shut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move (something) so that it covers an opening; to close.
Vietnamese Meaning
Đóng (cái gì đó) sao cho nó che phủ một khoảng trống; đóng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please shut the window, it's cold."
"Làm ơn đóng cửa sổ lại, trời lạnh quá."
-
"The factory was shut down due to the recession."
"Nhà máy đã bị đóng cửa do suy thoái kinh tế."
-
"Shut your mouth!"
"Im miệng đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'shut' thường được dùng để chỉ hành động đóng một cách nhanh chóng và dứt khoát. Nó có thể được dùng thay thế cho 'close', nhưng 'shut' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể ngụ ý sự ngăn chặn hoặc kết thúc. Ví dụ: 'Shut the door' (Đóng cửa) có thể ám chỉ yêu cầu đóng cửa nhanh chóng và tránh cho ai đó hoặc cái gì đó vào/ra.
Prepositions
'Shut in' có nghĩa là nhốt ai đó/cái gì đó vào bên trong. Ví dụ: 'She was shut in the house'. 'Shut out' có nghĩa là ngăn ai đó/cái gì đó vào bên trong. Ví dụ: 'The company was shut out of the market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep shut (giữ đóng/khép)
-
slam slam shut (đóng sầm (cửa))
-
click click shut (đóng lách cách)
-
tight tight shut (đóng chặt)
-
firmly firmly shut (đóng chắc chắn)
-
the door shut the door (đóng cửa)
-
one's eyes shut one's eyes (nhắm mắt)
-
your mouth shut your mouth (ngậm miệng lại / im đi)
Idioms
-
shut up!
Im đi! (thô tục hoặc mang tính ra lệnh)
"Shut up and listen to me!"
(Im đi và nghe tôi nói này!)
-
shut one's eyes to something
nhắm mắt làm ngơ, phớt lờ điều gì đó xấu hoặc khó chịu
"The government has often shut its eyes to the problem of pollution."
(Chính phủ thường nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề ô nhiễm.)
-
shut someone out
ngăn cản ai đó tham gia, loại trừ ai đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động
"She felt like the team was trying to shut her out."
(Cô ấy cảm thấy như cả đội đang cố gắng loại trừ cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shut
Động từĐóng (cái gì đó) sao cho nó che phủ một khoảng trống; đóng lại.
"Please shut the window, it's cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shut".
