

    "I made a small mistake, there's no need to stop hollering at me!"

    (Tôi chỉ mắc một lỗi nhỏ, không cần thiết phải la hét vào mặt tôi như vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hét lớn, la hét.

"I could hear them hollering from down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were hollering for help, I would have come sooner.
Nếu tôi biết bạn đã la hét cầu cứu, tôi đã đến sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't been hollering so loudly, the neighbors might not have called the police.
Nếu cô ấy không la hét quá lớn, hàng xóm có lẽ đã không gọi cảnh sát.
Nghi vấn
Would he have found you if you hadn't hollered?
Anh ấy có tìm thấy bạn không nếu bạn không la hét?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollering".

Hollering trong Văn Hóa Dân Gian

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'hollering' có thể được sử dụng như một hình thức giao tiếp truyền thống ở các vùng nông thôn, nơi khoảng cách giữa các nhà lớn và điện thoại di động không phổ biến. Nó cũng có thể liên quan đến các hoạt động vui chơi, thể thao hoặc các sự kiện cộng đồng.