(Top Banner Ad)
offensive coordinator
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục)

offensive coordinator

UK: /əˈfɛnsɪv kəʊˈɔːdɪneɪtər/ • US: /əˈfɛnsɪv koʊˈɔːrdɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

điều phối viên tấn công huấn luyện viên tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football, the offensive coordinator is the coach responsible for planning and executing the team's offensive plays and strategies.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ, điều phối viên tấn công là huấn luyện viên chịu trách nhiệm lên kế hoạch và thực hiện các pha tấn công và chiến lược của đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offensive coordinator designed a brilliant game plan that led the team to victory."

    "Điều phối viên tấn công đã thiết kế một kế hoạch trận đấu xuất sắc, giúp đội giành chiến thắng."

  • "He was hired as the team's new offensive coordinator."

    "Anh ấy được thuê làm điều phối viên tấn công mới của đội."

  • "The offensive coordinator's innovative strategies have greatly improved the team's scoring ability."

    "Các chiến lược đổi mới của điều phối viên tấn công đã cải thiện đáng kể khả năng ghi bàn của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense Đội tấn công; hành vi phạm lỗi
Adjective offensive Thuộc về tấn công; gây khó chịu
Verb offend Gây khó chịu; tấn công (cảm xúc)
Verb coordinate Điều phối; sắp xếp
Noun coordinator Người điều phối; điều phối viên
Noun coordination Sự điều phối; sự phối hợp

Related Words

defensive coordinator (điều phối viên phòng thủ)special teams coordinator (điều phối viên đội đặc biệt)quarterback (tiền vệ ném bóng)

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục)

Etymology (Nguồn gốc)

English
offensive
English
coordinator
English
offensive coordinator

Nguồn gốc từ 'Offensive'

Từ 'offensive' (tấn công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'offendere', có nghĩa là 'tấn công, va chạm' hoặc 'gây khó chịu'. Trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, nó dùng để chỉ hành động của đội đang cố gắng tiến lên và ghi điểm, trái ngược với 'defensive' (phòng thủ).

Sự hình thành từ 'Coordinator'

Từ 'coordinator' (điều phối viên) được tạo thành từ tiền tố Latin 'co-' (nghĩa là 'cùng nhau') và động từ 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp'). 'Coordinate' có nghĩa là sắp xếp, điều hòa các phần lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất, và 'coordinator' là người chịu trách nhiệm thực hiện việc đó.

Vai trò của 'Offensive Coordinator'

Trong bóng bầu dục Mỹ, cụm từ 'offensive coordinator' ghép nối hai ý nghĩa trên. Đó là một huấn luyện viên chuyên biệt, có nhiệm vụ chính là thiết kế, phát triển và điều phối các chiến lược tấn công của đội. Vai trò này trở nên nổi bật khi chiến thuật bóng bầu dục ngày càng phức tạp, đòi hỏi một chuyên gia tập trung vào mặt tấn công.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong ban huấn luyện của một đội bóng bầu dục. Điều phối viên tấn công có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định về chiến thuật tấn công, lựa chọn cầu thủ và điều chỉnh chiến lược trong trận đấu. Vị trí này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về bóng bầu dục, khả năng phân tích đối thủ và khả năng lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive coordinator
  • talented talented offensive coordinator
    (điều phối viên tấn công tài năng)
  • experienced experienced offensive coordinator
    (điều phối viên tấn công giàu kinh nghiệm)
  • new new offensive coordinator
    (điều phối viên tấn công mới)
  • former former offensive coordinator
    (cựu điều phối viên tấn công)
Verb + offensive coordinator
  • hire hire an offensive coordinator
    (tuyển dụng một điều phối viên tấn công)
  • fire fire an offensive coordinator
    (sa thải một điều phối viên tấn công)
  • appoint appoint an offensive coordinator
    (bổ nhiệm một điều phối viên tấn công)
  • promote promote an offensive coordinator
    (thăng chức cho một điều phối viên tấn công)

Idioms

  • The offensive coordinator calls the plays.

    Điều phối viên tấn công ra hiệu lệnh (gọi) các lượt chơi.

    "During the game, the offensive coordinator is the one who calls the plays, deciding what strategy the offense will run."

    (Trong trận đấu, điều phối viên tấn công là người ra hiệu lệnh cho các lượt chơi, quyết định chiến thuật mà đội tấn công sẽ thực hiện.)

  • The offensive coordinator designs the offensive scheme.

    Điều phối viên tấn công thiết kế sơ đồ chiến thuật tấn công.

    "Before the season, the offensive coordinator spends months designing the offensive scheme tailored to the team's strengths."

    (Trước mùa giải, điều phối viên tấn công dành nhiều tháng để thiết kế sơ đồ chiến thuật tấn công phù hợp với điểm mạnh của đội.)

  • The offensive coordinator orchestrates the offense.

    Điều phối viên tấn công điều phối toàn bộ đội hình tấn công.

    "It's the offensive coordinator's job to orchestrate the offense, ensuring all players are in sync and executing the game plan."

    (Nhiệm vụ của điều phối viên tấn công là điều phối toàn bộ đội hình tấn công, đảm bảo tất cả các cầu thủ phối hợp nhịp nhàng và thực hiện đúng kế hoạch trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive coordinator

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ, điều phối viên tấn công là huấn luyện viên chịu trách nhiệm lên kế hoạch và thực hiện các pha tấn công và chiến lược của đội.

"The offensive coordinator designed a brilliant game plan that led the team to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive coordinator".

Bộ não chiến thuật của đội tấn công

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'offensive coordinator' (OC) không chỉ là một chức danh mà còn được coi là bộ não chiến thuật đằng sau mọi pha tấn công. Họ là người chịu trách nhiệm phát triển, điều chỉnh và gọi các lượt chơi tấn công trong suốt trận đấu, thường đưa ra quyết định dựa trên tình hình trận đấu và điểm mạnh của đối thủ. Thành công hay thất bại của đội bóng thường được gắn liền với tài năng và chiến lược của người OC.

Áp lực cao và con đường thăng tiến

Vị trí 'offensive coordinator' đi kèm với áp lực rất lớn do sự kỳ vọng về hiệu suất tấn công của đội. Khi đội chơi không tốt hoặc không đạt được thành tích như mong đợi, OC thường là người đầu tiên phải đối mặt với chỉ trích hoặc thậm chí bị sa thải. Tuy nhiên, đây cũng là một bước đệm quan trọng trong sự nghiệp huấn luyện viên. Nhiều OC xuất sắc đã được thăng chức thành huấn luyện viên trưởng (head coach), thể hiện đây là một con đường sự nghiệp danh giá và đầy thử thách trong giới bóng bầu dục.