(Top Banner Ad)
Thailand
A1
Danh từ A1 Địa lý, Quốc gia

Thailand

UK: /ˈtaɪˌlænd/ • US: /ˈtaɪˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

Thái Lan Nước Thái Lan
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Á, giáp Myanmar, Lào, Campuchia và Malaysia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists travel to Thailand every year."

    "Nhiều khách du lịch đến Thái Lan mỗi năm."

  • "Thailand is famous for its beautiful beaches and temples."

    "Thái Lan nổi tiếng với những bãi biển và đền chùa tuyệt đẹp."

  • "The economy of Thailand is heavily reliant on tourism."

    "Nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Thai Thuộc về Thái Lan; tiếng Thái; người Thái (ví dụ: Thai food, Thai language)
Noun Thai Người Thái Lan (số ít hoặc số nhiều); tiếng Thái (ví dụ: a Thai, speak Thai)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
ไทย (thai)
English
Thai + land

Tên gọi 'Miền đất của sự tự do'

Tên gọi 'Thailand' được chính thức đổi từ 'Siam' vào năm 1939. Từ 'Thai' (ไทย) trong tiếng Thái có nghĩa là 'tự do' hoặc 'người', và 'land' trong tiếng Anh nghĩa là 'đất nước'. Do đó, 'Thailand' mang ý nghĩa là 'Miền đất của sự tự do', phản ánh lịch sử Thái Lan chưa bao giờ bị thực dân phương Tây đô hộ.

Usage Note

Thailand là tên chính thức của quốc gia này. Trước đây được gọi là Siam. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, du lịch,...

Prepositions

in to from

in: Thường dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong lãnh thổ của Thái Lan (ví dụ: in Thailand). to: Thường dùng để chỉ hướng di chuyển đến Thái Lan (ví dụ: travel to Thailand). from: Thường dùng để chỉ xuất xứ từ Thái Lan (ví dụ: products from Thailand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thailand
  • tropical tropical Thailand
    (Thái Lan nhiệt đới)
  • beautiful beautiful Thailand
    (Thái Lan xinh đẹp)
  • ancient ancient Thailand
    (Thái Lan cổ kính/cổ đại)
  • southern southern Thailand
    (miền Nam Thái Lan)
Verb + Thailand
  • visit visit Thailand
    (thăm Thái Lan)
  • travel to travel to Thailand
    (đi du lịch đến Thái Lan)
  • explore explore Thailand
    (khám phá Thái Lan)
Thailand + Noun
  • tourism Thailand tourism
    (ngành du lịch Thái Lan)
  • economy Thailand's economy
    (nền kinh tế Thái Lan)
  • culture Thailand's culture
    (văn hóa Thái Lan)
  • border Thailand border
    (biên giới Thái Lan)

Idioms

  • The Land of Smiles

    Biệt danh của Thái Lan, 'Đất nước của những nụ cười', do người dân thân thiện và văn hóa mến khách.

    "Many tourists are drawn to Thailand, also known as The Land of Smiles, for its warm hospitality."

    (Nhiều du khách bị thu hút đến Thái Lan, còn được gọi là Đất nước của những nụ cười, vì lòng hiếu khách nồng hậu của nó.)

  • Thai massage

    Mát-xa Thái (một hình thức mát-xa truyền thống của Thái Lan kết hợp bấm huyệt và kéo giãn cơ thể).

    "After a long flight, I always look forward to getting a traditional Thai massage."

    (Sau một chuyến bay dài, tôi luôn mong được trải nghiệm một buổi mát-xa Thái truyền thống.)

  • Thai curry

    Cà ri Thái (một món ăn đặc trưng của Thái Lan, thường có hương vị cay và dùng nước cốt dừa).

    "Green Thai curry is one of my favorite dishes from Southeast Asia."

    (Cà ri xanh Thái Lan là một trong những món ăn yêu thích của tôi từ Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Thailand

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Á, giáp Myanmar, Lào, Campuchia và Malaysia.

"Many tourists travel to Thailand every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks Thai fluently.
Cô ấy nói tiếng Thái một cách trôi chảy.
Phủ định
He doesn't often visit Thailand.
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Thái Lan.
Nghi vấn
Do they live near Thailand?
Họ có sống gần Thái Lan không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Thailand, you will experience amazing culture.
Nếu bạn đến thăm Thái Lan, bạn sẽ trải nghiệm một nền văn hóa tuyệt vời.
Phủ định
If you don't try Thai food, you will miss out on a delicious experience.
Nếu bạn không thử đồ ăn Thái, bạn sẽ bỏ lỡ một trải nghiệm ngon miệng.
Nghi vấn
Will you learn some Thai if you travel to Thailand?
Bạn sẽ học một chút tiếng Thái nếu bạn đi du lịch đến Thái Lan chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thai silk is known worldwide.
Lụa Thái được biết đến trên toàn thế giới.
Phủ định
Thailand isn't considered a dangerous place to travel.
Thái Lan không được coi là một nơi nguy hiểm để du lịch.
Nghi vấn
Is Thai food being served at the party?
Món ăn Thái có đang được phục vụ tại bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have visited Thailand.
Đến năm sau, tôi sẽ đã thăm Thái Lan.
Phủ định
By the end of the trip, they won't have explored all of Thailand.
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ chưa khám phá hết toàn bộ Thái Lan.
Nghi vấn
Will she have learned the Thai language before she moves to Thailand?
Liệu cô ấy sẽ đã học tiếng Thái trước khi cô ấy chuyển đến Thái Lan?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I visited Japan, I had studied Thai culture extensively.
Trước khi tôi đến Nhật Bản, tôi đã nghiên cứu sâu rộng về văn hóa Thái Lan.
Phủ định
She had not realized how beautiful Thailand was until she saw it with her own eyes.
Cô ấy đã không nhận ra Thái Lan đẹp đến mức nào cho đến khi cô ấy tận mắt chứng kiến.
Nghi vấn
Had they finalized the Thai export agreement before the political unrest began?
Họ đã hoàn tất thỏa thuận xuất khẩu của Thái Lan trước khi tình trạng bất ổn chính trị bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thailand".

Quốc giáo Phật giáo và sự tôn trọng Hoàng gia

Phật giáo Theravada là quốc giáo của Thái Lan, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, nghệ thuật và kiến trúc của đất nước. Ngoài ra, Hoàng gia Thái Lan được người dân vô cùng kính trọng, và việc chỉ trích Hoàng gia là một điều cấm kỵ nghiêm trọng.

Lễ hội Songkran (Tết té nước)

Songkran là lễ hội mừng năm mới truyền thống của Thái Lan, thường diễn ra vào giữa tháng 4. Đây là một lễ hội đầy màu sắc và vui nhộn, nổi tiếng với hoạt động té nước, biểu tượng cho việc gột rửa những điều không may mắn và chào đón một khởi đầu mới.