side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a position on the left or right of something or somebody.
Vietnamese Meaning
vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is on the side of the table."
"Cuốn sách ở bên cạnh cái bàn."
-
"He sat on the left side of the room."
"Anh ấy ngồi ở phía bên trái của căn phòng."
-
"What are the side effects of this medicine?"
"Những tác dụng phụ của thuốc này là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sideways | ngang, về một bên |
| Adverb | sideways | theo chiều ngang; sang một bên |
| Noun | sideline | đường biên (thể thao); nghề phụ |
| Verb | sideline | loại khỏi cuộc chơi/hoạt động; đẩy ra bên lề |
| Noun | outsider | người ngoài cuộc |
| Adverb | aside | sang một bên, để riêng ra |
| Noun | inside | phía trong, mặt trong |
| Adjective | inside | ở bên trong |
| Noun | outside | phía ngoài, mặt ngoài |
| Adjective | outside | ở bên ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong hai bề mặt của vật thể, hoặc vị trí tương đối bên trái hoặc bên phải của một đối tượng hoặc người.
Prepositions
on the side (ở phía); to the side (về phía); by the side of (bên cạnh). 'On' thường chỉ vị trí chung, 'to' chỉ hướng, và 'by' chỉ sự gần gũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright side (mặt tích cực, khía cạnh tốt đẹp)
-
other other side (phía bên kia; mặt khác)
-
right right side (bên phải; mặt phải (của vải vóc))
-
left left side (bên trái; mặt trái)
-
dark dark side (mặt tối, khía cạnh tiêu cực)
-
down down side (mặt trái, nhược điểm, điểm bất lợi)
-
safe safe side (phía an toàn (đề phòng rủi ro))
-
take take sides (chọn phe, đứng về phe nào)
-
choose choose a side (chọn một phe)
-
stand stand by someone's side (đứng cạnh/ủng hộ ai đó)
-
put put something to one side (đặt cái gì sang một bên; gạt bỏ, xem xét sau)
-
on on the side (làm thêm, phụ (việc); bí mật; kèm theo (món ăn))
-
by by the side of (bên cạnh (ai đó/cái gì đó))
-
from from the side (từ bên cạnh/một phía)
-
to to the side (về một bên, sang một bên)
Idioms
-
on the bright side
mặt khác (nhìn về phía tích cực hơn); mặt tốt của vấn đề
"It rained all day, but on the bright side, we got to spend quality time indoors."
(Trời mưa cả ngày, nhưng mặt khác, chúng tôi có thời gian chất lượng ở trong nhà.)
-
take sides
chọn phe, ủng hộ một bên trong cuộc tranh cãi/xung đột
"When they argued, I tried not to take sides."
(Khi họ cãi nhau, tôi cố gắng không chọn phe.)
-
on the side
thêm vào, làm phụ (việc); bí mật; kèm theo (món ăn)
"He works as a teacher but does some freelance writing on the side."
(Anh ấy làm giáo viên nhưng còn viết lách tự do để kiếm thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side
nounvị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.
"The book is on the side of the table."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's side of the story is quite compelling. |
Quan điểm của công ty về câu chuyện khá thuyết phục. |
| Phủ định | The defendant's side of the argument wasn't supported by sufficient evidence. |
Quan điểm của bị cáo về tranh luận không được hỗ trợ bởi bằng chứng đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is it John's or Mary's side of the field that we're supposed to defend? |
Chúng ta nên bảo vệ phía sân của John hay Mary? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side".
