(Top Banner Ad)
shudder
B2
Verb B2 Cảm xúc, Thể chất

shudder

UK: /ˈʃʌdə(r)/ • US: /ˈʃʌdər/

Nghĩa tiếng Việt

rùng mình run bắn cả người ớn lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tremble convulsively, as from fear, cold, or disgust.

Vietnamese Meaning

Rùng mình, run rẩy (vì sợ hãi, lạnh hoặc ghê tởm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I shuddered at the thought of what might have happened."

    "Tôi rùng mình khi nghĩ đến những gì có thể đã xảy ra."

  • "She shuddered with disgust at the sight of the rotting food."

    "Cô ấy rùng mình ghê tởm khi nhìn thấy thức ăn thiu rữa."

  • "He gave a slight shudder as he stepped into the cold water."

    "Anh ấy hơi rùng mình khi bước xuống nước lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shudder rùng mình, run rẩy (do sợ hãi, lạnh, ghê tởm)
Noun shudder sự rùng mình, sự run rẩy (một hành động hoặc cảm giác)
Adjective shuddering đang rùng mình/run rẩy; gây rùng mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
schuddern
Middle English
schuderen
Modern English
shudder

Nguồn gốc của 'Shudder'

Từ 'shudder' có nguồn gốc từ tiếng Hạ Đức Trung cổ ('Middle Low German') là 'schuddern', có nghĩa là 'run rẩy, rùng mình'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng cuối thế kỷ 14 với dạng 'schuderen', thay thế một từ cũ hơn là 'chideren'. Ý nghĩa cốt lõi của việc run rẩy hoặc rùng mình do lạnh, sợ hãi, hoặc cảm xúc mạnh vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Diễn tả sự run rẩy mạnh, không kiểm soát, thường là do một cảm xúc hoặc cảm giác tiêu cực. Khác với 'shiver' (run) ở chỗ 'shudder' mạnh mẽ và thường liên quan đến cảm xúc hơn là chỉ cảm giác lạnh.

Prepositions

at with

'Shudder at': Rùng mình vì điều gì đó gây sợ hãi hoặc ghê tởm (ví dụ: shudder at the thought of spiders). 'Shudder with': Rùng mình vì một cảm xúc mạnh mẽ nào đó (ví dụ: shudder with cold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shudder
  • sudden a sudden shudder
    (một sự rùng mình đột ngột)
  • deep a deep shudder
    (một sự rùng mình sâu sắc)
  • involuntary an involuntary shudder
    (một sự rùng mình không tự chủ)
Verb + shudder
  • feel feel a shudder
    (cảm thấy một sự rùng mình)
  • give give a shudder
    (rùng mình một cái)
  • let out let out a shudder
    (thốt lên một tiếng rùng mình (kiểu như thở hắt ra))
Shudder + Preposition
  • at shudder at the thought
    (rùng mình khi nghĩ đến)
  • with shudder with fear/horror/cold
    (rùng mình vì sợ hãi/kinh hoàng/lạnh)

Idioms

  • send a shudder down one's spine

    làm ai đó rùng mình (thường là vì sợ hãi, kinh hoàng, hoặc ghê tởm)

    "The creepy sound of the old house sent a shudder down my spine."

    (Tiếng động ghê rợn từ căn nhà cũ khiến tôi rùng mình.)

  • shudder to think

    rùng mình khi nghĩ đến điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra hoặc đã xảy ra

    "I shudder to think what would have happened if we hadn't found them in time."

    (Tôi rùng mình khi nghĩ đến điều gì sẽ xảy ra nếu chúng tôi không tìm thấy họ kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shudder

Verb
Lật mặt

Rùng mình, run rẩy (vì sợ hãi, lạnh hoặc ghê tởm).

"I shuddered at the thought of what might have happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To shudder at the thought of public speaking is a common fear.
Việc rùng mình khi nghĩ đến việc phát biểu trước công chúng là một nỗi sợ hãi phổ biến.
Phủ định
I try not to shudder when I see spiders, but it's hard.
Tôi cố gắng không rùng mình khi nhìn thấy nhện, nhưng thật khó.
Nghi vấn
Why do you always shudder when you hear that story?
Tại sao bạn luôn rùng mình khi nghe câu chuyện đó?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might shudder when he sees the ghost.
Anh ấy có thể rùng mình khi nhìn thấy con ma.
Phủ định
She will not shudder at the thought of spiders.
Cô ấy sẽ không rùng mình khi nghĩ đến nhện.
Nghi vấn
Could you shudder on command?
Bạn có thể rùng mình theo yêu cầu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops suddenly, people shudder.
Nếu nhiệt độ giảm đột ngột, mọi người rùng mình.
Phủ định
When the wind howls through the trees, she doesn't shudder if she's wearing a warm coat.
Khi gió hú qua những hàng cây, cô ấy không rùng mình nếu cô ấy mặc một chiếc áo khoác ấm.
Nghi vấn
If you watch a horror movie alone, do you shudder?
Nếu bạn xem một bộ phim kinh dị một mình, bạn có rùng mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I shuddered when I heard the thunder.
Tôi rùng mình khi nghe thấy tiếng sấm.
Phủ định
Didn't you shudder at the sight of the old house?
Bạn không rùng mình khi nhìn thấy ngôi nhà cũ sao?
Nghi vấn
Does the thought of spiders make you shudder?
Ý nghĩ về những con nhện có làm bạn rùng mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will shudder to think what will happen if we lose the game.
Tôi sẽ rùng mình khi nghĩ đến điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thua trận.
Phủ định
She isn't going to shudder at the thought of spiders; she's quite brave.
Cô ấy sẽ không rùng mình khi nghĩ đến nhện; cô ấy khá dũng cảm.
Nghi vấn
Will he shudder when he hears the bad news?
Anh ấy sẽ rùng mình khi nghe tin xấu chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to shudder at the thought of public speaking.
Cô ấy từng rùng mình khi nghĩ đến việc phát biểu trước công chúng.
Phủ định
He didn't use to shudder when watching horror movies; now he does.
Anh ấy đã từng không rùng mình khi xem phim kinh dị; bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to shudder every time you heard that loud noise?
Bạn có từng rùng mình mỗi khi nghe thấy tiếng ồn lớn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shudder".

Phản ứng sinh học phổ quát

Sự rùng mình ('shudder') là một phản ứng sinh lý không tự chủ của con người đối với các kích thích mạnh như lạnh giá, sợ hãi, kinh hoàng, ghê tởm, hoặc đôi khi là niềm vui mãnh liệt. Nó thường được miêu tả trong văn học và điện ảnh như một dấu hiệu rõ ràng của cảm xúc sâu sắc.

Trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảm giác rùng mình bất chợt đôi khi được liên kết với ý niệm 'có ai đó đang bước qua mộ của bạn' ('someone walking over your grave'), ngụ ý một cảm giác ớn lạnh không giải thích được, thường báo hiệu một điềm báo hoặc một sự gợi nhớ về cái chết.