(Top Banner Ad)
yelling
B1
Noun B1 Giao tiếp, Cảm xúc

yelling

UK: /ˈjelɪŋ/ • US: /ˈjelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

la hét hét lớn gào thét quát tháo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loud, piercing cries; the act of shouting loudly.

Vietnamese Meaning

Tiếng la hét lớn, chói tai; hành động hét lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yelling woke up the neighbors."

    "Tiếng la hét làm thức giấc những người hàng xóm."

  • "Stop yelling at me!"

    "Đừng có hét vào mặt tôi nữa!"

  • "The coach was yelling instructions from the sidelines."

    "Huấn luyện viên đang hét chỉ dẫn từ đường biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yell la hét, kêu gào, thét lên
Noun yell tiếng la hét, tiếng kêu gào
Noun yelling sự la hét, hành động la hét
Adjective yelling đang la hét, la lối (dùng để mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gallijaną
Old English
gellan
Middle English
yellen
Modern English
yell

Nguồn gốc của 'Yelling'

Từ 'yell' (gốc của 'yelling') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gellan', có nghĩa là 'la hét', 'kêu gào' hoặc 'phát ra âm thanh lớn'. Nó cũng có liên quan đến các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ German khác, đều mang ý nghĩa tương tự về việc tạo ra tiếng ồn lớn. Trải qua thời gian, 'gellan' đã phát triển thành 'yellen' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'yell' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khác với 'shouting' ở cường độ và sự mất kiểm soát. 'Yelling' thường mang tính chất tức giận, hoảng sợ, hoặc phấn khích cực độ. So với 'screaming', 'yelling' có thể mang tính chủ động hơn, hướng tới một mục đích nhất định (ví dụ: cảnh báo), trong khi 'screaming' thường chỉ là phản ứng bản năng.

Prepositions

at about

‘Yelling at’: hét vào ai đó, thể hiện sự tức giận hoặc quát mắng. ‘Yelling about’: la lối, kêu ca về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yelling
  • start start yelling
    (bắt đầu la hét)
  • stop stop yelling
    (ngừng la hét)
  • hear hear yelling
    (nghe thấy tiếng la hét)
  • keep keep yelling
    (tiếp tục la hét)
  • avoid avoid yelling
    (tránh la hét)
Adjective + yelling
  • loud loud yelling
    (tiếng la hét lớn)
  • constant constant yelling
    (sự la hét không ngừng)
  • frantic frantic yelling
    (tiếng la hét điên cuồng, hoảng loạn)
Noun + yelling
  • sound of the sound of yelling
    (âm thanh của sự la hét)
  • lot of a lot of yelling
    (rất nhiều tiếng la hét)
  • fit of a fit of yelling
    (một cơn la hét)

Idioms

  • yelling at the top of one's lungs

    la hét hết sức bình sinh, la to hết cỡ

    "He was yelling at the top of his lungs, trying to warn everyone about the fire."

    (Anh ấy đang la hét hết sức bình sinh, cố gắng cảnh báo mọi người về đám cháy.)

  • a yelling match

    một cuộc cãi vã bằng cách la hét, một cuộc đấu khẩu

    "The argument quickly turned into a yelling match."

    (Cuộc tranh cãi nhanh chóng biến thành một cuộc đấu khẩu.)

  • yelling and screaming

    la hét ầm ĩ (thường biểu thị sự tức giận, thất vọng hoặc phấn khích)

    "The children were yelling and screaming with excitement after winning the game."

    (Lũ trẻ la hét ầm ĩ vì phấn khích sau khi thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yelling

Noun
Lật mặt

Tiếng la hét lớn, chói tai; hành động hét lớn.

"The yelling woke up the neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's yelling surprised the whole class.
Việc la hét của giáo viên đã làm cả lớp ngạc nhiên.
Phủ định
The children's yelling wasn't appreciated by the neighbors.
Việc la hét của bọn trẻ không được hàng xóm đánh giá cao.
Nghi vấn
Was John's yelling the reason for the argument?
Có phải việc la hét của John là lý do cho cuộc tranh cãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yelling".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'yelling' (la hét) thường được liên kết chặt chẽ với việc thể hiện các cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể là dấu hiệu của sự tức giận, thất vọng, sợ hãi, nhưng đôi khi cũng biểu thị sự phấn khích tột độ (như khi cổ vũ thể thao) hoặc cảnh báo nguy hiểm trong trường hợp khẩn cấp.

Quy tắc xã hội

Mặc dù la hét là một cách biểu đạt cảm xúc, nhưng trong nhiều bối cảnh xã hội, đặc biệt là nơi công cộng hoặc môi trường trang trọng, nó thường bị coi là hành vi thô lỗ, thiếu kiểm soát hoặc hung hăng. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định (ví dụ: các sự kiện thể thao, buổi hòa nhạc, hoặc trong trường hợp khẩn cấp), la hét là hoàn toàn chấp nhận được và thậm chí được khuyến khích.