(Top Banner Ad)
covalent bond
C1
noun C1 Hóa học

covalent bond

UK: /ˌkəʊˈveɪlənt bɒnd/ • US: /ˌkoʊˈveɪlənt bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết cộng hóa trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical bond that involves the sharing of electron pairs between atoms.

Vietnamese Meaning

Một liên kết hóa học liên quan đến sự chia sẻ các cặp electron giữa các nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covalent bond in a water molecule is formed by sharing electrons between oxygen and hydrogen atoms."

    "Liên kết cộng hóa trị trong một phân tử nước được hình thành bằng cách chia sẻ electron giữa các nguyên tử oxy và hydro."

  • "Diamond is a strong material due to its extensive network of covalent bonds."

    "Kim cương là một vật liệu bền chắc do mạng lưới liên kết cộng hóa trị rộng khắp của nó."

  • "Methane (CH4) is a molecule held together by covalent bonds."

    "Methane (CH4) là một phân tử được giữ lại với nhau bởi các liên kết cộng hóa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective covalent Có tính chất cộng hóa trị, liên quan đến việc chia sẻ cặp electron.
Noun covalence / covalency Cộng hóa trị, số lượng cặp electron mà một nguyên tử có thể chia sẻ để tạo liên kết.
Adverb covalently Theo cách cộng hóa trị, bằng phương pháp chia sẻ electron. Ví dụ: 'covalently bonded' có nghĩa là 'được liên kết cộng hóa trị'.
Verb bond Liên kết, kết nối với nhau. Ví dụ: 'Two hydrogen atoms bond with an oxygen atom.'

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- ('together') + valēns ('being strong')
English (coined)
covalent (1919, by Irving Langmuir)
Old English
bond ('fetter, chain')
Modern English
covalent bond

Sự ra đời của một thuật ngữ: 'Cùng nhau' + 'Sức mạnh'

Thuật ngữ 'covalent' (cộng hóa trị) được nhà hóa học người Mỹ Irving Langmuir đặt ra vào năm 1919. Ông đã kết hợp tiền tố Latin 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'valent' từ 'valence' (hóa trị), nghĩa là sức mạnh hoặc năng lực liên kết của một nguyên tử. Vì vậy, 'covalent bond' mô tả một cách hoàn hảo ý tưởng hai nguyên tử 'cùng nhau' chia sẻ 'sức mạnh' liên kết của chúng bằng cách dùng chung các electron.

Usage Note

Liên kết cộng hóa trị xảy ra khi các nguyên tử chia sẻ electron để đạt được cấu hình electron bền vững hơn (thường là octet). Điều này trái ngược với liên kết ion, trong đó các electron được chuyển hoàn toàn từ một nguyên tử sang nguyên tử khác. Cường độ của liên kết cộng hóa trị phụ thuộc vào số lượng electron được chia sẻ (liên kết đơn, liên kết đôi, liên kết ba) và độ âm điện của các nguyên tử tham gia.

Prepositions

in between

Liên kết cộng hóa trị *in* một phân tử chỉ ra sự hiện diện của liên kết đó trong cấu trúc phân tử. Liên kết cộng hóa trị *between* hai nguyên tử chỉ ra sự liên kết trực tiếp giữa chúng thông qua việc chia sẻ electron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covalent bond
  • strong covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị bền vững)
  • polar covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị phân cực)
  • nonpolar covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị không phân cực)
  • single/double/triple covalent bond
    (liên kết cộng hóa trị đơn/đôi/ba)
Verb + covalent bond
  • form a covalent bond
    (hình thành một liên kết cộng hóa trị)
  • break a covalent bond
    (phá vỡ một liên kết cộng hóa trị)
  • share electrons to form a covalent bond
    (chia sẻ electron để tạo thành một liên kết cộng hóa trị)
Noun + covalent bond
  • formation of a covalent bond
    (sự hình thành của một liên kết cộng hóa trị)
  • strength of a covalent bond
    (độ bền của một liên kết cộng hóa trị)
  • nature of a covalent bond
    (bản chất của một liên kết cộng hóa trị)

Idioms

  • to form a covalent bond with someone

    (Nghĩa bóng) Hình thành một mối quan hệ cực kỳ thân thiết và bền chặt, dựa trên sự chia sẻ và tin tưởng lẫn nhau, khó có thể tách rời.

    "Through years of working together, the two co-founders have formed a covalent bond."

    (Qua nhiều năm làm việc cùng nhau, hai nhà đồng sáng lập đã hình thành một mối liên kết không thể tách rời.)

  • a relationship like a covalent bond

    (Nghĩa bóng) Một mối quan hệ dựa trên sự chia sẻ chung (kinh nghiệm, giá trị, mục tiêu), tạo nên một sự kết nối mạnh mẽ.

    "Their marriage is like a covalent bond, built on shared dreams and mutual respect."

    (Cuộc hôn nhân của họ giống như một liên kết cộng hóa trị, được xây dựng trên những giấc mơ chung và sự tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covalent bond

noun
Lật mặt

Một liên kết hóa học liên quan đến sự chia sẻ các cặp electron giữa các nguyên tử.

"The covalent bond in a water molecule is formed by sharing electrons between oxygen and hydrogen atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A covalent bond is formed by sharing electrons, isn't it?
Liên kết cộng hóa trị được hình thành bằng cách chia sẻ electron, đúng không?
Phủ định
That compound doesn't have a covalent bond, does it?
Hợp chất đó không có liên kết cộng hóa trị, phải không?
Nghi vấn
Covalent bonds are strong, aren't they?
Liên kết cộng hóa trị rất mạnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covalent bond".

Nền tảng của Sự sống và Công nghệ

Liên kết cộng hóa trị không chỉ là một khái niệm hóa học trừu tượng; nó là nền tảng của sự sống. DNA, phân tử chứa mã di truyền của chúng ta, được giữ với nhau bởi hàng triệu liên kết cộng hóa trị. Tương tự, nhiều vật liệu hiện đại như nhựa, polymer và dược phẩm tồn tại được là nhờ sự ổn định của các liên kết này. Hiểu về nó chính là hiểu về cách thế giới vật chất được xây dựng.

Ngôn ngữ Hình ảnh Toàn cầu của Hóa học

Cách biểu diễn liên kết cộng hóa trị bằng một đường gạch nối giữa các nguyên tử (công thức cấu tạo Lewis) đã trở thành một ngôn ngữ hình ảnh quốc tế trong khoa học. Bất kể một nhà hóa học đến từ đâu, họ đều hiểu ngay lập tức cấu trúc của một phân tử khi nhìn vào sơ đồ này. Nó là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp các ý tưởng khoa học phức tạp một cách trực quan.