(Top Banner Ad)
side
A2
noun A2 Tổng quát

side

UK: /saɪd/ • US: /saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên phía khía cạnh mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a position on the left or right of something or somebody.

Vietnamese Meaning

vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is on the side of the table."

    "Cuốn sách ở bên cạnh cái bàn."

  • "He sat on the left side of the room."

    "Anh ấy ngồi ở phía bên trái của căn phòng."

  • "What are the side effects of this medicine?"

    "Những tác dụng phụ của thuốc này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sideways ngang, về một bên
Adverb sideways theo chiều ngang; sang một bên
Noun sideline đường biên (thể thao); nghề phụ
Verb sideline loại khỏi cuộc chơi/hoạt động; đẩy ra bên lề
Noun outsider người ngoài cuộc
Adverb aside sang một bên, để riêng ra
Noun inside phía trong, mặt trong
Adjective inside ở bên trong
Noun outside phía ngoài, mặt ngoài
Adjective outside ở bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdan
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side

Nguồn gốc của 'Side'

Từ 'side' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sīdan, mang nghĩa 'dài, kéo dài, thấp'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó trở thành sīde, chỉ phần bên, sườn của một vật hoặc cơ thể, nhấn mạnh sự kéo dài theo chiều ngang. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ bất kỳ mặt phẳng nào, một khía cạnh của sự vật, hoặc một nhóm người.

Usage Note

Chỉ một trong hai bề mặt của vật thể, hoặc vị trí tương đối bên trái hoặc bên phải của một đối tượng hoặc người.

Prepositions

on to by

on the side (ở phía); to the side (về phía); by the side of (bên cạnh). 'On' thường chỉ vị trí chung, 'to' chỉ hướng, và 'by' chỉ sự gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side
  • bright bright side
    (mặt tích cực, khía cạnh tốt đẹp)
  • other other side
    (phía bên kia; mặt khác)
  • right right side
    (bên phải; mặt phải (của vải vóc))
  • left left side
    (bên trái; mặt trái)
  • dark dark side
    (mặt tối, khía cạnh tiêu cực)
  • down down side
    (mặt trái, nhược điểm, điểm bất lợi)
  • safe safe side
    (phía an toàn (đề phòng rủi ro))
Verb + side
  • take take sides
    (chọn phe, đứng về phe nào)
  • choose choose a side
    (chọn một phe)
  • stand stand by someone's side
    (đứng cạnh/ủng hộ ai đó)
  • put put something to one side
    (đặt cái gì sang một bên; gạt bỏ, xem xét sau)
Preposition + side
  • on on the side
    (làm thêm, phụ (việc); bí mật; kèm theo (món ăn))
  • by by the side of
    (bên cạnh (ai đó/cái gì đó))
  • from from the side
    (từ bên cạnh/một phía)
  • to to the side
    (về một bên, sang một bên)

Idioms

  • on the bright side

    mặt khác (nhìn về phía tích cực hơn); mặt tốt của vấn đề

    "It rained all day, but on the bright side, we got to spend quality time indoors."

    (Trời mưa cả ngày, nhưng mặt khác, chúng tôi có thời gian chất lượng ở trong nhà.)

  • take sides

    chọn phe, ủng hộ một bên trong cuộc tranh cãi/xung đột

    "When they argued, I tried not to take sides."

    (Khi họ cãi nhau, tôi cố gắng không chọn phe.)

  • on the side

    thêm vào, làm phụ (việc); bí mật; kèm theo (món ăn)

    "He works as a teacher but does some freelance writing on the side."

    (Anh ấy làm giáo viên nhưng còn viết lách tự do để kiếm thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side

noun
Lật mặt

vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.

"The book is on the side of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's side of the story is quite compelling.
Quan điểm của công ty về câu chuyện khá thuyết phục.
Phủ định
The defendant's side of the argument wasn't supported by sufficient evidence.
Quan điểm của bị cáo về tranh luận không được hỗ trợ bởi bằng chứng đầy đủ.
Nghi vấn
Is it John's or Mary's side of the field that we're supposed to defend?
Chúng ta nên bảo vệ phía sân của John hay Mary?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side".

Biểu tượng của 'Hai mặt của một vấn đề'

Khái niệm 'two sides of a coin' (hai mặt của một đồng xu) là một cách nói phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ rằng mọi vấn đề đều có ít nhất hai khía cạnh đối lập hoặc khác nhau, thường là tích cực và tiêu cực, và cần xem xét cả hai để có cái nhìn toàn diện. Nó khuyến khích tư duy phản biện và sự công bằng trong đánh giá.

Bên phải và bên trái: Ý nghĩa truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bên phải' (right side) thường gắn liền với sự đúng đắn, chính xác, mạnh mẽ hoặc tích cực (ví dụ: 'right-hand man' – cánh tay phải đắc lực). Ngược lại, 'bên trái' (left side) đôi khi lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn hoặc không may mắn, mặc dù quan niệm này ngày càng ít phổ biến. Điều này phản ánh qua từ 'sinister' (đáng ngại, nham hiểm) trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ Latin 'sinister' nghĩa là 'bên trái'.