shrink-wrapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or method of packaging items by wrapping them tightly in heat-shrinkable plastic film.
Vietnamese Meaning
Quy trình hoặc phương pháp đóng gói các mặt hàng bằng cách bọc chúng chặt trong màng nhựa co nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses shrink-wrapping to protect its products during shipping."
"Công ty sử dụng shrink-wrapping để bảo vệ sản phẩm của mình trong quá trình vận chuyển."
-
"Shrink-wrapping helps to keep the product fresh."
"Shrink-wrapping giúp giữ cho sản phẩm tươi ngon."
-
"The cost of shrink-wrapping is relatively low compared to other packaging methods."
"Chi phí của shrink-wrapping tương đối thấp so với các phương pháp đóng gói khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shrink-wrap | Bọc (một vật gì đó) bằng một lớp màng nhựa đặc biệt sẽ co lại và ôm sát khi có nhiệt. |
| Noun | shrink-wrap | Màng co; một loại màng nhựa mỏng dùng để bọc sản phẩm và co lại khi có nhiệt. |
| Adjective | shrink-wrapped | Được bọc bằng màng co. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shrink-wrapping thường được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, ẩm ướt và trầy xước, cũng như để giữ các thành phần của sản phẩm lại với nhau. Nó khác với các phương pháp đóng gói khác như đóng gói bằng thùng carton hoặc bọc bong bóng ở chỗ nó ôm sát sản phẩm, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng và trong suốt.
Prepositions
"Shrink-wrapping with" đề cập đến vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình shrink-wrapping. Ví dụ: shrink-wrapping with a heat gun.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply shrink-wrapping (áp dụng việc bọc màng co)
-
use use shrink-wrapping (sử dụng màng co/việc bọc màng co)
-
remove remove shrink-wrapping (gỡ bỏ màng co)
-
plastic plastic shrink-wrapping (màng co nhựa)
-
product product shrink-wrapping (việc bọc màng co sản phẩm)
-
food food shrink-wrapping (việc bọc màng co thực phẩm)
-
tight tight shrink-wrapping (màng co chặt)
-
protective protective shrink-wrapping (màng co bảo vệ)
-
heavy-duty heavy-duty shrink-wrapping (màng co chịu lực cao)
Idioms
-
be protected by shrink-wrapping
được bảo vệ bởi lớp màng co
"The books were protected by shrink-wrapping during shipping."
(Những cuốn sách được bảo vệ bởi lớp màng co trong quá trình vận chuyển.)
-
industrial shrink-wrapping
việc bọc màng co công nghiệp
"Large pallets of goods require industrial shrink-wrapping for stability."
(Các kiện hàng lớn cần việc bọc màng co công nghiệp để đảm bảo sự ổn định.)
-
the process of shrink-wrapping
quy trình bọc màng co
"The company has automated the process of shrink-wrapping their products."
(Công ty đã tự động hóa quy trình bọc màng co sản phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrink-wrapping
Danh từQuy trình hoặc phương pháp đóng gói các mặt hàng bằng cách bọc chúng chặt trong màng nhựa co nhiệt.
"The company uses shrink-wrapping to protect its products during shipping."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshly baked bread is being protected by shrink-wrapping. |
Bánh mì mới nướng đang được bảo vệ bằng cách bọc màng co. |
| Phủ định | The fragile vase was not being secured with shrink-wrapping when it was shipped. |
Chiếc bình dễ vỡ đã không được cố định bằng cách bọc màng co khi nó được vận chuyển. |
| Nghi vấn | Will the pallets of goods be covered by shrink-wrapping before they are loaded onto the truck? |
Các pallet hàng hóa có được che phủ bằng màng co trước khi chúng được chất lên xe tải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrink-wrapping".
