(Top Banner Ad)
screaming
B2
Verb (present participle) B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

screaming

UK: /ˈskriːmɪŋ/ • US: /ˈskriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

la hét gào thét kêu la rất rõ ràng nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a strong emotion, especially fear, anger, or excitement, in a loud, high-pitched cry or shout.

Vietnamese Meaning

Thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sợ hãi, tức giận hoặc phấn khích, bằng một tiếng khóc hoặc la hét lớn, the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was screaming at the top of her lungs."

    "Cô ấy đang la hét hết cỡ."

  • "He came screaming for help."

    "Anh ấy vừa la hét vừa chạy đến cầu cứu."

  • "The headline was a screaming example of yellow journalism."

    "Tiêu đề đó là một ví dụ điển hình về báo chí lá cải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scream la hét, kêu thét (do sợ hãi, đau đớn, tức giận, hoặc vui sướng tột độ)
Noun scream tiếng la hét, tiếng thét
Noun screamer người hay vật la hét; tiêu đề/tít báo giật gân (thông tục); cú sút/cú đánh rất mạnh (thể thao)
Adverb screamingly một cách cực kỳ, hết sức (thường dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: screamingly funny - cực kỳ buồn cười)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skræma
Middle English
scremen
Modern English
scream

Nguồn gốc tiếng thét

Từ 'scream' (và 'screaming') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skræma', mang ý nghĩa 'làm khiếp sợ' hoặc 'gây sợ hãi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) dưới dạng 'scremen' trước khi phát triển thành 'scream' như ngày nay. Ban đầu, từ này thường được dùng để diễn tả tiếng kêu thất thanh của sự sợ hãi, đau đớn hoặc sự tức giận.

Usage Note

Screaming thường mang sắc thái mạnh hơn shouting. Trong khi shouting chỉ đơn thuần là nói lớn tiếng, screaming thường đi kèm với sự mất kiểm soát và cảm xúc cực độ. Khác với yelling, screaming thường mang tính tự phát và ít kiểm soát hơn.
Khi là tính từ, 'screaming' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất rõ ràng hoặc nổi bật đến mức không thể bỏ qua. Thường mang nghĩa bóng, không nhất thiết liên quan đến tiếng la hét thực tế.

Prepositions

at with in

'Screaming at' thể hiện sự giận dữ, la hét vào ai đó. 'Screaming with' thể hiện la hét vì một cảm xúc mạnh nào đó (ví dụ: niềm vui, nỗi đau). 'Screaming in' thường đi với 'pain' hoặc 'terror', thể hiện la hét trong đau đớn hoặc kinh hoàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screaming
  • loud loud screaming
    (tiếng la hét lớn)
  • blood-curdling blood-curdling screaming
    (tiếng la hét rợn người, tiếng thét kinh hoàng)
  • high-pitched high-pitched screaming
    (tiếng la hét the thé/chói tai)
Verb + screaming
  • hear hear screaming
    (nghe thấy tiếng la hét)
  • stop stop screaming
    (ngừng la hét)
  • burst into burst into screaming
    (bật khóc/la hét (đột ngột))
Screaming + Noun
  • match screaming match
    (cuộc cãi vã ầm ĩ/la hét giữa hai người)
  • baby screaming baby
    (đứa bé đang la hét/khóc thét)
  • headlines screaming headlines
    (những tiêu đề báo giật gân/nổi bật)

Idioms

  • a screaming success

    một thành công vang dội/rực rỡ

    "The new product launch was a screaming success, exceeding all expectations."

    (Sự ra mắt sản phẩm mới là một thành công vang dội, vượt xa mọi kỳ vọng.)

  • have a screaming fit

    lên cơn la hét/cáu giận đột ngột

    "The toddler had a screaming fit when she didn't get the toy she wanted."

    (Đứa bé lên cơn la hét khi không được món đồ chơi mà nó muốn.)

  • screaming mad/crazy

    điên tiết, cực kỳ tức giận/điên rồ

    "He was screaming mad when he found out his car had been stolen."

    (Anh ta điên tiết khi phát hiện chiếc xe của mình đã bị trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screaming

Verb (present participle)
Lật mặt

Thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sợ hãi, tức giận hoặc phấn khích, bằng một tiếng khóc hoặc la hét lớn, the thé.

"She was screaming at the top of her lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screaming".

Tiếng thét trong Phim kinh dị và Văn hóa đại chúng

Tiếng la hét là một yếu tố mang tính biểu tượng và không thể thiếu trong phim kinh dị, thường được sử dụng để tăng cường sự kịch tính, thể hiện nỗi sợ hãi tột độ của nhân vật (đặc biệt là 'final girl'), và gây sốc cho khán giả. Nó là một công cụ hiệu quả để tạo ra không khí đáng sợ và ghi dấu ấn trong văn hóa đại chúng.

Liệu pháp la hét nguyên thủy (Primal Scream Therapy)

Trong một số liệu pháp tâm lý, như 'liệu pháp la hét nguyên thủy' (primal scream therapy) do Arthur Janov phát triển, người bệnh được khuyến khích la hét để giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén, đặc biệt là sự tức giận, thất vọng hoặc đau khổ từ thời thơ ấu. Mục đích là để giải phóng căng thẳng và giúp hồi phục tâm lý.