(Top Banner Ad)
disgust
B2
danh từ B2

disgust

UK: /dɪsˈɡʌst/ • US: /dɪsˈɡʌst/

Nghĩa tiếng Việt

ghê tởm kinh tởm tởm lợm ghét cay ghét đắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of revulsion or strong disapproval aroused by something unpleasant or offensive.

Vietnamese Meaning

Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt nothing but disgust for the way he treated her."

    "Cô ấy cảm thấy không gì khác ngoài sự ghê tởm trước cách anh ta đối xử với cô ấy."

  • "I felt a surge of disgust when I saw the rotten food."

    "Tôi cảm thấy một làn sóng ghê tởm khi nhìn thấy thức ăn bị thiu."

  • "His dishonesty fills me with disgust."

    "Sự gian dối của anh ta khiến tôi cảm thấy ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disgust sự ghê tởm, sự kinh tởm
Verb disgust làm ghê tởm, làm kinh tởm
Adjective disgusted cảm thấy ghê tởm, kinh tởm (do bị gây ra bởi cái gì đó)
Adjective disgusting gây ghê tởm, kinh tởm (chỉ tính chất của cái gì đó)
Adverb disgustingly một cách ghê tởm, kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gustus
Old French
desgouster
English
disgust

Nguồn gốc của 'Disgust': Từ vị giác đến ghê tởm

'Disgust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gustus' (vị giác) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'desgouster' (có nghĩa đen là 'mất vị giác', 'không thích hương vị'). Ban đầu, từ này chỉ sự không hài lòng với thức ăn hoặc đồ uống có vị khó chịu. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, không chỉ về mặt vị giác mà còn về mặt đạo đức hoặc cảm xúc, khi đối mặt với những điều bẩn thỉu, kinh tởm hoặc không thể chấp nhận được.

Usage Note

Disgust biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ hơn sự không thích đơn thuần. Nó liên quan đến một cảm giác ghê tởm về mặt thể chất hoặc đạo đức. Nó khác với 'repulsion' ở chỗ 'repulsion' có thể bao hàm một phản ứng mạnh mẽ và tức thời hơn, trong khi 'disgust' có thể kéo dài và bao gồm một yếu tố phán xét.

Prepositions

at with for

'Disgust at' được sử dụng khi bạn cảm thấy ghê tởm hoặc kinh tởm về một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'I felt disgust at the sight of the polluted river.' 'Disgust with' thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng và không hài lòng với một người hoặc một tình huống. Ví dụ: 'She expressed her disgust with the government's policies.' 'Disgust for' diễn tả sự khinh miệt, coi thường một điều gì đó, thường là về mặt đạo đức. Ví dụ: 'He has utter disgust for anyone who cheats.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disgust
  • deep deep disgust
    (sự ghê tởm sâu sắc)
  • sheer sheer disgust
    (sự ghê tởm hoàn toàn/tuyệt đối)
  • profound profound disgust
    (sự ghê tởm sâu sắc/sâu xa)
  • utter utter disgust
    (sự ghê tởm tột độ)
Verb + disgust
  • feel feel disgust
    (cảm thấy ghê tởm)
  • express express disgust
    (bày tỏ sự ghê tởm)
  • fill with fill someone with disgust
    (khiến ai đó tràn ngập sự ghê tởm)
  • provoke provoke disgust
    (gây ra sự ghê tởm)
Disgust + Preposition
  • disgust at disgust at the injustice
    (sự ghê tởm trước sự bất công)
  • disgust with disgust with his behaviour
    (sự ghê tởm với hành vi của anh ta)
  • disgust for disgust for violence
    (sự ghê tởm đối với bạo lực)

Idioms

  • fill someone with disgust

    Làm ai đó cảm thấy cực kỳ ghê tởm; khiến ai đó ghê tởm tận cùng.

    "The politician's corruption filled the public with disgust."

    (Sự tham nhũng của vị chính trị gia đã khiến công chúng vô cùng ghê tởm.)

  • look at someone/something with disgust

    Nhìn ai đó/cái gì đó với ánh mắt ghê tởm, khinh bỉ.

    "She looked at the cockroach on the floor with utter disgust."

    (Cô ấy nhìn con gián trên sàn nhà với vẻ cực kỳ ghê tởm.)

  • sick with disgust

    Cảm thấy buồn nôn hoặc rất khó chịu vì sự ghê tởm; chán ghét đến mức phát ốm.

    "I was sick with disgust after hearing about the animal cruelty."

    (Tôi phát ốm vì ghê tởm sau khi nghe về sự tàn ác đối với động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disgust

danh từ
Lật mặt

Sự ghê tởm, kinh tởm; cảm giác khó chịu mạnh mẽ hoặc không tán thành gây ra bởi một điều gì đó khó chịu hoặc xúc phạm.

"She felt nothing but disgust for the way he treated her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgust".

Ghê tởm là một cảm xúc bảo vệ cơ bản

Ghê tởm (disgust) được coi là một trong những cảm xúc cơ bản của con người, đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của loài. Về mặt tiến hóa, cảm xúc này giúp chúng ta tránh xa những thứ có khả năng gây bệnh, độc hại hoặc ô nhiễm (như thức ăn ôi thiu, chất thải, xác chết). Nó là một cơ chế tự vệ bản năng để bảo vệ cơ thể khỏi nguy hiểm.

Sự khác biệt văn hóa trong các yếu tố gây ghê tởm

Mặc dù cảm xúc ghê tởm là phổ biến, nhưng những gì gây ra cảm giác đó lại có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số món ăn được coi là đặc sản ở nền văn hóa này (như côn trùng, nội tạng động vật) có thể gây ghê tởm cho người ở nền văn hóa khác. Điều này cho thấy yếu tố văn hóa và xã hội hình thành cách chúng ta nhận thức và phản ứng với các tác nhân gây ghê tởm.