(Top Banner Ad)
sight hound
B2
noun B2 Zoology

sight hound

UK: /ˈsaɪt haʊnd/ • US: /ˈsaɪt haʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn thị giác chó săn bằng mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breed of dog that primarily hunts by sight and speed, rather than by scent.

Vietnamese Meaning

Một giống chó săn sử dụng chủ yếu thị giác và tốc độ để săn mồi, thay vì dựa vào khứu giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greyhound is a classic example of a sight hound."

    "Chó săn Greyhound là một ví dụ điển hình của chó săn bằng thị giác."

  • "Sight hounds are known for their incredible speed and agility."

    "Chó săn thị giác được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc."

  • "The Pharaoh Hound is an ancient breed of sight hound."

    "Chó Pharaoh là một giống chó săn thị giác cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight Thị lực, cái nhìn
Verb sight Nhìn thấy, phát hiện
Noun hound Chó săn
Verb hound Theo dõi, săn đuổi không ngừng
Noun sighthound Chó săn rượt (cách viết liền, là biến thể của sight hound)

Synonyms

gaze hound (chó săn bằng thị giác)

Antonyms

Related Words

greyhound (chó săn Greyhound)whippet (chó săn Whippet)saluki (chó săn Saluki)irish wolfhound (chó sói Ailen)

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ga-sihtiz
Old English
gesiht
Modern English
sight
Proto-Indo-European
*ḱwṓn
Proto-Germanic
*hundaz
Old English
hund
Modern English
hound
Modern English Compound
sight hound

Nguồn gốc tên gọi "sight hound"

Cái tên "sight hound" là một sự kết hợp trực tiếp từ hai từ tiếng Anh: "sight" (thị giác, khả năng nhìn) và "hound" (chó săn). Nó mô tả chính xác phương pháp săn đặc trưng của loài chó này. Thay vì dựa vào khứu giác để lần theo dấu vết con mồi như nhiều giống chó săn khác, chó săn rượt (sight hound) sử dụng thị giác cực kỳ tinh nhạy và tốc độ vượt trội để phát hiện và truy đuổi con mồi. Đây là những giống chó được nuôi dưỡng để săn mồi trên các đồng bằng rộng lớn, nơi chúng có thể nhìn thấy và rượt đuổi con mồi trong tầm mắt.

Usage Note

Sight hounds có thân hình mảnh mai, chân dài và tầm nhìn rất tốt. Chúng thường được sử dụng để săn các loài động vật chạy nhanh trên địa hình trống trải. Điểm khác biệt chính giữa sight hound và scent hound (chó săn bằng khứu giác) là phương pháp săn mồi. Sight hound dựa vào việc phát hiện con mồi từ xa, trong khi scent hound dựa vào việc lần theo dấu vết mùi hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sight hound
  • swift a swift sight hound
    (một chú chó săn rượt nhanh nhẹn)
  • elegant an elegant sight hound
    (một chú chó săn rượt thanh lịch)
  • athletic an athletic sight hound
    (một chú chó săn rượt có thân hình thể thao)
  • ancient ancient sight hound breeds
    (các giống chó săn rượt cổ xưa)
Verb + sight hound
  • train train a sight hound
    (huấn luyện chó săn rượt)
  • own own a sight hound
    (sở hữu một chú chó săn rượt)
  • race race a sight hound
    (đua chó săn rượt)
Noun phrases with sight hound
  • owner a sight hound owner
    (chủ của một chú chó săn rượt)
  • breed sight hound breed
    (giống chó săn rượt)
  • speed the incredible speed of a sight hound
    (tốc độ đáng kinh ngạc của chó săn rượt)

Idioms

  • as fast as a sighthound

    Nhanh như chó săn rượt (ám chỉ tốc độ cực nhanh, khả năng chạy vượt trội)

    "The sprinter ran as fast as a sighthound to win the race."

    (Vận động viên chạy nước rút nhanh như chó săn rượt để thắng cuộc đua.)

  • with a sighthound's keen eye

    Với đôi mắt tinh tường của chó săn rượt (ám chỉ khả năng quan sát sắc bén, chú ý đến chi tiết)

    "The detective observed the details with a sighthound's keen eye."

    (Thám tử quan sát các chi tiết với đôi mắt tinh tường của chó săn rượt.)

  • lean and graceful like a sighthound

    Thon thả và duyên dáng như chó săn rượt (mô tả dáng vẻ thanh lịch, mảnh mai nhưng mạnh mẽ)

    "The supermodel moved lean and graceful like a sighthound across the runway."

    (Siêu mẫu di chuyển thon thả và duyên dáng như chó săn rượt trên sàn diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sight hound

noun
Lật mặt

Một giống chó săn sử dụng chủ yếu thị giác và tốc độ để săn mồi, thay vì dựa vào khứu giác.

"The greyhound is a classic example of a sight hound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Identifying a sight hound is easier due to their distinctive physique.
Việc xác định một giống chó săn mồi bằng thị giác dễ dàng hơn nhờ vóc dáng đặc biệt của chúng.
Phủ định
She isn't fond of owning a sight hound because of their high exercise needs.
Cô ấy không thích nuôi một con chó săn mồi bằng thị giác vì nhu cầu tập thể dục cao của chúng.
Nghi vấn
Is observing the speed of a sight hound impressive?
Có phải việc quan sát tốc độ của một con chó săn mồi bằng thị giác là ấn tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight hound".

Lịch sử cổ đại và quyền quý

Chó săn rượt có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại và Trung Đông, nơi chúng được tôn kính và gắn liền với giới quý tộc, pharaoh. Những hình ảnh về chúng đã được tìm thấy trên các bức tranh tường và hiện vật cổ. Chúng không chỉ là những thợ săn tài ba mà còn là biểu tượng của sự thanh lịch, tốc độ và địa vị xã hội cao quý.

Phương pháp săn độc đáo

Điểm khác biệt lớn nhất của chó săn rượt so với các giống chó săn khác (như chó săn mùi hương - scent hounds) là phương pháp săn mồi của chúng. Chó săn rượt chuyên dựa vào thị giác (sight) và tốc độ để theo dõi và bắt giữ con mồi trong tầm mắt, thay vì dựa vào khứu giác để lần theo dấu vết. Cơ thể thon gọn, chân dài và khả năng tăng tốc đột ngột giúp chúng trở thành những vận động viên chạy nước rút tự nhiên.