siamese
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Siamese'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).
Ví dụ Thực tế với 'Siamese'
-
"The Siamese monarchy had a long and rich history."
"Chế độ quân chủ Xiêm có một lịch sử lâu dài và phong phú."
-
"Siamese twins are conjoined twins."
"Song sinh Siamese là song sinh dính liền."
-
"This is a classic Siamese cat."
"Đây là một con mèo Xiêm cổ điển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Siamese'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: siamese
- Adjective: siamese
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Siamese'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sử dụng để chỉ nguồn gốc từ Xiêm, thường liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của khu vực này. Trong quá khứ, 'Siamese' thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng ngày nay, việc sử dụng 'Thai' có xu hướng phổ biến hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Siamese'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you own a Siamese cat, it usually sheds a lot.
|
Nếu bạn nuôi một con mèo Siamese, nó thường rụng rất nhiều lông. |
| Phủ định |
When a Siamese cat is not given enough attention, it doesn't behave well.
|
Khi một con mèo Siamese không được quan tâm đủ, nó không cư xử tốt. |
| Nghi vấn |
If a Siamese meows loudly, does it want food?
|
Nếu một con mèo Siamese kêu lớn, nó có muốn ăn không? |