(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ siamese
B2

siamese

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Xiêm (liên quan đến Thái Lan) mèo Xiêm gắn bó chặt chẽ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Siamese'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).

Definition (English Meaning)

Of or relating to Siam (now Thailand).

Ví dụ Thực tế với 'Siamese'

  • "The Siamese monarchy had a long and rich history."

    "Chế độ quân chủ Xiêm có một lịch sử lâu dài và phong phú."

  • "Siamese twins are conjoined twins."

    "Song sinh Siamese là song sinh dính liền."

  • "This is a classic Siamese cat."

    "Đây là một con mèo Xiêm cổ điển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Siamese'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: siamese
  • Adjective: siamese
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Thai(Thái Lan (liên quan đến nguồn gốc))
inseparable(không thể tách rời (liên quan đến quan hệ))

Trái nghĩa (Antonyms)

separate(tách biệt)

Từ liên quan (Related Words)

Thailand(Thái Lan)
cat breeds(các giống mèo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Động vật học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Siamese'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để chỉ nguồn gốc từ Xiêm, thường liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của khu vực này. Trong quá khứ, 'Siamese' thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhưng ngày nay, việc sử dụng 'Thai' có xu hướng phổ biến hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Siamese'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you own a Siamese cat, it usually sheds a lot.
Nếu bạn nuôi một con mèo Siamese, nó thường rụng rất nhiều lông.
Phủ định
When a Siamese cat is not given enough attention, it doesn't behave well.
Khi một con mèo Siamese không được quan tâm đủ, nó không cư xử tốt.
Nghi vấn
If a Siamese meows loudly, does it want food?
Nếu một con mèo Siamese kêu lớn, nó có muốn ăn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)