siamese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Siamese monarchy had a long and rich history."
"Chế độ quân chủ Xiêm có một lịch sử lâu dài và phong phú."
-
"Siamese twins are conjoined twins."
"Song sinh Siamese là song sinh dính liền."
-
"This is a classic Siamese cat."
"Đây là một con mèo Xiêm cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ nguồn gốc từ Xiêm, thường liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của khu vực này. Trong quá khứ, 'Siamese' thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng ngày nay, việc sử dụng 'Thai' có xu hướng phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cat Siamese cat (mèo Xiêm (giống mèo lông ngắn, mắt xanh đặc trưng))
-
twins Siamese twins (cặp song sinh dính liền (hai anh em sinh đôi dính liền người đầu tiên là Chang và Eng Bunker))
-
fighting fish Siamese fighting fish (cá lia thia Xiêm (một loài cá cảnh có màu sắc sặc sỡ, hung dữ))
-
kingdom Siamese Kingdom (Vương quốc Xiêm La (tên cũ của Thái Lan))
Idioms
-
Siamese twins
Hai vật hoặc người dính chặt, không thể tách rời (theo nghĩa bóng); hình với bóng
"The two companies have been like Siamese twins since the merger, sharing resources and strategies."
(Hai công ty đã gắn bó như cặp song sinh dính liền kể từ khi sáp nhập, chia sẻ nguồn lực và chiến lược.)
-
attached like Siamese twins
Gắn bó chặt chẽ, không rời, phụ thuộc lẫn nhau một cách khó tách rời.
"My phone and I are attached like Siamese twins; I never leave it behind."
(Tôi và điện thoại gắn bó như hình với bóng; tôi không bao giờ bỏ quên nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siamese
tính từThuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).
"The Siamese monarchy had a long and rich history."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you own a Siamese cat, it usually sheds a lot. |
Nếu bạn nuôi một con mèo Siamese, nó thường rụng rất nhiều lông. |
| Phủ định | When a Siamese cat is not given enough attention, it doesn't behave well. |
Khi một con mèo Siamese không được quan tâm đủ, nó không cư xử tốt. |
| Nghi vấn | If a Siamese meows loudly, does it want food? |
Nếu một con mèo Siamese kêu lớn, nó có muốn ăn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a Siamese cat because they are so affectionate. |
Tôi ước tôi có một con mèo Xiêm vì chúng rất tình cảm. |
| Phủ định | If only I hadn't bought that Siamese cat; it sheds everywhere! |
Giá như tôi đã không mua con mèo Xiêm đó; nó rụng lông khắp nơi! |
| Nghi vấn | If only she could tell me why she wishes her Siamese kitten wasn't so vocal! |
Giá như cô ấy có thể nói cho tôi biết tại sao cô ấy ước chú mèo con Xiêm của mình đừng quá ồn ào! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese".
