(Top Banner Ad)
shut
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

shut

UK: /ʃʌt/ • US: /ʃʌt/

Nghĩa tiếng Việt

đóng khép tắt ngừng hoạt động im đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move (something) so that it covers an opening; to close.

Vietnamese Meaning

Đóng (cái gì đó) sao cho nó che phủ một khoảng trống; đóng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please shut the window, it's cold."

    "Làm ơn đóng cửa sổ lại, trời lạnh quá."

  • "The factory was shut down due to the recession."

    "Nhà máy đã bị đóng cửa do suy thoái kinh tế."

  • "Shut your mouth!"

    "Im miệng đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shut đóng, khép, ngậm
Adjective shut đã đóng, đã khép (thường dùng để mô tả trạng thái)
Noun shutter cửa chớp, màn trập (máy ảnh)
Noun shutdown sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động (của nhà máy, hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skutt-
Old English
scyttan
Middle English
shutte
Modern English
shut

Nguồn gốc của 'shut'

Từ 'shut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyttan', mang ý nghĩa 'đóng, khóa' hoặc 'chặn lại'. Nó có mối liên hệ với các từ có nghĩa tương tự trong nhiều ngôn ngữ German khác, cho thấy ý niệm về việc đóng kín hoặc ngăn cản đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Động từ 'shut' thường được dùng để chỉ hành động đóng một cách nhanh chóng và dứt khoát. Nó có thể được dùng thay thế cho 'close', nhưng 'shut' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể ngụ ý sự ngăn chặn hoặc kết thúc. Ví dụ: 'Shut the door' (Đóng cửa) có thể ám chỉ yêu cầu đóng cửa nhanh chóng và tránh cho ai đó hoặc cái gì đó vào/ra.

Prepositions

shut in shut out

'Shut in' có nghĩa là nhốt ai đó/cái gì đó vào bên trong. Ví dụ: 'She was shut in the house'. 'Shut out' có nghĩa là ngăn ai đó/cái gì đó vào bên trong. Ví dụ: 'The company was shut out of the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shut
  • keep keep shut
    (giữ đóng/khép)
  • slam slam shut
    (đóng sầm (cửa))
  • click click shut
    (đóng lách cách)
Adverb + shut
  • tight tight shut
    (đóng chặt)
  • firmly firmly shut
    (đóng chắc chắn)
Phrases with 'shut' as a verb
  • the door shut the door
    (đóng cửa)
  • one's eyes shut one's eyes
    (nhắm mắt)
  • your mouth shut your mouth
    (ngậm miệng lại / im đi)

Idioms

  • shut up!

    Im đi! (thô tục hoặc mang tính ra lệnh)

    "Shut up and listen to me!"

    (Im đi và nghe tôi nói này!)

  • shut one's eyes to something

    nhắm mắt làm ngơ, phớt lờ điều gì đó xấu hoặc khó chịu

    "The government has often shut its eyes to the problem of pollution."

    (Chính phủ thường nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề ô nhiễm.)

  • shut someone out

    ngăn cản ai đó tham gia, loại trừ ai đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động

    "She felt like the team was trying to shut her out."

    (Cô ấy cảm thấy như cả đội đang cố gắng loại trừ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shut

Động từ
Lật mặt

Đóng (cái gì đó) sao cho nó che phủ một khoảng trống; đóng lại.

"Please shut the window, it's cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut".

Quyền riêng tư cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'đóng cửa phòng' (shut the door) thường được hiểu là một dấu hiệu mong muốn có không gian riêng tư, không muốn bị làm phiền. Đây là một cách thể hiện ranh giới cá nhân và nhu cầu về sự yên tĩnh, kín đáo.

Biểu tượng của sự phớt lờ

Khi một người 'nhắm mắt làm ngơ' (shut one's eyes to something), nó biểu thị việc cố tình bỏ qua, không muốn nhìn nhận hoặc từ chối đối mặt với một vấn đề, đặc biệt là những điều tiêu cực hoặc khó chịu, thay vì giải quyết chúng.