silky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smooth, soft, and shiny like silk.
Vietnamese Meaning
Mềm mại, mịn màng và bóng như lụa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has silky hair."
"Cô ấy có mái tóc mượt mà như lụa."
-
"The lotion left her skin feeling silky."
"Lotion làm cho da cô ấy cảm thấy mịn màng như lụa."
-
"The wine had a silky texture."
"Rượu có kết cấu mượt mà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silk | lụa, tơ tằm |
| Adjective | silken | bằng lụa, mịn như lụa (thường dùng trong văn học, thơ ca) |
| Adverb | silkily | một cách mượt mà, mịn màng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'silky' thường được dùng để mô tả các chất liệu, đặc biệt là vải, tóc, da, hoặc các chất lỏng có độ mịn cao. Nó nhấn mạnh vào cảm giác mượt mà khi chạm vào và vẻ ngoài óng ánh. So với 'smooth', 'silky' mang sắc thái sang trọng và tinh tế hơn. 'Smooth' đơn thuần chỉ sự trơn tru, trong khi 'silky' gợi cảm giác cao cấp hơn, như lụa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth silky smooth (mượt mà như lụa)
-
soft silky soft (mềm mại như lụa)
-
black silky black (đen óng mượt)
-
golden silky golden (vàng óng mượt)
-
hair silky hair (tóc óng mượt)
-
skin silky skin (da mịn màng)
-
voice silky voice (giọng nói ngọt ngào, mượt mà)
-
texture silky texture (kết cấu mượt mà)
-
fabric silky fabric (vải lụa mềm mại)
Idioms
-
silky smooth
mượt mà, mịn màng (như lụa)
"Her skin was silky smooth after using the new lotion."
(Làn da cô ấy mượt mà như lụa sau khi dùng loại kem dưỡng mới.)
-
silky touch/feel
cảm giác mượt mà, mịn màng khi chạm vào
"The silky feel of the expensive scarf was delightful."
(Cảm giác mượt mà của chiếc khăn choàng đắt tiền thật dễ chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silky
adjectiveMềm mại, mịn màng và bóng như lụa.
"She has silky hair."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair feels silky smooth. |
Tóc của cô ấy có cảm giác mượt mà như tơ. |
| Phủ định | The fabric doesn't have a silky texture. |
Chất liệu vải không có kết cấu mịn như tơ. |
| Nghi vấn | Does the lotion leave your skin feeling silky? |
Kem dưỡng da có làm cho làn da của bạn cảm thấy mượt mà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silky".
