hound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of dog used for hunting, either by scent or by sight.
Vietnamese Meaning
Một loại chó được sử dụng để săn bắn, bằng khứu giác hoặc thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bloodhound followed the scent for miles."
"Con chó săn máu đã theo dấu vết hàng dặm."
-
"The police hounded the suspect for weeks before finally catching him."
"Cảnh sát đã truy lùng nghi phạm trong nhiều tuần trước khi bắt được anh ta."
-
"She felt hounded by the constant demands of her job."
"Cô cảm thấy bị áp lực bởi những yêu cầu liên tục từ công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hound' thường dùng để chỉ các giống chó săn có khứu giác nhạy bén hoặc tốc độ cao, được huấn luyện để theo dấu và bắt con mồi. Nó mang sắc thái chuyên môn hơn so với 'dog' thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager an eager hound (một con chó săn háo hức)
-
loyal a loyal hound (một con chó săn trung thành)
-
stray a stray hound (một con chó hoang (thuộc giống chó săn))
-
release release the hounds (thả chó săn)
-
train train a hound (huấn luyện một con chó săn)
-
sick sick the hounds on someone (xua chó săn tấn công ai đó)
-
constantly to constantly hound someone (liên tục quấy rầy ai đó)
-
relentlessly to relentlessly hound a suspect (không ngừng săn lùng một nghi phạm)
-
mercilessly to mercilessly hound the opposition (không thương tiếc công kích phe đối lập)
Idioms
-
hound someone's footsteps/heels
theo sát gót, bám đuôi, theo dõi ai đó một cách dai dẳng
"The paparazzi have been hounding the celebrity's footsteps for weeks."
(Giới săn ảnh đã bám sát gót chân của người nổi tiếng trong nhiều tuần.)
-
be hounded by something/someone
bị ai đó/điều gì đó quấy rầy, đeo bám, hoặc truy lùng không ngừng
"She felt hounded by guilt after making the mistake."
(Cô ấy cảm thấy bị sự tội lỗi đeo bám không ngừng sau khi mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hound
Danh từMột loại chó được sử dụng để săn bắn, bằng khứu giác hoặc thị giác.
"The bloodhound followed the scent for miles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hound".
