(Top Banner Ad)
cover
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Báo chí, Bảo hiểm, Toán học

cover

UK: /ˈkʌvə(r)/ • US: /ˈkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

che phủ bao bọc bảo hiểm đưa tin che giấu bìa (sách)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place something over or in front of something else, especially to protect or conceal it.

Vietnamese Meaning

Che phủ, bao bọc, bảo vệ hoặc che giấu cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please cover the food with a lid to keep it warm."

    "Vui lòng đậy thức ăn bằng nắp để giữ ấm."

  • "The snow covered the entire city."

    "Tuyết bao phủ toàn bộ thành phố."

  • "The journalist covered the story thoroughly."

    "Nhà báo đã đưa tin về câu chuyện một cách kỹ lưỡng."

  • "This insurance policy covers medical expenses."

    "Chính sách bảo hiểm này chi trả các chi phí y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che, phủ, bao bọc; bao gồm; đưa tin
Noun cover vỏ bọc, bìa sách, nắp đậy; sự che giấu
Noun coverage sự đưa tin (báo chí), phạm vi phủ sóng
Verb uncover khám phá ra, lật tẩy, để lộ
Noun covering vật che phủ, lớp vỏ bọc
Adjective undercover bí mật, hoạt động ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Báo chí, Bảo hiểm, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire
Old French
covrir
Middle English
coveren
Modern English
cover

Hành trình của từ 'cover': Từ 'đậy kín' đến 'che chở'

Từ 'cover' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'cooperire', được ghép bởi 'co-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'operire' (đóng lại, che đậy). Ý nghĩa ban đầu là 'đậy kín hoàn toàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'covrir', từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là dùng một vật để che lên một vật khác. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra cả nghĩa bóng như 'bảo vệ', 'che giấu' hay 'đưa tin'.

Usage Note

Từ 'cover' với vai trò động từ mang ý nghĩa rộng, có thể là hành động che chắn vật lý (ví dụ: cover the table with a cloth) hoặc mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: cover the cost). Cần phân biệt với 'hide' (ẩn giấu) mang nghĩa chủ động muốn giấu kín, còn 'cover' có thể đơn giản chỉ là che phủ.

Prepositions

with in up over

- 'Cover with': Che phủ bằng cái gì đó (ví dụ: cover the cake with frosting).
- 'Cover in': Được che phủ bởi cái gì đó (ví dụ: The mountains were covered in snow).
- 'Cover up': Che đậy, che giấu (thường là lỗi lầm hoặc scandal).
- 'Cover over': Che phủ hoàn toàn (ví dụ: Time covers over old wounds).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cover
  • take cover
    (tìm chỗ ẩn nấp, tìm chỗ trú ẩn)
  • provide cover for someone
    (yểm trợ, che chở cho ai đó)
  • blow someone's cover
    (làm lộ thân phận, danh tính của ai đó)
Adjective + cover
  • thick cover of clouds
    (lớp mây dày đặc)
  • under cover of darkness
    (dưới màn đêm che chở)
  • front-page cover
    (trang bìa (báo, tạp chí))
cover + Noun
  • cover story
    (câu chuyện trang bìa; câu chuyện bịa đặt để che giấu sự thật)
  • cover charge
    (phụ phí vào cửa (ở quán bar, club))
  • cover letter
    (thư xin việc, thư giới thiệu (gửi kèm CV))

Idioms

  • don't judge a book by its cover

    đừng trông mặt mà bắt hình dong

    "The restaurant looks small and old, but don't judge a book by its cover—the food is amazing."

    (Nhà hàng trông nhỏ và cũ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong—đồ ăn ở đó tuyệt vời lắm.)

  • cover your tracks

    che giấu dấu vết, xóa dấu vết hành động của mình

    "The politician tried to cover his tracks by deleting the emails, but he was caught."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng che giấu dấu vết bằng cách xóa các email, nhưng ông ta vẫn bị phát hiện.)

  • cover all the bases

    chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống, xem xét mọi khía cạnh

    "To make sure the event runs smoothly, we need to cover all the bases."

    (Để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover

Động từ
Lật mặt

Che phủ, bao bọc, bảo vệ hoặc che giấu cái gì đó.

"Please cover the food with a lid to keep it warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover".

'Cover song' trong văn hóa âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, 'cover song' (bản hát lại) là một bản thu âm hoặc trình diễn mới của một bài hát đã được nghệ sĩ khác phát hành trước đó. Việc hát lại không chỉ là cách thể hiện sự tôn trọng đối với nghệ sĩ gốc mà còn là cơ hội để mang đến một phong cách, một sức sống mới cho ca khúc. Nhiều bản 'cover' thậm chí còn trở nên nổi tiếng hơn cả bản gốc.

'Cover Letter' - Lá thư không thể thiếu khi xin việc

Trong văn hóa làm việc ở các nước phương Tây, 'cover letter' (thư xin việc) là một tài liệu quan trọng gửi kèm với CV. Đây không chỉ là bản tóm tắt kinh nghiệm, mà là cơ hội để ứng viên thể hiện cá tính, giải thích lý do tại sao họ đam mê công việc và phù hợp với văn hóa công ty. Một 'cover letter' tốt có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ với nhà tuyển dụng.