Thailand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Á, giáp Myanmar, Lào, Campuchia và Malaysia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists travel to Thailand every year."
"Nhiều khách du lịch đến Thái Lan mỗi năm."
-
"Thailand is famous for its beautiful beaches and temples."
"Thái Lan nổi tiếng với những bãi biển và đền chùa tuyệt đẹp."
-
"The economy of Thailand is heavily reliant on tourism."
"Nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thailand là tên chính thức của quốc gia này. Trước đây được gọi là Siam. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, du lịch,...
Prepositions
in: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong lãnh thổ của Thái Lan (ví dụ: in Thailand). to: Thường dùng để chỉ hướng di chuyển đến Thái Lan (ví dụ: travel to Thailand). from: Thường dùng để chỉ xuất xứ từ Thái Lan (ví dụ: products from Thailand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical Thailand (Thái Lan nhiệt đới)
-
beautiful beautiful Thailand (Thái Lan xinh đẹp)
-
ancient ancient Thailand (Thái Lan cổ kính/cổ đại)
-
southern southern Thailand (miền Nam Thái Lan)
-
visit visit Thailand (thăm Thái Lan)
-
travel to travel to Thailand (đi du lịch đến Thái Lan)
-
explore explore Thailand (khám phá Thái Lan)
-
tourism Thailand tourism (ngành du lịch Thái Lan)
-
economy Thailand's economy (nền kinh tế Thái Lan)
-
culture Thailand's culture (văn hóa Thái Lan)
-
border Thailand border (biên giới Thái Lan)
Idioms
-
The Land of Smiles
Biệt danh của Thái Lan, 'Đất nước của những nụ cười', do người dân thân thiện và văn hóa mến khách.
"Many tourists are drawn to Thailand, also known as The Land of Smiles, for its warm hospitality."
(Nhiều du khách bị thu hút đến Thái Lan, còn được gọi là Đất nước của những nụ cười, vì lòng hiếu khách nồng hậu của nó.)
-
Thai massage
Mát-xa Thái (một hình thức mát-xa truyền thống của Thái Lan kết hợp bấm huyệt và kéo giãn cơ thể).
"After a long flight, I always look forward to getting a traditional Thai massage."
(Sau một chuyến bay dài, tôi luôn mong được trải nghiệm một buổi mát-xa Thái truyền thống.)
-
Thai curry
Cà ri Thái (một món ăn đặc trưng của Thái Lan, thường có hương vị cay và dùng nước cốt dừa).
"Green Thai curry is one of my favorite dishes from Southeast Asia."
(Cà ri xanh Thái Lan là một trong những món ăn yêu thích của tôi từ Đông Nam Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Thailand
Danh từMột quốc gia ở Đông Nam Á, giáp Myanmar, Lào, Campuchia và Malaysia.
"Many tourists travel to Thailand every year."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks Thai fluently. |
Cô ấy nói tiếng Thái một cách trôi chảy. |
| Phủ định | He doesn't often visit Thailand. |
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Thái Lan. |
| Nghi vấn | Do they live near Thailand? |
Họ có sống gần Thái Lan không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Thailand, you will experience amazing culture. |
Nếu bạn đến thăm Thái Lan, bạn sẽ trải nghiệm một nền văn hóa tuyệt vời. |
| Phủ định | If you don't try Thai food, you will miss out on a delicious experience. |
Nếu bạn không thử đồ ăn Thái, bạn sẽ bỏ lỡ một trải nghiệm ngon miệng. |
| Nghi vấn | Will you learn some Thai if you travel to Thailand? |
Bạn sẽ học một chút tiếng Thái nếu bạn đi du lịch đến Thái Lan chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thai silk is known worldwide. |
Lụa Thái được biết đến trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Thailand isn't considered a dangerous place to travel. |
Thái Lan không được coi là một nơi nguy hiểm để du lịch. |
| Nghi vấn | Is Thai food being served at the party? |
Món ăn Thái có đang được phục vụ tại bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have visited Thailand. |
Đến năm sau, tôi sẽ đã thăm Thái Lan. |
| Phủ định | By the end of the trip, they won't have explored all of Thailand. |
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ chưa khám phá hết toàn bộ Thái Lan. |
| Nghi vấn | Will she have learned the Thai language before she moves to Thailand? |
Liệu cô ấy sẽ đã học tiếng Thái trước khi cô ấy chuyển đến Thái Lan? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I visited Japan, I had studied Thai culture extensively. |
Trước khi tôi đến Nhật Bản, tôi đã nghiên cứu sâu rộng về văn hóa Thái Lan. |
| Phủ định | She had not realized how beautiful Thailand was until she saw it with her own eyes. |
Cô ấy đã không nhận ra Thái Lan đẹp đến mức nào cho đến khi cô ấy tận mắt chứng kiến. |
| Nghi vấn | Had they finalized the Thai export agreement before the political unrest began? |
Họ đã hoàn tất thỏa thuận xuất khẩu của Thái Lan trước khi tình trạng bất ổn chính trị bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thailand".
