(Top Banner Ad)
calmness
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

calmness

UK: /ˈkɑːmnəs/ • US: /ˈkɑːmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình tĩnh sự yên tĩnh sự thanh thản tâm trạng bình tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being calm

Vietnamese Meaning

trạng thái bình tĩnh, yên tĩnh, thanh thản

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calmness of the sea at dawn was breathtaking."

    "Sự tĩnh lặng của biển vào bình minh thật ngoạn mục."

  • "She found calmness in nature."

    "Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên."

  • "His calmness under pressure was admirable."

    "Sự bình tĩnh của anh ấy khi chịu áp lực thật đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calm điềm tĩnh, yên lặng
Verb calm làm dịu đi, trấn tĩnh
Adverb calmly một cách bình tĩnh
Noun calm sự yên tĩnh, thời kỳ bình ổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kaûma
Latin
cauma
Old French
calme
English
calmness

Nguồn gốc từ sức nóng mặt trời

Từ 'calmness' bắt nguồn từ 'kaûma' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sức nóng của mặt trời'. Thuật ngữ này ám chỉ thời điểm giữa trưa khi mặt trời nóng nhất, khiến mọi hoạt động phải dừng lại, tạo nên một sự tĩnh lặng và nghỉ ngơi cưỡng bách.

Sự phát triển của hậu tố -ness

Từ gốc 'calm' du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp. Sau đó, hậu tố '-ness' (nguồn gốc Germanic) được thêm vào để biến tính từ thành danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự điềm tĩnh.

Usage Note

Calmness nhấn mạnh sự vắng mặt của sự kích động, lo lắng hoặc bạo lực. Nó có thể mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, cũng như môi trường xung quanh. So với 'peace', 'calmness' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, tức là có thể cần nỗ lực để đạt được trạng thái 'calmness'.

Prepositions

in of

in calmness: chỉ trạng thái bình tĩnh diễn ra trong một tình huống nào đó (ví dụ: 'He handled the crisis in calmness'). of calmness: chỉ phẩm chất bình tĩnh (ví dụ: 'A sense of calmness washed over her').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calmness
  • inner inner calmness
    (sự tĩnh lặng trong tâm hồn)
  • relative relative calmness
    (sự điềm tĩnh tương đối)
  • unnatural unnatural calmness
    (sự bình tĩnh đến lạ thường (đáng ngờ))
Verb + calmness
  • maintain maintain your calmness
    (duy trì sự điềm tĩnh của bạn)
  • shatter shatter the calmness
    (phá vỡ sự yên bình)
  • exude exude calmness
    (toát ra vẻ điềm đạm)

Idioms

  • The calm before the storm

    Sự im lặng trước cơn bão (thời điểm yên tĩnh giả tạo trước khi biến cố xảy ra)

    "The peaceful morning was just the calm before the storm of the afternoon's meeting."

    (Buổi sáng yên bình chỉ là sự im lặng trước cơn bão của cuộc họp chiều nay.)

  • A mask of calmness

    Vẻ mặt bình tĩnh giả tạo

    "Behind his mask of calmness, he was actually feeling very nervous."

    (Đằng sau vẻ mặt bình tĩnh đó, anh ấy thực sự đang rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calmness

danh từ
Lật mặt

trạng thái bình tĩnh, yên tĩnh, thanh thản

"The calmness of the sea at dawn was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach, where the calmness washes over you, is my favorite place to relax.
Bãi biển, nơi sự bình yên bao trùm lấy bạn, là nơi tôi thích thư giãn nhất.
Phủ định
A frantic mind is one which calmness cannot easily penetrate.
Một tâm trí điên cuồng là một tâm trí mà sự bình tĩnh khó có thể xâm nhập.
Nghi vấn
Is there a situation where calmness would not be beneficial?
Có tình huống nào mà sự bình tĩnh không có lợi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining calmness during a crisis is essential for effective decision-making.
Giữ được sự bình tĩnh trong khủng hoảng là điều cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả.
Phủ định
He avoids acting without a sense of calmness.
Anh ấy tránh hành động mà không có sự bình tĩnh.
Nghi vấn
Is achieving calmness your ultimate goal?
Có phải đạt được sự bình tĩnh là mục tiêu cuối cùng của bạn?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain calmness during a crisis is crucial.
Việc duy trì sự bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng là rất quan trọng.
Phủ định
It's important not to react without calmness in such situations.
Điều quan trọng là không phản ứng mà không có sự bình tĩnh trong những tình huống như vậy.
Nghi vấn
Why is it so difficult to find calmness in today's fast-paced world?
Tại sao rất khó để tìm thấy sự bình tĩnh trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be calm in the face of adversity.
Hãy bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
Don't lose your calmness during the exam.
Đừng đánh mất sự bình tĩnh của bạn trong kỳ thi.
Nghi vấn
Do stay calm, please.
Xin hãy cứ bình tĩnh.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had reacted with more calmness during the argument yesterday.
Tôi ước tôi đã phản ứng bình tĩnh hơn trong cuộc tranh cãi ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't lost her calmness and shouted at the manager.
Giá như cô ấy không mất bình tĩnh và quát vào mặt người quản lý.
Nghi vấn
If only they could approach the situation with calmness, would that resolve the conflict?
Giá như họ có thể tiếp cận tình huống một cách bình tĩnh, liệu điều đó có giải quyết được xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmness".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, 'calmness' gắn liền với triết lý Khắc kỷ, nơi sự điềm tĩnh được coi là đức hạnh cao nhất. Người theo chủ nghĩa này tin rằng giữ được sự tĩnh lặng trước nghịch cảnh là dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và trí tuệ.

Stiff Upper Lip

Đây là một đặc điểm văn hóa truyền thống của người Anh, nhấn mạnh việc giữ sự điềm tĩnh (calmness) và không biểu lộ cảm xúc ngay cả khi đối mặt với khó khăn lớn lao.