(Top Banner Ad)
sigma bond
C1
noun C1 Chemistry

sigma bond

UK: /ˈsɪɡmə bɒnd/ • US: /ˈsɪɡmə bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết sigma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covalent bond formed by the overlap of atomic orbitals along the axis of the bond.

Vietnamese Meaning

Một liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử dọc theo trục liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The single bond in ethane is a sigma bond."

    "Liên kết đơn trong etan là một liên kết sigma."

  • "Sigma bonds are stronger than pi bonds."

    "Liên kết sigma mạnh hơn liên kết pi."

  • "Rotation is possible around a sigma bond but not around a pi bond."

    "Sự quay có thể xảy ra xung quanh một liên kết sigma nhưng không thể xảy ra xung quanh một liên kết pi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond Liên kết hóa học (nói chung)
Verb bond Liên kết, gắn kết (về mặt hóa học)
Noun (Gerund) bonding Quá trình hình thành liên kết

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σ (sigma)
Proto-Germanic
*bandą
Old English
bond
English (Scientific Coining)
sigma bond

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sigma' đến từ chữ cái Hy Lạp sigma (σ), được chọn để biểu thị sự đối xứng trục của liên kết khi các orbital nguyên tử chồng lên nhau theo kiểu 'đầu đối đầu'. Từ 'bond' có nghĩa là sự gắn kết, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ chỉ sự ràng buộc. Cụm từ 'sigma bond' được tạo ra trong hóa học hiện đại để mô tả một loại liên kết hóa học cộng hóa trị cơ bản và mạnh nhất.

Usage Note

Liên kết sigma là loại liên kết cộng hóa trị mạnh nhất, hình thành do sự xen phủ trực tiếp của các orbital nguyên tử. Nó là liên kết đơn đầu tiên được hình thành giữa hai nguyên tử và là nền tảng cho các liên kết pi sau này. So với liên kết pi, liên kết sigma có độ bền cao hơn do sự xen phủ hiệu quả hơn của các orbital.

Prepositions

between

Liên kết sigma luôn được hình thành *giữa* hai nguyên tử. Ví dụ: "The sigma bond between carbon and hydrogen is very strong."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sigma bond
  • form form a sigma bond
    (Hình thành liên kết sigma)
  • break break a sigma bond
    (Phá vỡ liên kết sigma)
  • cleave cleave a sigma bond
    (Cắt đứt liên kết sigma)
  • contain contain a sigma bond
    (Chứa một liên kết sigma)
  • involve involve a sigma bond
    (Liên quan đến liên kết sigma)
Adjective + sigma bond
  • strong strong sigma bond
    (Liên kết sigma mạnh)
  • single single sigma bond
    (Liên kết sigma đơn)
  • direct direct sigma bond overlap
    (Sự xen phủ trực tiếp tạo liên kết sigma)
Noun + of + sigma bond
  • strength strength of a sigma bond
    (Độ bền của liên kết sigma)
  • formation formation of a sigma bond
    (Sự hình thành liên kết sigma)

Idioms

  • sigma bond formation

    Quá trình hình thành liên kết sigma

    "Sigma bond formation is the initial step in many chemical reactions."

    (Sự hình thành liên kết sigma là bước khởi đầu trong nhiều phản ứng hóa học.)

  • cleavage of a sigma bond

    Sự cắt đứt liên kết sigma

    "The enzyme catalyzes the cleavage of a sigma bond."

    (Enzyme xúc tác sự cắt đứt một liên kết sigma.)

  • head-on overlap forming a sigma bond

    Sự xen phủ trục tạo thành liên kết sigma

    "The unique characteristic of a sigma bond is its formation through head-on overlap."

    (Đặc điểm độc đáo của liên kết sigma là sự hình thành của nó thông qua sự xen phủ trục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sigma bond

noun
Lật mặt

Một liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử dọc theo trục liên kết.

"The single bond in ethane is a sigma bond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sigma bond".

Nền tảng của Hóa học hiện đại

Khái niệm về liên kết sigma, cùng với các loại liên kết hóa học khác, là nền tảng cốt lõi của hóa học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các nguyên tử liên kết với nhau cho phép các nhà khoa học tổng hợp vật liệu mới, phát triển thuốc chữa bệnh và giải thích cấu trúc của thế giới vật chất, từ đó tạo ra những tiến bộ vượt bậc trong khoa học và công nghệ.

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu

Sự am hiểu về liên kết sigma và các đặc tính của nó rất quan trọng trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế các polymer, vật liệu bán dẫn, và các cấu trúc phân tử có tính chất đặc biệt, thúc đẩy sự tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp từ điện tử đến y sinh.