(Top Banner Ad)
slam
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

slam

UK: /slæm/ • US: /slæm/

Nghĩa tiếng Việt

đóng sầm dập mạnh chỉ trích gay gắt tiếng động mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shut (something) forcefully and loudly.

Vietnamese Meaning

Đóng sầm (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slammed the door in anger."

    "Anh ta đóng sầm cửa lại vì tức giận."

  • "Don't slam the phone down!"

    "Đừng dập điện thoại!"

  • "The door slammed shut in the wind."

    "Cánh cửa đóng sầm lại vì gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slam tiếng va đập mạnh, sự đóng sầm, sự chỉ trích gay gắt
Verb slam đóng sầm, đập mạnh, chỉ trích gay gắt
Noun slammer (tiếng lóng) nhà tù, trại giam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
slam (c. 1600)

Nguồn gốc của 'slam'

Từ 'slam' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 17. Nó được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh, tức là từ chính âm thanh va đập mạnh và lớn mà nó mô tả. Điều này giúp chúng ta dễ dàng hình dung và ghi nhớ ý nghĩa của từ khi nghe hoặc đọc.

Usage Note

Từ 'slam' diễn tả hành động đóng mạnh, gây ra tiếng động lớn, thể hiện sự tức giận, vội vã hoặc đơn giản là hành động mạnh. Khác với 'shut' đơn thuần chỉ là đóng, 'slam' nhấn mạnh vào cường độ và âm thanh.

Prepositions

down into

Slam down: Đặt mạnh cái gì đó xuống. Slam into: Đâm sầm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slam
  • door slam the door
    (đóng sầm cửa)
  • phone slam the phone down
    (cúp điện thoại rầm một cái)
  • brakes slam on the brakes
    (phanh gấp, thắng gấp)
  • fist slam one's fist on the table
    (đập nắm đấm xuống bàn)
Noun (related to slam)
  • poetry poetry slam
    (cuộc thi đọc thơ đối kháng)
  • grand grand slam
    (chuỗi thắng lớn (trong thể thao, nhất là tennis, golf))
  • door a door slam
    (tiếng cửa đóng sầm)
Prepositional Phrase with slam
  • into slam into something
    (đâm sầm vào cái gì)
  • down slam something down
    (đập mạnh cái gì xuống)

Idioms

  • slam dunk

    một việc gì đó rất dễ dàng hoặc chắc chắn thành công (như cú úp rổ trong bóng rổ)

    "Winning the contract was a slam dunk for our team."

    (Giành được hợp đồng đó là một thành công dễ dàng cho đội của chúng tôi.)

  • slam the door in someone's face

    từ chối thẳng thừng, không cho ai cơ hội

    "They slammed the door in my face when I asked for help."

    (Họ từ chối thẳng thừng khi tôi yêu cầu giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slam

động từ
Lật mặt

Đóng sầm (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào.

"He slammed the door in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slam".

Poetry Slam: Nghệ thuật thơ đối kháng

Một 'poetry slam' là một cuộc thi trình diễn thơ, nơi các nhà thơ đọc tác phẩm gốc của họ và được ban giám khảo chấm điểm. Nó nhấn mạnh sự trình diễn, cảm xúc và khả năng kết nối với khán giả, thường diễn ra trong không khí sôi động và cạnh tranh, mang lại trải nghiệm độc đáo cho người xem.

Grand Slam: Thành tựu thể thao đỉnh cao

'Grand Slam' là thuật ngữ chỉ việc một vận động viên hoặc đội chiến thắng tất cả các giải đấu lớn trong một môn thể thao cụ thể trong cùng một mùa giải hoặc năm. Nổi tiếng nhất là trong quần vợt (chiến thắng 4 giải major) và golf, tượng trưng cho thành công vượt trội và đẳng cấp thế giới.