sight hound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breed of dog that primarily hunts by sight and speed, rather than by scent.
Vietnamese Meaning
Một giống chó săn sử dụng chủ yếu thị giác và tốc độ để săn mồi, thay vì dựa vào khứu giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The greyhound is a classic example of a sight hound."
"Chó săn Greyhound là một ví dụ điển hình của chó săn bằng thị giác."
-
"Sight hounds are known for their incredible speed and agility."
"Chó săn thị giác được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc."
-
"The Pharaoh Hound is an ancient breed of sight hound."
"Chó Pharaoh là một giống chó săn thị giác cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sight hounds có thân hình mảnh mai, chân dài và tầm nhìn rất tốt. Chúng thường được sử dụng để săn các loài động vật chạy nhanh trên địa hình trống trải. Điểm khác biệt chính giữa sight hound và scent hound (chó săn bằng khứu giác) là phương pháp săn mồi. Sight hound dựa vào việc phát hiện con mồi từ xa, trong khi scent hound dựa vào việc lần theo dấu vết mùi hương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swift a swift sight hound (một chú chó săn rượt nhanh nhẹn)
-
elegant an elegant sight hound (một chú chó săn rượt thanh lịch)
-
athletic an athletic sight hound (một chú chó săn rượt có thân hình thể thao)
-
ancient ancient sight hound breeds (các giống chó săn rượt cổ xưa)
-
train train a sight hound (huấn luyện chó săn rượt)
-
own own a sight hound (sở hữu một chú chó săn rượt)
-
race race a sight hound (đua chó săn rượt)
-
owner a sight hound owner (chủ của một chú chó săn rượt)
-
breed sight hound breed (giống chó săn rượt)
-
speed the incredible speed of a sight hound (tốc độ đáng kinh ngạc của chó săn rượt)
Idioms
-
as fast as a sighthound
Nhanh như chó săn rượt (ám chỉ tốc độ cực nhanh, khả năng chạy vượt trội)
"The sprinter ran as fast as a sighthound to win the race."
(Vận động viên chạy nước rút nhanh như chó săn rượt để thắng cuộc đua.)
-
with a sighthound's keen eye
Với đôi mắt tinh tường của chó săn rượt (ám chỉ khả năng quan sát sắc bén, chú ý đến chi tiết)
"The detective observed the details with a sighthound's keen eye."
(Thám tử quan sát các chi tiết với đôi mắt tinh tường của chó săn rượt.)
-
lean and graceful like a sighthound
Thon thả và duyên dáng như chó săn rượt (mô tả dáng vẻ thanh lịch, mảnh mai nhưng mạnh mẽ)
"The supermodel moved lean and graceful like a sighthound across the runway."
(Siêu mẫu di chuyển thon thả và duyên dáng như chó săn rượt trên sàn diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sight hound
nounMột giống chó săn sử dụng chủ yếu thị giác và tốc độ để săn mồi, thay vì dựa vào khứu giác.
"The greyhound is a classic example of a sight hound."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Identifying a sight hound is easier due to their distinctive physique. |
Việc xác định một giống chó săn mồi bằng thị giác dễ dàng hơn nhờ vóc dáng đặc biệt của chúng. |
| Phủ định | She isn't fond of owning a sight hound because of their high exercise needs. |
Cô ấy không thích nuôi một con chó săn mồi bằng thị giác vì nhu cầu tập thể dục cao của chúng. |
| Nghi vấn | Is observing the speed of a sight hound impressive? |
Có phải việc quan sát tốc độ của một con chó săn mồi bằng thị giác là ấn tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight hound".
