sigma bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covalent bond formed by the overlap of atomic orbitals along the axis of the bond.
Vietnamese Meaning
Một liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử dọc theo trục liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The single bond in ethane is a sigma bond."
"Liên kết đơn trong etan là một liên kết sigma."
-
"Sigma bonds are stronger than pi bonds."
"Liên kết sigma mạnh hơn liên kết pi."
-
"Rotation is possible around a sigma bond but not around a pi bond."
"Sự quay có thể xảy ra xung quanh một liên kết sigma nhưng không thể xảy ra xung quanh một liên kết pi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên kết sigma là loại liên kết cộng hóa trị mạnh nhất, hình thành do sự xen phủ trực tiếp của các orbital nguyên tử. Nó là liên kết đơn đầu tiên được hình thành giữa hai nguyên tử và là nền tảng cho các liên kết pi sau này. So với liên kết pi, liên kết sigma có độ bền cao hơn do sự xen phủ hiệu quả hơn của các orbital.
Prepositions
Liên kết sigma luôn được hình thành *giữa* hai nguyên tử. Ví dụ: "The sigma bond between carbon and hydrogen is very strong."
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a sigma bond (Hình thành liên kết sigma)
-
break break a sigma bond (Phá vỡ liên kết sigma)
-
cleave cleave a sigma bond (Cắt đứt liên kết sigma)
-
contain contain a sigma bond (Chứa một liên kết sigma)
-
involve involve a sigma bond (Liên quan đến liên kết sigma)
-
strong strong sigma bond (Liên kết sigma mạnh)
-
single single sigma bond (Liên kết sigma đơn)
-
direct direct sigma bond overlap (Sự xen phủ trực tiếp tạo liên kết sigma)
-
strength strength of a sigma bond (Độ bền của liên kết sigma)
-
formation formation of a sigma bond (Sự hình thành liên kết sigma)
Idioms
-
sigma bond formation
Quá trình hình thành liên kết sigma
"Sigma bond formation is the initial step in many chemical reactions."
(Sự hình thành liên kết sigma là bước khởi đầu trong nhiều phản ứng hóa học.)
-
cleavage of a sigma bond
Sự cắt đứt liên kết sigma
"The enzyme catalyzes the cleavage of a sigma bond."
(Enzyme xúc tác sự cắt đứt một liên kết sigma.)
-
head-on overlap forming a sigma bond
Sự xen phủ trục tạo thành liên kết sigma
"The unique characteristic of a sigma bond is its formation through head-on overlap."
(Đặc điểm độc đáo của liên kết sigma là sự hình thành của nó thông qua sự xen phủ trục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sigma bond
nounMột liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử dọc theo trục liên kết.
"The single bond in ethane is a sigma bond."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sigma bond".
