cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To place something over or in front of something else, especially to protect or conceal it.
Vietnamese Meaning
Che phủ, bao bọc, bảo vệ hoặc che giấu cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please cover the food with a lid to keep it warm."
"Vui lòng đậy thức ăn bằng nắp để giữ ấm."
-
"The snow covered the entire city."
"Tuyết bao phủ toàn bộ thành phố."
-
"The journalist covered the story thoroughly."
"Nhà báo đã đưa tin về câu chuyện một cách kỹ lưỡng."
-
"This insurance policy covers medical expenses."
"Chính sách bảo hiểm này chi trả các chi phí y tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cover' với vai trò động từ mang ý nghĩa rộng, có thể là hành động che chắn vật lý (ví dụ: cover the table with a cloth) hoặc mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: cover the cost). Cần phân biệt với 'hide' (ẩn giấu) mang nghĩa chủ động muốn giấu kín, còn 'cover' có thể đơn giản chỉ là che phủ.
Prepositions
- 'Cover with': Che phủ bằng cái gì đó (ví dụ: cover the cake with frosting).
- 'Cover in': Được che phủ bởi cái gì đó (ví dụ: The mountains were covered in snow).
- 'Cover up': Che đậy, che giấu (thường là lỗi lầm hoặc scandal).
- 'Cover over': Che phủ hoàn toàn (ví dụ: Time covers over old wounds).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take cover (tìm chỗ ẩn nấp, tìm chỗ trú ẩn)
-
provide cover for someone (yểm trợ, che chở cho ai đó)
-
blow someone's cover (làm lộ thân phận, danh tính của ai đó)
-
thick cover of clouds (lớp mây dày đặc)
-
under cover of darkness (dưới màn đêm che chở)
-
front-page cover (trang bìa (báo, tạp chí))
-
cover story (câu chuyện trang bìa; câu chuyện bịa đặt để che giấu sự thật)
-
cover charge (phụ phí vào cửa (ở quán bar, club))
-
cover letter (thư xin việc, thư giới thiệu (gửi kèm CV))
Idioms
-
don't judge a book by its cover
đừng trông mặt mà bắt hình dong
"The restaurant looks small and old, but don't judge a book by its cover—the food is amazing."
(Nhà hàng trông nhỏ và cũ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong—đồ ăn ở đó tuyệt vời lắm.)
-
cover your tracks
che giấu dấu vết, xóa dấu vết hành động của mình
"The politician tried to cover his tracks by deleting the emails, but he was caught."
(Vị chính trị gia đã cố gắng che giấu dấu vết bằng cách xóa các email, nhưng ông ta vẫn bị phát hiện.)
-
cover all the bases
chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống, xem xét mọi khía cạnh
"To make sure the event runs smoothly, we need to cover all the bases."
(Để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover
Động từChe phủ, bao bọc, bảo vệ hoặc che giấu cái gì đó.
"Please cover the food with a lid to keep it warm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover".
