(Top Banner Ad)
heat shrink wrapping
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Đóng gói

heat shrink wrapping

UK: /ˈhiːt ˈʃrɪŋk ˈræpɪŋ/ • US: /ˈhiːt ˈʃrɪŋk ˈræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bọc co nhiệt quấn màng co nhiệt đóng gói bằng màng co nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or material used to tightly cover an object using heat to shrink a plastic film around it for protection or packaging.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc vật liệu được sử dụng để bọc kín một vật thể bằng cách sử dụng nhiệt để làm co một lớp màng nhựa xung quanh nó để bảo vệ hoặc đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heat shrink wrapping is commonly used for packaging electrical components."

    "Bọc co nhiệt thường được sử dụng để đóng gói các linh kiện điện tử."

  • "The company uses heat shrink wrapping to protect their products during shipping."

    "Công ty sử dụng bọc co nhiệt để bảo vệ sản phẩm của họ trong quá trình vận chuyển."

  • "Heat shrink wrapping provides a tamper-evident seal."

    "Bọc co nhiệt cung cấp một lớp niêm phong chống giả mạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat shrink Vật liệu co lại khi được làm nóng (trong tiếng Việt)
Verb shrink-wrap Bọc bằng màng co nhiệt (trong tiếng Việt)
Adjective shrinkable Có thể co lại (trong tiếng Việt)

Synonyms

shrink wrap (màng co, bọc co)heat shrink tubing (ống co nhiệt)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Đóng gói

Nguồn gốc của 'heat shrink wrapping'

Cụm từ 'heat shrink wrapping' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ vật liệu và đóng gói trong thế kỷ 20. Nó mô tả một quy trình sử dụng nhiệt để co các vật liệu bọc lại, tạo thành lớp bảo vệ chắc chắn cho sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cả quá trình và vật liệu sử dụng trong quá trình đó. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nhiệt để làm co vật liệu bọc. Nên phân biệt với 'shrink wrap', có thể chỉ vật liệu hoặc hành động chung chung hơn.

Prepositions

for in

‘for’ dùng để chỉ mục đích của việc bọc (ví dụ: heat shrink wrapping for cables). ‘in’ dùng để chỉ ứng dụng của việc bọc (ví dụ: heat shrink wrapping in food packaging).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat shrink wrapping
  • clear heat shrink wrapping
    (màng co nhiệt trong suốt)
  • industrial heat shrink wrapping
    (bọc màng co nhiệt công nghiệp)
Verb + heat shrink wrapping
  • apply heat shrink wrapping
    (áp dụng màng co nhiệt)
  • use heat shrink wrapping
    (sử dụng màng co nhiệt)
  • remove heat shrink wrapping
    (gỡ bỏ màng co nhiệt)
Noun + heat shrink wrapping
  • roll of heat shrink wrapping
    (cuộn màng co nhiệt)
  • machine for heat shrink wrapping
    (máy bọc màng co nhiệt)

Idioms

  • Under wraps

    Được giữ bí mật

    "The new product is still under wraps, but it's very exciting."

    (Sản phẩm mới vẫn đang được giữ bí mật, nhưng nó rất thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat shrink wrapping

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc vật liệu được sử dụng để bọc kín một vật thể bằng cách sử dụng nhiệt để làm co một lớp màng nhựa xung quanh nó để bảo vệ hoặc đóng gói.

"Heat shrink wrapping is commonly used for packaging electrical components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were heat shrink wrapping the cables when the power went out.
Các công nhân đang bọc co nhiệt các dây cáp thì mất điện.
Phủ định
He wasn't using heat-shrinkable tubing, so the project was delayed.
Anh ấy đã không sử dụng ống co nhiệt, vì vậy dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Were they heat shrink wrapping all the packages before shipping them?
Họ có đang bọc co nhiệt tất cả các gói hàng trước khi vận chuyển chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat shrink wrapping".

Ứng dụng của 'heat shrink wrapping'

Ở phương Tây, 'heat shrink wrapping' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ đóng gói thực phẩm đến bảo vệ các linh kiện điện tử. Nó giúp bảo quản sản phẩm, chống lại các tác động từ môi trường và tạo sự chuyên nghiệp cho bao bì.