(Top Banner Ad)
pi bond
C1
noun C1 Chemistry

pi bond

UK: /paɪ bɒnd/ • US: /paɪ bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết pi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covalent chemical bond in which a pair of electrons occupies a pi molecular orbital, formed by sideways overlap of atomic orbitals.

Vietnamese Meaning

Một liên kết hóa học cộng hóa trị trong đó một cặp electron chiếm một orbital phân tử pi, được hình thành do sự xen phủ bên của các orbital nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The double bond in ethene consists of a sigma bond and a pi bond."

    "Liên kết đôi trong ethene bao gồm một liên kết sigma và một liên kết pi."

  • "Pi bonds are weaker than sigma bonds due to less effective overlap."

    "Liên kết pi yếu hơn liên kết sigma do sự xen phủ kém hiệu quả hơn."

  • "The presence of pi bonds contributes to the rigidity of a molecule."

    "Sự hiện diện của liên kết pi góp phần vào độ cứng của một phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sigma bond Liên kết sigma
Noun delta bond Liên kết delta
Noun double bond Liên kết đôi
Noun triple bond Liên kết ba
Verb bond Liên kết, gắn kết
Noun bonding Sự liên kết
Adjective unbonded Không liên kết (trạng thái của nguyên tử)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
π (pi)
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bond
English
bond
English
pi bond

Nguồn gốc tên gọi 'pi bond'

Thuật ngữ 'pi bond' (liên kết pi) xuất phát từ sự kết hợp của hai yếu tố. 'Pi' (π) là chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hy Lạp, được chọn để mô tả kiểu xen phủ của các obitan p nằm song song, tạo thành vùng mật độ electron ở phía trên và phía dưới trục liên kết – hình dạng này có thể gợi liên tưởng đến chữ pi. 'Bond' (liên kết) là từ tiếng Anh có nguồn gốc Germanic, chỉ sự gắn kết hóa học giữa các nguyên tử. Do đó, 'pi bond' dùng để chỉ một loại liên kết hóa học đặc trưng, có mặt trong liên kết đôi hoặc ba, hình thành từ sự xen phủ bên của các obitan p.

Usage Note

Liên kết pi (π bond) là một loại liên kết cộng hóa trị được hình thành khi hai orbital p song song xen phủ bên nhau. Điều này dẫn đến mật độ electron tập trung phía trên và phía dưới trục liên kết. Liên kết pi yếu hơn liên kết sigma vì sự xen phủ bên kém hiệu quả hơn sự xen phủ trực tiếp. Liên kết pi thường xuất hiện cùng với liên kết sigma để tạo thành liên kết đôi hoặc liên kết ba. Ví dụ, trong phân tử ethylene (C2H4), có một liên kết sigma và một liên kết pi giữa hai nguyên tử cacbon, tạo thành một liên kết đôi.

Prepositions

in between

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của liên kết pi trong một phân tử hoặc hợp chất cụ thể (ví dụ: “There is a pi bond in ethylene”). ‘Between’ được sử dụng để chỉ liên kết pi tồn tại giữa hai nguyên tử cụ thể (ví dụ: “A pi bond exists between the two carbon atoms”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pi bond
  • form form a pi bond
    (tạo thành liên kết pi)
  • break break a pi bond
    (phá vỡ liên kết pi)
  • contain contain a pi bond
    (chứa một liên kết pi)
Adjective + pi bond
  • delocalized delocalized pi bond
    (liên kết pi không định chỗ)
  • weak weak pi bond
    (liên kết pi yếu)
  • multiple multiple pi bonds
    (nhiều liên kết pi (trong cấu trúc phân tử))
Noun + pi bond
  • electron pi bond electrons
    (các electron của liên kết pi)
  • system pi bond system
    (hệ liên kết pi)
  • strength pi bond strength
    (độ bền liên kết pi)

Idioms

  • pi bond formation

    Sự hình thành liên kết pi

    "The pi bond formation occurs through the sideways overlap of p orbitals."

    (Sự hình thành liên kết pi xảy ra thông qua sự xen phủ bên của các obitan p.)

  • delocalized pi system

    Hệ liên kết pi không định chỗ

    "Benzene is known for its stable delocalized pi system."

    (Benzen nổi tiếng với hệ liên kết pi không định chỗ bền vững của nó.)

  • pi bond cleavage

    Sự cắt đứt liên kết pi

    "Many organic reactions involve pi bond cleavage and formation."

    (Nhiều phản ứng hữu cơ liên quan đến sự cắt đứt và hình thành liên kết pi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pi bond

noun
Lật mặt

Một liên kết hóa học cộng hóa trị trong đó một cặp electron chiếm một orbital phân tử pi, được hình thành do sự xen phủ bên của các orbital nguyên tử.

"The double bond in ethene consists of a sigma bond and a pi bond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pi bond".

Ký hiệu Hy Lạp trong Khoa học

Trong hóa học và nhiều ngành khoa học tự nhiên khác, các chữ cái Hy Lạp như pi (π), sigma (σ), alpha (α), beta (β) thường được dùng để đặt tên cho các khái niệm, liên kết, hạt cơ bản hoặc các hằng số vật lý. Đây là một truyền thống lâu đời trong giới khoa học phương Tây, nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung, mang tính quốc tế và biểu tượng cho các khái niệm khoa học phức tạp, giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới dễ dàng giao tiếp và hiểu nhau.

Tầm quan trọng của Liên kết Hóa học

Việc nghiên cứu và hiểu rõ về các loại liên kết hóa học, bao gồm liên kết pi, là nền tảng cốt lõi của hóa học hiện đại. Kiến thức này không chỉ giúp chúng ta giải thích cấu trúc và tính chất của vật chất mà còn là chìa khóa cho sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, vật liệu polymer, năng lượng và công nghệ sinh học. Liên kết pi đặc biệt quan trọng trong hóa học hữu cơ, nơi nó chi phối nhiều phản ứng và cấu trúc của các hợp chất cacbon.