siam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former name of Thailand.
Vietnamese Meaning
Tên gọi cũ của Thái Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The King of Siam was a powerful ruler."
"Vua Xiêm là một nhà cai trị quyền lực."
-
"Many historical books refer to Thailand as Siam."
"Nhiều cuốn sách lịch sử đề cập đến Thái Lan với tên gọi Xiêm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Siam' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử để chỉ Thái Lan trước năm 1939 (và một thời gian ngắn từ 1945-1949). Ngày nay, sử dụng 'Thailand' là phù hợp hơn trong hầu hết các tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Kingdom of the Kingdom of Siam (Vương quốc Xiêm)
-
ancient ancient Siam (Xiêm cổ đại)
-
Siamese a Siamese cat (một con mèo Xiêm)
-
Siamese Siamese twins (anh em sinh đôi dính liền (song sinh dính liền))
-
Siam Siam Square (Quảng trường Siam (một khu mua sắm và giải trí nổi tiếng ở Bangkok))
Idioms
-
Siamese twins
Anh em/chị em sinh đôi dính liền; (nghĩa bóng) hai người hoặc hai vật gắn bó khăng khít, không thể tách rời.
"John and Mark have been friends since childhood; they're like Siamese twins."
(John và Mark là bạn từ thời thơ ấu; họ như anh em sinh đôi vậy (rất thân thiết).)
-
Siamese cat
Mèo Xiêm (một giống mèo cụ thể); (hiếm) chỉ người có tính cách thanh lịch, sang trọng nhưng đôi khi có vẻ bí ẩn.
"She adopted a beautiful Siamese cat with piercing blue eyes."
(Cô ấy nhận nuôi một con mèo Xiêm xinh đẹp với đôi mắt xanh sắc sảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siam
Danh từTên gọi cũ của Thái Lan.
"The King of Siam was a powerful ruler."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siam".
