sight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to see
Vietnamese Meaning
Thị lực, khả năng nhìn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her sight is failing."
"Thị lực của cô ấy đang kém đi."
-
"He lost his sight in an accident."
"Anh ấy đã mất thị lực trong một tai nạn."
-
"The mountains are a spectacular sight."
"Những ngọn núi là một cảnh tượng hùng vĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng tự nhiên của mắt để cảm nhận ánh sáng và hình ảnh. Khác với 'vision' (tầm nhìn) có thể mang nghĩa trừu tượng hơn hoặc liên quan đến kế hoạch, dự định.
Prepositions
In sight: trong tầm nhìn (có thể thấy được). At first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good sight (thị lực tốt)
-
poor poor sight (thị lực kém)
-
beautiful beautiful sight (cảnh đẹp, cảnh tượng đẹp)
-
common common sight (cảnh tượng thường thấy)
-
at first at first sight (ngay từ cái nhìn đầu tiên)
-
lose lose sight of something (mất hút, không nhìn thấy nữa; quên đi mục tiêu)
-
catch catch sight of something (bắt gặp cái gì đó một cách bất ngờ)
-
keep keep sight of something (giữ trong tầm nhìn; không quên mục tiêu hay tình hình)
-
line of line of sight (đường ngắm, tầm nhìn thẳng)
-
out of out of sight (khuất mắt, ngoài tầm nhìn)
Idioms
-
Out of sight, out of mind.
Xa mặt cách lòng. (Khi không còn nhìn thấy một người hoặc vật, người ta sẽ dễ dàng quên đi).
"They moved to another city, and soon, out of sight, out of mind."
(Họ chuyển đến một thành phố khác, và chẳng mấy chốc, xa mặt cách lòng.)
-
Love at first sight.
Yêu từ cái nhìn đầu tiên; tình yêu sét đánh.
"It was love at first sight for both of them when they met at the party."
(Đó là tình yêu sét đánh (yêu từ cái nhìn đầu tiên) đối với cả hai người họ khi gặp nhau tại bữa tiệc.)
-
A sight for sore eyes.
Một cảnh tượng hoặc người mà bạn rất vui khi nhìn thấy, thường là sau một thời gian dài mong đợi hoặc khó khăn.
"After a week of camping, a hot shower was a sight for sore eyes."
(Sau một tuần cắm trại, một vòi hoa sen nước nóng thật sự là một niềm vui khôn tả (cảnh tượng không thể mong chờ hơn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sight
nounThị lực, khả năng nhìn
"Her sight is failing."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship was sighted near the coast. |
Con tàu đã được nhìn thấy gần bờ biển. |
| Phủ định | The missing hiker has not been sighted yet. |
Người đi bộ đường dài mất tích vẫn chưa được nhìn thấy. |
| Nghi vấn | Was the suspect sighted in the area yesterday? |
Có phải nghi phạm đã được nhìn thấy trong khu vực ngày hôm qua không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has good sight. |
Anh ấy có thị lực tốt. |
| Phủ định | Doesn't she sight the bird? |
Cô ấy không nhìn thấy con chim à? |
| Nghi vấn | Did they sight land after weeks at sea? |
Họ có nhìn thấy đất liền sau nhiều tuần lênh đênh trên biển không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists will be sighting whales off the coast of California next summer. |
Khách du lịch sẽ đang ngắm cá voi ngoài khơi bờ biển California vào mùa hè tới. |
| Phủ định | I won't be sighting any new constellations tonight because of the cloudy weather. |
Tôi sẽ không nhìn thấy bất kỳ chòm sao mới nào tối nay vì thời tiết nhiều mây. |
| Nghi vấn | Will you be sighting the Eiffel Tower when you arrive in Paris? |
Bạn sẽ nhìn thấy tháp Eiffel khi bạn đến Paris chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, they will have sighted the rare bird. |
Vào thời điểm bạn đến, họ sẽ đã nhìn thấy con chim quý hiếm. |
| Phủ định | By next week, the investigators won't have sighted any evidence of foul play. |
Đến tuần tới, các nhà điều tra sẽ không nhìn thấy bất kỳ bằng chứng nào về hành vi gian lận. |
| Nghi vấn | Will the rescue team have sighted the missing hikers by nightfall? |
Liệu đội cứu hộ sẽ đã nhìn thấy những người đi bộ đường dài mất tích trước khi trời tối? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have sighted a rare bird in this forest before. |
Tôi đã từng nhìn thấy một loài chim quý hiếm trong khu rừng này trước đây. |
| Phủ định | She has not sighted any deer during her hike today. |
Cô ấy đã không nhìn thấy bất kỳ con hươu nào trong chuyến đi bộ đường dài của mình hôm nay. |
| Nghi vấn | Have you ever sighted the Loch Ness Monster? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy Quái vật hồ Loch Ness chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourist's sight of the Eiffel Tower was breathtaking. |
Tầm nhìn của khách du lịch về tháp Eiffel thật ngoạn mục. |
| Phủ định | The child's sight of the monster wasn't scary because it was a friendly monster. |
Tầm nhìn của đứa trẻ về con quái vật không đáng sợ vì đó là một con quái vật thân thiện. |
| Nghi vấn | Was the sailor's sight of land a welcome relief after months at sea? |
Liệu tầm nhìn của người thủy thủ về đất liền có phải là một sự giải tỏa đáng mừng sau nhiều tháng lênh đênh trên biển? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had had the sight to see the beauty in that moment. |
Tôi ước tôi đã có khả năng nhìn thấy vẻ đẹp trong khoảnh khắc đó. |
| Phủ định | If only I hadn't lost sight of my goals. |
Giá như tôi không đánh mất mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | If only they could sight the rare bird they were looking for, wouldn't that be amazing? |
Giá như họ có thể nhìn thấy con chim quý hiếm mà họ đang tìm kiếm, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight".
