(Top Banner Ad)
bonding
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

bonding

UK: /ˈbɒndɪŋ/ • US: /ˈbɑːndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết sự liên kết tình cảm gắn bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of a close relationship between people or animals.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trip was a great opportunity for team bonding."

    "Chuyến đi là một cơ hội tuyệt vời để gắn kết đội nhóm."

  • "Breastfeeding helps with mother-child bonding."

    "Việc cho con bú giúp tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và con."

  • "The company organized a team-building event to improve employee bonding."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện xây dựng đội ngũ để cải thiện sự gắn kết của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bond gắn kết, tạo mối liên kết (với ai đó)
Noun bond mối liên kết, sự gắn bó
Adjective bonded được gắn kết, có mối liên hệ chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandą
Old Norse
band
Middle English
bond
Modern English
bonding

Từ sợi dây trói đến mối dây tình cảm

Từ 'bond' có nguồn gốc từ các từ cổ có nghĩa là 'trói buộc' hoặc 'cái để buộc', như dây thừng hay xiềng xích. Ban đầu, nó chỉ sự ràng buộc vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ cả những mối liên kết vô hình nhưng mạnh mẽ, như tình bạn, tình yêu, và lòng trung thành. Vì vậy, 'bonding' ngày nay mô tả quá trình xây dựng những mối liên kết tình cảm sâu sắc đó.

Usage Note

Chỉ quá trình phát triển mối quan hệ khăng khít, thường qua các hoạt động chung, chia sẻ cảm xúc, hoặc trải qua các sự kiện quan trọng cùng nhau. Khác với 'relationship' là một thuật ngữ chung hơn, 'bonding' nhấn mạnh đến sự gắn bó sâu sắc và cảm xúc mạnh mẽ.

Prepositions

between with

‘Bonding between’ nhấn mạnh sự gắn kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ‘Bonding with’ nhấn mạnh sự kết nối của một đối tượng với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonding
  • strong bonding
    (sự gắn kết bền chặt)
  • emotional bonding
    (sự gắn kết về mặt tình cảm)
  • instant bonding
    (sự gắn kết tức thì)
  • successful bonding
    (sự gắn kết thành công)
Noun + bonding
  • team bonding
    (sự gắn kết đội nhóm)
  • family bonding
    (sự gắn kết gia đình)
  • mother-infant bonding
    (sự gắn kết giữa mẹ và trẻ sơ sinh)
  • a process of bonding
    (một quá trình gắn kết)
Verb + bonding
  • encourage bonding
    (khuyến khích sự gắn kết)
  • facilitate bonding
    (tạo điều kiện cho sự gắn kết)
  • experience bonding
    (trải nghiệm sự gắn kết)

Idioms

  • a bonding experience

    Một trải nghiệm giúp mọi người trở nên thân thiết, gắn bó với nhau hơn.

    "The difficult hike was a real bonding experience for the group of friends."

    (Chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách đó là một trải nghiệm gắn kết thực sự cho nhóm bạn.)

  • team bonding exercise

    Hoạt động xây dựng đội ngũ; một bài tập hoặc trò chơi được thiết kế để các thành viên trong nhóm gắn kết hơn.

    "Our manager organized a team bonding exercise to improve communication."

    (Quản lý của chúng tôi đã tổ chức một hoạt động gắn kết đội nhóm để cải thiện giao tiếp.)

  • male/female bonding

    Chỉ sự gắn kết đặc trưng và tình bạn thân thiết giữa những người cùng giới (nam với nam hoặc nữ với nữ).

    "He went on a weekend fishing trip with his friends for some male bonding."

    (Anh ấy đã đi câu cá cuối tuần với bạn bè để thắt chặt tình anh em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonding

noun
Lật mặt

Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa người hoặc động vật.

"The trip was a great opportunity for team bonding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team members bond over shared challenges.
Các thành viên trong nhóm gắn kết với nhau qua những thử thách chung.
Phủ định
She doesn't bond easily with new people.
Cô ấy không dễ dàng gắn kết với những người mới.
Nghi vấn
Did the children bond with their new teacher?
Những đứa trẻ có gắn kết với giáo viên mới của chúng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had spent more time bonding, they would be performing better now.
Nếu đội đã dành nhiều thời gian gắn kết hơn, thì bây giờ họ đã trình diễn tốt hơn.
Phủ định
If they hadn't bonded so quickly during the crisis, the company wouldn't have survived.
Nếu họ không gắn kết nhanh chóng như vậy trong cuộc khủng hoảng, công ty đã không thể sống sót.
Nghi vấn
If we had invested in team-building activities, would there be more bonding among employees now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào các hoạt động xây dựng đội ngũ, thì bây giờ có sự gắn kết hơn giữa các nhân viên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Families bond through shared experiences.
Các gia đình gắn kết thông qua những trải nghiệm chung.
Phủ định
Hardly had the team bonded, than the project was cancelled.
Ngay khi đội vừa gắn kết với nhau thì dự án đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong family bonding is often seen as crucial for children's development.
Sự gắn kết gia đình bền chặt thường được xem là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Phủ định
The prisoners were not bonded before their trial.
Các tù nhân không được bảo lãnh trước phiên tòa của họ.
Nghi vấn
Was the metal bonded properly during the construction?
Kim loại đã được liên kết đúng cách trong quá trình xây dựng chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team members are bonding well during the project.
Các thành viên trong nhóm đang gắn kết với nhau rất tốt trong suốt dự án.
Phủ định
Aren't they bonding over shared interests?
Chẳng phải họ đang gắn kết với nhau nhờ những sở thích chung sao?
Nghi vấn
Did the retreat help the colleagues bond?
Chuyến đi đã giúp các đồng nghiệp gắn kết với nhau phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the retreat is over, the team will have bonded significantly.
Đến khi buổi tĩnh tâm kết thúc, cả đội sẽ gắn kết với nhau đáng kể.
Phủ định
They won't have bonded as a family by the end of the trip, given their different interests.
Họ sẽ không gắn kết như một gia đình vào cuối chuyến đi, do những sở thích khác nhau của họ.
Nghi vấn
Will the children have bonded with their new foster parents by Christmas?
Liệu những đứa trẻ sẽ gắn kết với cha mẹ nuôi mới của chúng trước Giáng Sinh chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been bonding over their shared love of music for years before they started a band.
Họ đã gắn kết với nhau qua tình yêu âm nhạc chung trong nhiều năm trước khi họ thành lập một ban nhạc.
Phủ định
She hadn't been bonding with her new colleagues as easily as she had hoped.
Cô ấy đã không gắn kết với các đồng nghiệp mới của mình dễ dàng như cô ấy đã hy vọng.
Nghi vấn
Had the team been bonding effectively before the project deadline?
Đội có đang gắn kết hiệu quả trước thời hạn của dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to bond over weekly karaoke nights before the project got too intense.
Trước khi dự án trở nên quá căng thẳng, cả đội thường gắn kết với nhau qua những buổi karaoke hàng tuần.
Phủ định
We didn't use to bond as a family until we started going on annual camping trips.
Chúng tôi đã không gắn kết với nhau như một gia đình cho đến khi chúng tôi bắt đầu đi cắm trại hàng năm.
Nghi vấn
Did you use to bond with your colleagues outside of work before you changed jobs?
Bạn có thường xuyên gắn kết với đồng nghiệp bên ngoài công việc trước khi bạn thay đổi công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonding".

'Team Bonding' trong văn hóa công sở phương Tây

Ở nhiều công ty phương Tây, 'team bonding' là một phần quan trọng của văn hóa doanh nghiệp. Các công ty thường tổ chức các hoạt động bên ngoài công việc như đi dã ngoại, chơi thể thao, hay các buổi workshop sáng tạo. Mục đích là để nhân viên hiểu nhau hơn, tăng cường sự tin tưởng và cải thiện hiệu quả làm việc nhóm.

Sự gắn kết Cha mẹ - Con cái (Parent-Infant Bonding)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'bonding' rất được coi trọng trong mối quan hệ giữa cha mẹ và trẻ sơ sinh. Các chuyên gia tin rằng sự tương tác sớm, đặc biệt là 'da kề da' (skin-to-skin contact) ngay sau khi sinh, giúp hình thành một mối liên kết tình cảm sâu sắc, có lợi cho sự phát triển tâm lý của trẻ sau này.