(Top Banner Ad)
hound
B2
Danh từ B2 Động vật học, Săn bắn, Đời sống hàng ngày

hound

UK: /haʊnd/ • US: /haʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn truy lùng quấy rối áp bức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dog used for hunting, either by scent or by sight.

Vietnamese Meaning

Một loại chó được sử dụng để săn bắn, bằng khứu giác hoặc thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bloodhound followed the scent for miles."

    "Con chó săn máu đã theo dấu vết hàng dặm."

  • "The police hounded the suspect for weeks before finally catching him."

    "Cảnh sát đã truy lùng nghi phạm trong nhiều tuần trước khi bắt được anh ta."

  • "She felt hounded by the constant demands of her job."

    "Cô cảm thấy bị áp lực bởi những yêu cầu liên tục từ công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hound chó săn; người đam mê (ví dụ: book hound - mọt sách)
Verb hound săn đuổi, truy lùng; quấy rầy, đeo bám
Noun hounding hành động săn đuổi, sự quấy rầy liên tục
Adjective hounded bị săn đuổi, bị quấy rầy/đeo bám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Săn bắn, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwon-
Proto-Germanic
*hundaz
Old English
hund
Modern English
hound

Nguồn gốc cổ xưa của 'hound'

Từ 'hound' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *kwon-, có nghĩa là 'chó'. Nó có cùng nguồn gốc với nhiều từ chỉ 'chó' trong các ngôn ngữ khác như 'canis' trong tiếng Latin hay 'kyon' trong tiếng Hy Lạp. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, từ này phát triển thành 'hound' như chúng ta biết ngày nay, đặc biệt chỉ loài chó được dùng để săn bắn.

Usage Note

Từ 'hound' thường dùng để chỉ các giống chó săn có khứu giác nhạy bén hoặc tốc độ cao, được huấn luyện để theo dấu và bắt con mồi. Nó mang sắc thái chuyên môn hơn so với 'dog' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hound (noun)
  • eager an eager hound
    (một con chó săn háo hức)
  • loyal a loyal hound
    (một con chó săn trung thành)
  • stray a stray hound
    (một con chó hoang (thuộc giống chó săn))
Verb + hound (noun)
  • release release the hounds
    (thả chó săn)
  • train train a hound
    (huấn luyện một con chó săn)
  • sick sick the hounds on someone
    (xua chó săn tấn công ai đó)
Adverb + hound (verb)
  • constantly to constantly hound someone
    (liên tục quấy rầy ai đó)
  • relentlessly to relentlessly hound a suspect
    (không ngừng săn lùng một nghi phạm)
  • mercilessly to mercilessly hound the opposition
    (không thương tiếc công kích phe đối lập)

Idioms

  • hound someone's footsteps/heels

    theo sát gót, bám đuôi, theo dõi ai đó một cách dai dẳng

    "The paparazzi have been hounding the celebrity's footsteps for weeks."

    (Giới săn ảnh đã bám sát gót chân của người nổi tiếng trong nhiều tuần.)

  • be hounded by something/someone

    bị ai đó/điều gì đó quấy rầy, đeo bám, hoặc truy lùng không ngừng

    "She felt hounded by guilt after making the mistake."

    (Cô ấy cảm thấy bị sự tội lỗi đeo bám không ngừng sau khi mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hound

Danh từ
Lật mặt

Một loại chó được sử dụng để săn bắn, bằng khứu giác hoặc thị giác.

"The bloodhound followed the scent for miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hound".

Vai trò của chó săn trong lịch sử

Chó săn (hound) đã đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động săn bắn của con người qua hàng ngàn năm, đặc biệt là ở châu Âu. Chúng được nuôi dưỡng và huấn luyện đặc biệt để truy lùng con mồi bằng khứu giác vượt trội (như bloodhound) hoặc tốc độ nhanh nhẹn (như greyhound), trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu của thợ săn và giới quý tộc.

Chó săn trong văn hóa và văn học

Hình ảnh chó săn xuất hiện nhiều trong văn học và điện ảnh, thường tượng trưng cho sự kiên trì, lòng trung thành, hoặc đôi khi là mối đe dọa đáng sợ. Một ví dụ nổi tiếng là tiểu thuyết trinh thám 'The Hound of the Baskervilles' của Arthur Conan Doyle, nơi một con chó bí ẩn đóng vai trò trung tâm trong một vụ án rùng rợn.