(Top Banner Ad)
game plan
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Thể thao, Chiến lược

game plan

UK: /ˈɡeɪm ˌplæn/ • US: /ˈɡeɪm ˌplæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch chiến lược chiến lược hành động kế hoạch tác chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy or plan for achieving success in a particular situation or activity.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được thành công trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a solid game plan to survive in this competitive market."

    "Công ty cần một kế hoạch chiến lược vững chắc để tồn tại trong thị trường cạnh tranh này."

  • "Their game plan involved aggressive marketing and product innovation."

    "Kế hoạch chiến lược của họ bao gồm marketing mạnh mẽ và đổi mới sản phẩm."

  • "The coach developed a detailed game plan for the championship game."

    "Huấn luyện viên đã phát triển một kế hoạch chi tiết cho trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, trận đấu
Verb game chơi (game)
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun (gerund) game-planning việc lập kế hoạch chiến thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old French
plan
English (compound)
game plan

Nguồn gốc thể thao

Cụm từ "game plan" có nguồn gốc từ lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, nơi các huấn luyện viên lập ra một chiến lược chi tiết trước trận đấu để giành chiến thắng. Kế hoạch này bao gồm các động thái, đội hình và cách đối phó với đối thủ.

Mở rộng ý nghĩa

Từ những năm 1960, "game plan" đã được sử dụng rộng rãi ngoài thể thao, trở thành một cách diễn đạt phổ biến để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc chiến lược chi tiết nào được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể trong kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'game plan' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thể thao hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi một kế hoạch chi tiết và chiến lược để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và dự đoán trước các tình huống có thể xảy ra. So với 'plan' đơn thuần, 'game plan' mang sắc thái quyết liệt và có tính hành động cao hơn, thường gắn liền với việc cạnh tranh hoặc đối mặt với thách thức.

Prepositions

for on

‘Game plan for’: Được sử dụng để chỉ mục tiêu cụ thể mà kế hoạch hướng đến. Ví dụ: 'We need a game plan for increasing sales.'
‘Game plan on’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh lĩnh vực hoặc khía cạnh mà kế hoạch tập trung vào. Ví dụ: 'The team needs a better game plan on defense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game plan
  • winning a winning game plan
    (một kế hoạch chiến thắng)
  • solid a solid game plan
    (một kế hoạch chiến thuật vững chắc)
  • clear a clear game plan
    (một kế hoạch chiến thuật rõ ràng)
  • detailed a detailed game plan
    (một kế hoạch chiến thuật chi tiết)
Verb + game plan
  • develop develop a game plan
    (phát triển một kế hoạch chiến thuật)
  • execute execute a game plan
    (thực hiện một kế hoạch chiến thuật)
  • stick to stick to the game plan
    (tuân thủ kế hoạch chiến thuật)
  • change change the game plan
    (thay đổi kế hoạch chiến thuật)
  • devise devise a game plan
    (vạch ra một kế hoạch chiến thuật)

Idioms

  • What's the game plan?

    Kế hoạch là gì? Chúng ta sẽ làm gì tiếp theo?

    "Okay team, we have ten minutes left. What's the game plan?"

    (Được rồi đội, chúng ta còn mười phút. Kế hoạch là gì?)

  • Stick to the game plan.

    Tuân thủ kế hoạch đã đề ra; giữ đúng chiến lược.

    "Even when things get tough, it's important to stick to the game plan."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch đã đề ra.)

  • Go according to the game plan.

    Diễn ra đúng như kế hoạch chiến thuật.

    "Everything went according to the game plan, and we won easily."

    (Mọi thứ diễn ra đúng như kế hoạch chiến thuật, và chúng tôi đã thắng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game plan

danh từ
Lật mặt

Một chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được thành công trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

"The company needs a solid game plan to survive in this competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach developed a detailed game plan for the championship.
Huấn luyện viên đã phát triển một kế hoạch chi tiết cho chức vô địch.
Phủ định
The team did not have a clear game plan, which led to their defeat.
Đội không có một kế hoạch rõ ràng, điều này dẫn đến thất bại của họ.
Nghi vấn
Does the company have a game plan to tackle the increasing competition?
Công ty có kế hoạch nào để đối phó với sự cạnh tranh ngày càng tăng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had a detailed game plan for the upcoming project.
Cô ấy nói rằng họ đã có một kế hoạch chi tiết cho dự án sắp tới.
Phủ định
He said that he didn't have a game plan for dealing with the crisis.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có kế hoạch để đối phó với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
They asked if we had a game plan to address the budget cuts.
Họ hỏi liệu chúng tôi có kế hoạch để giải quyết việc cắt giảm ngân sách không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game plan".

Tầm quan trọng của chiến lược

"Game plan" phản ánh văn hóa phương Tây về việc coi trọng sự chuẩn bị, tư duy chiến lược và đặt mục tiêu rõ ràng. Từ các cuộc họp kinh doanh đến các cuộc thảo luận hàng ngày, cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cách tiếp cận có hệ thống là cần thiết để đạt được thành công.

Ảnh hưởng từ thể thao

Việc cụm từ này có nguồn gốc từ thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, cho thấy ảnh hưởng của thể thao đến ngôn ngữ và tư duy hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh của một đội ngũ làm việc cùng nhau theo một chiến lược đã định để vượt qua đối thủ, không chỉ trên sân đấu mà còn trong cuộc sống.