bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó ràng buộc hoặc kiềm chế; một lực lượng hoặc mối liên kết thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a strong bond between them."
"Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ."
-
"The mother and child developed a strong bond."
"Người mẹ và đứa con đã phát triển một mối liên kết mạnh mẽ."
-
"The company issued bonds to raise capital."
"Công ty đã phát hành trái phiếu để huy động vốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bond' thường được dùng để chỉ sự liên kết chặt chẽ giữa người với người, hoặc một thỏa thuận chính thức, có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc tài chính. So với 'tie', 'bond' mang ý nghĩa mạnh mẽ và bền vững hơn. 'Connection' chỉ sự kết nối nói chung, có thể lỏng lẻo hơn.
Prepositions
'bond between': mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người/vật. 'bond with': gắn kết với ai đó. 'bond of': mối liên kết (ví dụ: bond of friendship).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong bond (mối liên kết bền chặt)
-
close bond (mối quan hệ thân thiết)
-
unbreakable bond (mối liên kết không thể phá vỡ)
-
special bond (mối liên kết đặc biệt)
-
form a bond (hình thành một mối liên kết)
-
create a bond (tạo ra một mối liên kết)
-
strengthen a bond (củng cố một mối liên kết)
-
share a bond (có chung một mối liên kết)
-
family bond (tình thân gia đình)
-
emotional bond (sự gắn kết về mặt cảm xúc)
-
government bond (trái phiếu chính phủ)
-
corporate bond (trái phiếu doanh nghiệp)
Idioms
-
my word is my bond
Lời nói của tôi là danh dự/cam kết; một lời hứa chắc chắn sẽ được giữ.
"Don't worry, I will finish the project on time. My word is my bond."
(Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn. Lời nói của tôi là danh dự.)
-
to bond over something
Trở nên thân thiết, gắn kết với ai đó nhờ cùng chia sẻ một sở thích hoặc trải nghiệm chung.
"The colleagues bonded over their shared frustration with the new manager."
(Những người đồng nghiệp đã trở nên thân thiết hơn khi cùng nhau chia sẻ sự bất mãn với người quản lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bond
Danh từMột cái gì đó ràng buộc hoặc kiềm chế; một lực lượng hoặc mối liên kết thống nhất.
"There's a strong bond between them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond".
