(Top Banner Ad)
scent hound
B2
noun B2 Động vật học, Nghiệp vụ điều tra

scent hound

UK: /ˈsɛnt haʊnd/ • US: /ˈsɛnt haʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó săn đánh hơi chó nghiệp vụ đánh hơi chó truy vết (dựa vào khứu giác)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dog that hunts primarily by scent, rather than sight.

Vietnamese Meaning

Một loại chó săn chủ yếu dựa vào khứu giác để truy tìm dấu vết, thay vì thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a scent hound to track the suspect through the woods."

    "Cảnh sát đã sử dụng một con chó săn đánh hơi để lần theo dấu vết nghi phạm xuyên qua khu rừng."

  • "Scent hounds are known for their exceptional sense of smell."

    "Chó săn đánh hơi được biết đến với khứu giác đặc biệt của chúng."

  • "The rescue team deployed a scent hound to find the missing hiker."

    "Đội cứu hộ đã triển khai một con chó săn đánh hơi để tìm người đi bộ đường dài bị mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scent Mùi hương, mùi vị; khả năng ngửi
Verb scent Đánh hơi, ngửi thấy; làm cho có mùi thơm
Adjective scented Có mùi thơm, ướp hương
Adjective scentless Không mùi
Noun hound Chó săn; người mê một cái gì đó
Verb hound Săn đuổi, theo dấu; quấy rầy, làm phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nghiệp vụ điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱwṓ
Proto-Germanic
*hundaz
Old English
hund
English
hound
Latin
sentire
Old French
sentir
English
scent
English
scent hound

Nguồn gốc của 'scent hound'

Từ 'scent hound' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'scent' (mùi hương, khứu giác) và 'hound' (chó săn). 'Scent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire' (nghĩa là cảm nhận, ngửi thấy) thông qua tiếng Pháp cổ 'sentir'. Còn 'hound' có gốc từ tiếng Anh cổ 'hund', ban đầu dùng để chỉ chung 'chó' nhưng sau này chuyên biệt hơn cho 'chó săn'. Sự kết hợp 'scent hound' mô tả chính xác loài chó được huấn luyện đặc biệt để sử dụng khứu giác nhạy bén của chúng để theo dấu và săn lùng con mồi hoặc tìm kiếm người.

Usage Note

Scent hounds có khả năng đánh hơi vượt trội, cho phép chúng lần theo dấu vết của con mồi hoặc người ngay cả sau một khoảng thời gian dài hoặc trong điều kiện khó khăn. Chúng thường được sử dụng trong săn bắn, tìm kiếm cứu nạn, và các hoạt động nghiệp vụ điều tra của cảnh sát. Khác với sight hounds (chó săn bằng thị giác) tập trung vào tốc độ và tầm nhìn, scent hounds chậm hơn nhưng có độ bền và khả năng đánh hơi tốt hơn.

Prepositions

with for

- with: Dùng để chỉ việc sử dụng scent hound trong một hoạt động cụ thể (ví dụ: tracking someone *with* a scent hound).
- for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng scent hound (ví dụ: using a scent hound *for* search and rescue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scent hound
  • trained a trained scent hound
    (một con chó săn đánh hơi được huấn luyện)
  • good a good scent hound
    (một con chó săn đánh hơi giỏi)
  • reliable a reliable scent hound
    (một con chó săn đánh hơi đáng tin cậy)
  • experienced an experienced scent hound
    (một con chó săn đánh hơi có kinh nghiệm)
Verb + scent hound
  • use use a scent hound
    (sử dụng một con chó săn đánh hơi)
  • train train a scent hound
    (huấn luyện một con chó săn đánh hơi)
  • A scent hound A scent hound tracks the prey.
    (Một con chó săn đánh hơi theo dõi con mồi.)
  • A scent hound A scent hound follows the trail.
    (Một con chó săn đánh hơi theo dấu vết.)
Noun + scent hound
  • pack of a pack of scent hounds
    (một bầy chó săn đánh hơi)
  • breeder of a breeder of scent hounds
    (một người nuôi chó săn đánh hơi)

Idioms

  • have a nose like a scent hound

    có khứu giác cực kỳ nhạy bén (như chó săn đánh hơi); có khả năng đánh hơi hoặc phát hiện điều gì đó rất tốt

    "She can always tell what's for dinner even before opening the fridge; she has a nose like a scent hound."

    (Cô ấy luôn có thể biết bữa tối có món gì ngay cả trước khi mở tủ lạnh; cô ấy có khứu giác nhạy bén như chó săn đánh hơi.)

  • track (something/someone) like a scent hound

    theo dõi (cái gì/ai đó) một cách bền bỉ và chính xác như chó săn đánh hơi

    "The journalist tracked down the elusive politician like a scent hound until he got the exclusive interview."

    (Nhà báo đã truy tìm chính trị gia khó nắm bắt như một con chó săn đánh hơi cho đến khi có được cuộc phỏng vấn độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scent hound

noun
Lật mặt

Một loại chó săn chủ yếu dựa vào khứu giác để truy tìm dấu vết, thay vì thị giác.

"The police used a scent hound to track the suspect through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scent hound, a breed known for its exceptional olfactory abilities, diligently tracked the missing person.
Chó săn mùi hương, một giống chó nổi tiếng với khả năng khứu giác đặc biệt, cần mẫn theo dấu người mất tích.
Phủ định
Unlike other dogs, which rely on sight and sound, the scent hound depends primarily on its nose.
Không giống như những con chó khác, vốn dựa vào thị giác và thính giác, chó săn mùi hương chủ yếu dựa vào khứu giác của nó.
Nghi vấn
Considering their keen sense of smell, are scent hounds, famous for their tracking capabilities, also used in search and rescue operations?
Xem xét khứu giác nhạy bén của chúng, liệu chó săn mùi hương, nổi tiếng với khả năng theo dấu, cũng được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scent hound".

Vai trò lịch sử và hiện đại

Chó săn đánh hơi (scent hounds) có lịch sử lâu đời trong việc hỗ trợ con người săn bắn. Với khứu giác phi thường, chúng có thể theo dõi mùi hương trên mặt đất hoặc trong không khí qua nhiều địa hình và điều kiện thời tiết. Ngày nay, ngoài săn bắn, khả năng đặc biệt này còn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quan trọng như tìm kiếm cứu nạn (SAR), truy tìm tội phạm cho cảnh sát, hoặc tìm kiếm những người mất tích, minh chứng cho giá trị không thể thay thế của chúng.

Các giống chó săn đánh hơi nổi tiếng

Nhóm chó săn đánh hơi bao gồm nhiều giống chó với những đặc điểm và khả năng khác nhau. Nổi bật nhất phải kể đến Bloodhound, được mệnh danh là 'vua của những kẻ theo dõi mùi hương' với khả năng truy lùng dấu vết đáng kinh ngạc, có thể theo dõi một dấu vết cũ kỹ. Các giống chó khác như Beagle và Basset Hound cũng rất phổ biến, thường được dùng để săn thỏ hoặc làm thú cưng trong gia đình nhờ tính cách hiền lành và đáng yêu, nhưng vẫn giữ nguyên bản năng đánh hơi mạnh mẽ.