(Top Banner Ad)
siamese
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học, Động vật học, Lịch sử

siamese

UK: /ˌsaɪ.əˈmiːz/ • US: /ˌsaɪ.əˈmiːz/

Nghĩa tiếng Việt

Xiêm (liên quan đến Thái Lan) mèo Xiêm gắn bó chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to Siam (now Thailand).

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Siamese monarchy had a long and rich history."

    "Chế độ quân chủ Xiêm có một lịch sử lâu dài và phong phú."

  • "Siamese twins are conjoined twins."

    "Song sinh Siamese là song sinh dính liền."

  • "This is a classic Siamese cat."

    "Đây là một con mèo Xiêm cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siam Tên cũ của Thái Lan; Xiêm La
Adjective Siamese Thuộc Xiêm La; của Xiêm La
Noun Siamese Người Xiêm La; mèo Xiêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Động vật học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Sião
English
Siam
English
Siamese

Nguồn gốc tên gọi 'Siamese'

'Siamese' xuất phát từ 'Siam', tên cũ của Thái Lan. Hậu tố '-ese' được dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ một quốc gia, như 'Vietnamese' (người/vật từ Việt Nam) hay 'Japanese' (người/vật từ Nhật Bản). Vì vậy, 'Siamese' nghĩa là 'thuộc về Xiêm La' hoặc 'người/vật từ Xiêm La'.

Usage Note

Sử dụng để chỉ nguồn gốc từ Xiêm, thường liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của khu vực này. Trong quá khứ, 'Siamese' thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng ngày nay, việc sử dụng 'Thai' có xu hướng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Siamese + Noun
  • cat Siamese cat
    (mèo Xiêm (giống mèo lông ngắn, mắt xanh đặc trưng))
  • twins Siamese twins
    (cặp song sinh dính liền (hai anh em sinh đôi dính liền người đầu tiên là Chang và Eng Bunker))
  • fighting fish Siamese fighting fish
    (cá lia thia Xiêm (một loài cá cảnh có màu sắc sặc sỡ, hung dữ))
  • kingdom Siamese Kingdom
    (Vương quốc Xiêm La (tên cũ của Thái Lan))

Idioms

  • Siamese twins

    Hai vật hoặc người dính chặt, không thể tách rời (theo nghĩa bóng); hình với bóng

    "The two companies have been like Siamese twins since the merger, sharing resources and strategies."

    (Hai công ty đã gắn bó như cặp song sinh dính liền kể từ khi sáp nhập, chia sẻ nguồn lực và chiến lược.)

  • attached like Siamese twins

    Gắn bó chặt chẽ, không rời, phụ thuộc lẫn nhau một cách khó tách rời.

    "My phone and I are attached like Siamese twins; I never leave it behind."

    (Tôi và điện thoại gắn bó như hình với bóng; tôi không bao giờ bỏ quên nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siamese

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).

"The Siamese monarchy had a long and rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you own a Siamese cat, it usually sheds a lot.
Nếu bạn nuôi một con mèo Siamese, nó thường rụng rất nhiều lông.
Phủ định
When a Siamese cat is not given enough attention, it doesn't behave well.
Khi một con mèo Siamese không được quan tâm đủ, nó không cư xử tốt.
Nghi vấn
If a Siamese meows loudly, does it want food?
Nếu một con mèo Siamese kêu lớn, nó có muốn ăn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a Siamese cat because they are so affectionate.
Tôi ước tôi có một con mèo Xiêm vì chúng rất tình cảm.
Phủ định
If only I hadn't bought that Siamese cat; it sheds everywhere!
Giá như tôi đã không mua con mèo Xiêm đó; nó rụng lông khắp nơi!
Nghi vấn
If only she could tell me why she wishes her Siamese kitten wasn't so vocal!
Giá như cô ấy có thể nói cho tôi biết tại sao cô ấy ước chú mèo con Xiêm của mình đừng quá ồn ào!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese".

Mèo Xiêm (Siamese cat)

Mèo Xiêm là một trong những giống mèo nổi tiếng nhất thế giới, có nguồn gốc từ Thái Lan (tên cũ là Xiêm La). Chúng được biết đến với vẻ ngoài thanh lịch, đôi mắt xanh biếc và bộ lông có 'điểm màu' đặc trưng (thân sáng màu, mặt, tai, chân và đuôi sẫm màu). Mèo Xiêm còn nổi tiếng với tính cách thông minh, hòa đồng và rất thích giao tiếp.

Nguồn gốc tên gọi 'Siamese twins'

Thuật ngữ 'Siamese twins' (song sinh dính liền) xuất phát từ trường hợp của Chang và Eng Bunker (1811-1874), hai anh em sinh đôi dính liền người Thái gốc Hoa, sinh ra ở Xiêm La. Họ nổi tiếng khắp thế giới qua các buổi biểu diễn và là trường hợp song sinh dính liền được nghiên cứu nhiều nhất trong lịch sử y học, từ đó thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi.