(Top Banner Ad)
bond
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Hóa học, Tài chính

bond

UK: /bɒnd/ • US: /bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

mối liên kết sự gắn kết trái phiếu quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that binds or restrains; a uniting force or tie.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó ràng buộc hoặc kiềm chế; một lực lượng hoặc mối liên kết thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a strong bond between them."

    "Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ."

  • "The mother and child developed a strong bond."

    "Người mẹ và đứa con đã phát triển một mối liên kết mạnh mẽ."

  • "The company issued bonds to raise capital."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu để huy động vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc; trái phiếu
Verb bond gắn kết, kết nối
Noun bonding sự gắn kết (thường là về tình cảm)
Adjective bonded được gắn kết, được bảo hiểm (bởi một hợp đồng)
Noun bondage sự nô lệ, tình trạng bị trói buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Hóa học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandą
Old English
band / bond
Middle English
bond

Từ 'Dây Trói' đến 'Mối Liên Kết'

Từ 'bond' có chung gốc với từ 'band' (dải băng, dây đai). Ban đầu, nó có nghĩa là một thứ gì đó dùng để trói buộc vật lý, như một sợi dây thừng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ lực lượng nào gắn kết mọi người lại với nhau, như tình bạn, tình yêu, hoặc một lời hứa.

Sự Ràng Buộc về Tài Chính

Vào thế kỷ 16, ý tưởng về một 'sự ràng buộc' bằng lời hứa đã phát triển thành một khái niệm tài chính. 'Bond' (trái phiếu) trở thành một văn bản pháp lý 'ràng buộc' một bên phải trả nợ cho bên kia. Đây là một lời hứa được ghi lại bằng văn bản, giống như một 'sợi dây' ràng buộc về mặt tài chính.

Usage Note

Từ 'bond' thường được dùng để chỉ sự liên kết chặt chẽ giữa người với người, hoặc một thỏa thuận chính thức, có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc tài chính. So với 'tie', 'bond' mang ý nghĩa mạnh mẽ và bền vững hơn. 'Connection' chỉ sự kết nối nói chung, có thể lỏng lẻo hơn.

Prepositions

between with of

'bond between': mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người/vật. 'bond with': gắn kết với ai đó. 'bond of': mối liên kết (ví dụ: bond of friendship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond
  • strong bond
    (mối liên kết bền chặt)
  • close bond
    (mối quan hệ thân thiết)
  • unbreakable bond
    (mối liên kết không thể phá vỡ)
  • special bond
    (mối liên kết đặc biệt)
Verb + bond
  • form a bond
    (hình thành một mối liên kết)
  • create a bond
    (tạo ra một mối liên kết)
  • strengthen a bond
    (củng cố một mối liên kết)
  • share a bond
    (có chung một mối liên kết)
Noun + bond
  • family bond
    (tình thân gia đình)
  • emotional bond
    (sự gắn kết về mặt cảm xúc)
  • government bond
    (trái phiếu chính phủ)
  • corporate bond
    (trái phiếu doanh nghiệp)

Idioms

  • my word is my bond

    Lời nói của tôi là danh dự/cam kết; một lời hứa chắc chắn sẽ được giữ.

    "Don't worry, I will finish the project on time. My word is my bond."

    (Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn. Lời nói của tôi là danh dự.)

  • to bond over something

    Trở nên thân thiết, gắn kết với ai đó nhờ cùng chia sẻ một sở thích hoặc trải nghiệm chung.

    "The colleagues bonded over their shared frustration with the new manager."

    (Những người đồng nghiệp đã trở nên thân thiết hơn khi cùng nhau chia sẻ sự bất mãn với người quản lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó ràng buộc hoặc kiềm chế; một lực lượng hoặc mối liên kết thống nhất.

"There's a strong bond between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond".

James Bond: Điệp viên 007

James Bond là một nhân vật điệp viên hư cấu người Anh, biểu tượng văn hóa đại chúng toàn cầu. Tên của ông, 'Bond', được tác giả Ian Fleming chọn vì nó nghe có vẻ 'bình thường và đơn điệu'. Trớ trêu thay, nhân vật này lại đại diện cho sự lịch lãm, tinh vi và lòng trung thành - những 'mối liên kết' (bonds) chặt chẽ với quốc gia và nhiệm vụ của mình.

Bail Bonds: Tiền Bảo Lãnh tại Mỹ

Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, 'bail bond' là một khái niệm đặc trưng. Đây là một loại hợp đồng bảo hiểm tài chính. Khi một người bị bắt, họ có thể trả một khoản tiền (bail) để được tại ngoại. Nếu không có đủ tiền, họ có thể thông qua một công ty bảo lãnh (bail bondsman) để trả. Đây là một ví dụ thực tế về 'bond' với ý nghĩa là một cam kết tài chính có tính ràng buộc pháp lý.