(Top Banner Ad)
sift
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Xử lý dữ liệu

sift

UK: /sɪft/ • US: /sɪft/

Nghĩa tiếng Việt

rây sàng lọc (thông tin) phân tích kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put flour, sugar, etc. through a sieve or similar container with small holes, in order to remove any large pieces or unwanted matter.

Vietnamese Meaning

Rây, sàng; Lọc (bột, đường...) qua rây hoặc vật chứa tương tự có lỗ nhỏ để loại bỏ các mảnh lớn hoặc tạp chất không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sift the flour before adding it to the mixture."

    "Hãy rây bột trước khi thêm vào hỗn hợp."

  • "The detective had to sift through the lies to get to the truth."

    "Thám tử phải sàng lọc những lời nói dối để tìm ra sự thật."

  • "She sifted the sugar to remove any lumps."

    "Cô ấy rây đường để loại bỏ vón cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sifter Cái rây, cái sàng (dụng cụ để sàng, lọc)
Noun sifting Sự sàng lọc, sự phân tích kỹ lưỡng (danh từ của hành động sift)
Adjective sifted Đã được sàng lọc (ví dụ: sifted flour - bột đã rây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Xử lý dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seibʰ-
Proto-Germanic
*sibjaną
Old English
siftan
Middle English
siften
Modern English
sift

Hành trình từ 'lọc' đến 'sàng lọc'

Từ 'sift' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*seibʰ-', mang ý nghĩa 'rót, nhỏ giọt, chảy qua'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'siftan', nó luôn gắn liền với hành động tách riêng, loại bỏ những phần không mong muốn, giống như khi bạn rây bột để loại bỏ vón cục, hoặc sàng lọc thông tin quan trọng.

Usage Note

Từ 'sift' thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn để làm cho bột mịn hơn và loại bỏ vón cục. Nó cũng có thể dùng để mô tả việc kiểm tra cẩn thận một lượng lớn thông tin để tìm những thông tin quan trọng hoặc hữu ích. Khi so sánh với 'filter', 'sift' thường mang ý nghĩa loại bỏ những thứ không mong muốn bằng cách sử dụng một công cụ (rây, sàng). 'Filter' có thể ám chỉ quá trình loại bỏ trừu tượng hơn, không nhất thiết phải dùng công cụ vật lý.

Prepositions

through out

'sift through' có nghĩa là xem xét cẩn thận một loạt các đối tượng hoặc thông tin để tìm kiếm cái gì đó cụ thể. 'sift out' có nghĩa là loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi một tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'sift'
  • sift sift through (information/evidence/data)
    (Sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng (thông tin/bằng chứng/dữ liệu))
  • sift sift out (impurities/irrelevant details)
    (Loại bỏ, gạn lọc (tạp chất/chi tiết không liên quan))
Hành động vật lý
  • sift sift flour
    (Rây bột)
  • sift sift sand
    (Sàng cát)
  • sift sift dry ingredients
    (Rây các nguyên liệu khô)
Sử dụng ẩn dụ
  • sift sift fact from fiction
    (Phân biệt sự thật và hư cấu)
  • sift sift for the truth
    (Tìm kiếm sự thật (bằng cách sàng lọc, phân tích))

Idioms

  • sift through something

    Kiểm tra kỹ lưỡng hoặc phân loại một lượng lớn thông tin hoặc vật phẩm để tìm ra những gì cần thiết hoặc quan trọng.

    "Detectives sifted through thousands of documents looking for clues."

    (Các thám tử đã sàng lọc hàng ngàn tài liệu để tìm kiếm manh mối.)

  • sift out something

    Loại bỏ hoặc tách rời những thứ không mong muốn, không liên quan hoặc không đúng sự thật.

    "It's important to sift out the facts from the rumors."

    (Điều quan trọng là phải gạn lọc sự thật khỏi những tin đồn.)

  • sift the wheat from the chaff

    Tách biệt cái tốt, cái có giá trị khỏi cái xấu, cái vô giá trị; gạn đục khơi trong.

    "During the hiring process, we need to sift the wheat from the chaff to find the best candidates."

    (Trong quá trình tuyển dụng, chúng ta cần gạn đục khơi trong để tìm ra những ứng viên xuất sắc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sift

động từ
Lật mặt

Rây, sàng; Lọc (bột, đường...) qua rây hoặc vật chứa tương tự có lỗ nhỏ để loại bỏ các mảnh lớn hoặc tạp chất không mong muốn.

"Sift the flour before adding it to the mixture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sift".

Vai trò trong nấu nướng và làm bánh

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh, việc 'sift' (rây) bột là một bước quan trọng. Nó giúp bột tơi xốp, không vón cục, làm bánh nhẹ và mịn hơn. Đây là một kỹ thuật cơ bản mà mọi thợ làm bánh đều biết để đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Sàng lọc thông tin trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, khi chúng ta tiếp cận với lượng thông tin khổng lồ mỗi ngày, khả năng 'sift through' (sàng lọc) thông tin trở nên cực kỳ quan trọng. Nó ám chỉ kỹ năng phân tích, đánh giá để tìm ra thông tin đáng tin cậy và có giá trị từ vô vàn dữ liệu, giúp đưa ra quyết định đúng đắn.