(Top Banner Ad)
shrink-wrapping
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Sản xuất, Bán lẻ

shrink-wrapping

UK: /ˈʃrɪŋkˌræpɪŋ/ • US: /ˈʃrɪŋkˌræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bọc màng co đóng gói bằng màng co nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or method of packaging items by wrapping them tightly in heat-shrinkable plastic film.

Vietnamese Meaning

Quy trình hoặc phương pháp đóng gói các mặt hàng bằng cách bọc chúng chặt trong màng nhựa co nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses shrink-wrapping to protect its products during shipping."

    "Công ty sử dụng shrink-wrapping để bảo vệ sản phẩm của mình trong quá trình vận chuyển."

  • "Shrink-wrapping helps to keep the product fresh."

    "Shrink-wrapping giúp giữ cho sản phẩm tươi ngon."

  • "The cost of shrink-wrapping is relatively low compared to other packaging methods."

    "Chi phí của shrink-wrapping tương đối thấp so với các phương pháp đóng gói khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink-wrap Bọc (một vật gì đó) bằng một lớp màng nhựa đặc biệt sẽ co lại và ôm sát khi có nhiệt.
Noun shrink-wrap Màng co; một loại màng nhựa mỏng dùng để bọc sản phẩm và co lại khi có nhiệt.
Adjective shrink-wrapped Được bọc bằng màng co.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrinćan
Proto-Germanic
*skrinkwan-
English (14th century)
shrink
Old English
wréan (to cover)
English (13th century)
wrap
English (mid-20th century)
shrink-wrap (compound verb)
English (mid-20th century)
shrink-wrapping (gerund/noun)

Nguồn gốc của 'shrink-wrapping'

Thuật ngữ 'shrink-wrapping' (bọc màng co) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các loại màng nhựa đặc biệt được phát triển có khả năng co lại khi tiếp xúc với nhiệt. Mục đích ban đầu là để bảo vệ và đóng gói sản phẩm một cách chắc chắn, chống bụi bẩn và ẩm ướt, đồng thời giúp sản phẩm trông gọn gàng và chuyên nghiệp hơn. Nó là sự kết hợp của động từ 'shrink' (co lại) và 'wrap' (bọc), mô tả chính xác hành động và kết quả của quá trình này.

Usage Note

Shrink-wrapping thường được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, ẩm ướt và trầy xước, cũng như để giữ các thành phần của sản phẩm lại với nhau. Nó khác với các phương pháp đóng gói khác như đóng gói bằng thùng carton hoặc bọc bong bóng ở chỗ nó ôm sát sản phẩm, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng và trong suốt.

Prepositions

with

"Shrink-wrapping with" đề cập đến vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình shrink-wrapping. Ví dụ: shrink-wrapping with a heat gun.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shrink-wrapping
  • apply apply shrink-wrapping
    (áp dụng việc bọc màng co)
  • use use shrink-wrapping
    (sử dụng màng co/việc bọc màng co)
  • remove remove shrink-wrapping
    (gỡ bỏ màng co)
Noun + shrink-wrapping
  • plastic plastic shrink-wrapping
    (màng co nhựa)
  • product product shrink-wrapping
    (việc bọc màng co sản phẩm)
  • food food shrink-wrapping
    (việc bọc màng co thực phẩm)
Adjective + shrink-wrapping
  • tight tight shrink-wrapping
    (màng co chặt)
  • protective protective shrink-wrapping
    (màng co bảo vệ)
  • heavy-duty heavy-duty shrink-wrapping
    (màng co chịu lực cao)

Idioms

  • be protected by shrink-wrapping

    được bảo vệ bởi lớp màng co

    "The books were protected by shrink-wrapping during shipping."

    (Những cuốn sách được bảo vệ bởi lớp màng co trong quá trình vận chuyển.)

  • industrial shrink-wrapping

    việc bọc màng co công nghiệp

    "Large pallets of goods require industrial shrink-wrapping for stability."

    (Các kiện hàng lớn cần việc bọc màng co công nghiệp để đảm bảo sự ổn định.)

  • the process of shrink-wrapping

    quy trình bọc màng co

    "The company has automated the process of shrink-wrapping their products."

    (Công ty đã tự động hóa quy trình bọc màng co sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrink-wrapping

Danh từ
Lật mặt

Quy trình hoặc phương pháp đóng gói các mặt hàng bằng cách bọc chúng chặt trong màng nhựa co nhiệt.

"The company uses shrink-wrapping to protect its products during shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freshly baked bread is being protected by shrink-wrapping.
Bánh mì mới nướng đang được bảo vệ bằng cách bọc màng co.
Phủ định
The fragile vase was not being secured with shrink-wrapping when it was shipped.
Chiếc bình dễ vỡ đã không được cố định bằng cách bọc màng co khi nó được vận chuyển.
Nghi vấn
Will the pallets of goods be covered by shrink-wrapping before they are loaded onto the truck?
Các pallet hàng hóa có được che phủ bằng màng co trước khi chúng được chất lên xe tải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrink-wrapping".

Vai trò trong thương mại và logistics hiện đại

Màng co đóng vai trò thiết yếu trong ngành bán lẻ và logistics hiện đại. Nó giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, ẩm ướt và hư hại, đồng thời giữ các mặt hàng lại với nhau, giúp việc vận chuyển và trưng bày trở nên dễ dàng hơn. Màng co cũng được dùng để niêm phong, chống giả mạo, đảm bảo tính nguyên vẹn của sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

Thảo luận về tác động môi trường

Mặc dù màng co mang lại nhiều lợi ích thực tế, nó cũng là một phần của cuộc tranh luận lớn hơn về chất thải nhựa và tác động môi trường. Việc sử dụng rộng rãi màng co, đặc biệt là các loại không thể tái chế dễ dàng, đã đặt ra những thách thức về ô nhiễm và quản lý chất thải. Nhiều công ty đang tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện hơn với môi trường.