(Top Banner Ad)
playmaker
B2
noun B2 Thể thao (đặc biệt là bóng đá, bóng rổ)

playmaker

UK: /ˈpleɪmeɪkər/ • US: /ˈpleɪmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kiến tạo người kiến tạo lối chơi cầu thủ kiến thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player, especially in sports such as soccer or basketball, who directs the team's play and creates scoring opportunities for other players.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, người điều khiển lối chơi của đội và tạo cơ hội ghi bàn cho các cầu thủ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considered one of the best playmakers in the league."

    "Anh ấy được coi là một trong những nhà kiến tạo lối chơi xuất sắc nhất giải đấu."

  • "The team needs a playmaker to unlock the defense."

    "Đội cần một nhà kiến tạo lối chơi để mở khóa hàng phòng ngự."

  • "She is a natural playmaker, always finding the right pass."

    "Cô ấy là một nhà kiến tạo bẩm sinh, luôn tìm được đường chuyền chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, thi đấu, thực hiện
Noun play vở kịch, cuộc chơi, hành động
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun make sự làm ra, kiểu dáng, thương hiệu
Noun playmaking sự kiến tạo lối chơi, hành động điều khiển trận đấu
Noun playmaker cầu thủ kiến tạo lối chơi, người điều khiển chính

Synonyms

orchestrator (người điều phối)creative midfielder (tiền vệ sáng tạo)quarterback (tiền vệ dẫn dắt (trong bóng bầu dục))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đặc biệt là bóng đá, bóng rổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan (to play)
Middle English
pleien
Modern English
play
Old English
macian (to make)
Middle English
makere
Modern English
maker
Modern English (compound)
play + maker = playmaker

Nguồn gốc từ 'Chơi' và 'Làm'

Từ 'playmaker' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'play' (chơi, vận hành, thực hiện) và 'maker' (người làm, người tạo ra). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao, để chỉ một cầu thủ có khả năng kiến tạo cơ hội và điều khiển lối chơi của đội.

Usage Note

Playmaker thường là người có tầm nhìn chiến thuật tốt, khả năng chuyền bóng chính xác và kỹ năng kiểm soát bóng điêu luyện. Họ thường là trung tâm của đội bóng, người khởi xướng và điều phối các đợt tấn công. So với 'midfielder' (tiền vệ) trong bóng đá, 'playmaker' nhấn mạnh vai trò sáng tạo và điều phối hơn là chỉ vị trí trên sân. 'Point guard' trong bóng rổ có chức năng tương tự 'playmaker' trong bóng đá.

Prepositions

as for

* **as**: Dùng để mô tả vai trò của một người chơi trong một trận đấu hoặc đội hình. Ví dụ: He played *as* a playmaker.
* **for**: Dùng để chỉ lợi ích mà người chơi mang lại cho đội. Ví dụ: He is a valuable playmaker *for* the team.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playmaker
  • key key playmaker
    (cầu thủ kiến tạo chủ chốt)
  • creative creative playmaker
    (cầu thủ kiến tạo sáng tạo)
  • talented talented playmaker
    (cầu thủ kiến tạo tài năng)
  • central central playmaker
    (cầu thủ kiến tạo trung tâm)
Verb + playmaker
  • be a be a playmaker
    (là một cầu thủ kiến tạo lối chơi)
  • act as a act as a playmaker
    (đóng vai trò cầu thủ kiến tạo)
  • rely on a rely on a playmaker
    (phụ thuộc vào một cầu thủ kiến tạo)
  • develop a develop a playmaker
    (phát triển một cầu thủ kiến tạo)
Playmaker + Noun
  • playmaker playmaker role
    (vai trò kiến tạo lối chơi)
  • playmaker playmaker ability
    (khả năng kiến tạo lối chơi)

Idioms

  • be the playmaker

    là người điều khiển chính, người tạo ra cơ hội chính hoặc người đứng đầu trong việc đưa ra sáng kiến

    "In the meeting, she was the true playmaker, guiding the discussion and proposing solutions."

    (Trong cuộc họp, cô ấy thực sự là người điều khiển chính, dẫn dắt cuộc thảo luận và đề xuất các giải pháp.)

  • a natural playmaker

    một người có tài năng bẩm sinh trong việc kiến tạo, điều khiển hoặc tổ chức

    "Messi is a natural playmaker, always finding spaces and assisting his teammates."

    (Messi là một cầu thủ kiến tạo bẩm sinh, luôn tìm thấy khoảng trống và kiến tạo cho đồng đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playmaker

noun
Lật mặt

Một cầu thủ, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, người điều khiển lối chơi của đội và tạo cơ hội ghi bàn cho các cầu thủ khác.

"He is considered one of the best playmakers in the league."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playmaker".

Bộ não của đội bóng

Trong bóng đá và nhiều môn thể thao đồng đội khác, 'playmaker' thường được coi là 'bộ não' của đội. Họ là những cầu thủ có tầm nhìn, kỹ năng chuyền bóng xuất sắc và khả năng đọc trận đấu để tạo ra cơ hội ghi bàn cho đồng đội. Vai trò này đòi hỏi sự thông minh chiến thuật, khả năng lãnh đạo và sáng tạo.

Tầm quan trọng và sự công nhận

Playmaker không chỉ là người chuyền bóng mà còn là người truyền cảm hứng và thay đổi cục diện trận đấu. Nhiều giải thưởng cá nhân trong bóng đá, như giải Cầu thủ kiến tạo xuất sắc nhất (ví dụ: IFFHS World's Best Playmaker), đã được tạo ra để vinh danh những cầu thủ xuất sắc trong vai trò này, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ.