(Top Banner Ad)
silky
B2
adjective B2 Mô tả chất liệu, Cảm quan

silky

UK: /ˈsɪlki/ • US: /ˈsɪlki/

Nghĩa tiếng Việt

mượt như lụa mềm mượt mượt mà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smooth, soft, and shiny like silk.

Vietnamese Meaning

Mềm mại, mịn màng và bóng như lụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has silky hair."

    "Cô ấy có mái tóc mượt mà như lụa."

  • "The lotion left her skin feeling silky."

    "Lotion làm cho da cô ấy cảm thấy mịn màng như lụa."

  • "The wine had a silky texture."

    "Rượu có kết cấu mượt mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk lụa, tơ tằm
Adjective silken bằng lụa, mịn như lụa (thường dùng trong văn học, thơ ca)
Adverb silkily một cách mượt mà, mịn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả chất liệu, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σηρικός (sērikós)
Latin
sēricum
Old English
seoluc
Middle English
silke
English
silk
English
silky

Hành trình của Lụa

Từ 'silky' có nguồn gốc từ 'silk' (lụa). Bản thân từ 'silk' đã có một hành trình dài từ thời Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp gọi tơ lụa là 'serikón', liên quan đến 'Seres', tên gọi của họ cho người Trung Quốc - nơi lụa tơ tằm được sản xuất lần đầu tiên. Từ này sau đó đi vào tiếng Latinh thành 'sēricum', rồi đến tiếng Anh cổ là 'seoluc'. Qua nhiều thế kỷ, nó trở thành 'silk' trong tiếng Anh hiện đại, và thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ 'silky', mang ý nghĩa 'mịn màng, mềm mại như lụa'.

Usage Note

Từ 'silky' thường được dùng để mô tả các chất liệu, đặc biệt là vải, tóc, da, hoặc các chất lỏng có độ mịn cao. Nó nhấn mạnh vào cảm giác mượt mà khi chạm vào và vẻ ngoài óng ánh. So với 'smooth', 'silky' mang sắc thái sang trọng và tinh tế hơn. 'Smooth' đơn thuần chỉ sự trơn tru, trong khi 'silky' gợi cảm giác cao cấp hơn, như lụa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silky
  • smooth silky smooth
    (mượt mà như lụa)
  • soft silky soft
    (mềm mại như lụa)
  • black silky black
    (đen óng mượt)
  • golden silky golden
    (vàng óng mượt)
silky + Noun
  • hair silky hair
    (tóc óng mượt)
  • skin silky skin
    (da mịn màng)
  • voice silky voice
    (giọng nói ngọt ngào, mượt mà)
  • texture silky texture
    (kết cấu mượt mà)
  • fabric silky fabric
    (vải lụa mềm mại)

Idioms

  • silky smooth

    mượt mà, mịn màng (như lụa)

    "Her skin was silky smooth after using the new lotion."

    (Làn da cô ấy mượt mà như lụa sau khi dùng loại kem dưỡng mới.)

  • silky touch/feel

    cảm giác mượt mà, mịn màng khi chạm vào

    "The silky feel of the expensive scarf was delightful."

    (Cảm giác mượt mà của chiếc khăn choàng đắt tiền thật dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silky

adjective
Lật mặt

Mềm mại, mịn màng và bóng như lụa.

"She has silky hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair feels silky smooth.
Tóc của cô ấy có cảm giác mượt mà như tơ.
Phủ định
The fabric doesn't have a silky texture.
Chất liệu vải không có kết cấu mịn như tơ.
Nghi vấn
Does the lotion leave your skin feeling silky?
Kem dưỡng da có làm cho làn da của bạn cảm thấy mượt mà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silky".

Con đường Tơ lụa

Lụa, và do đó cả tính từ 'silky', gắn liền với Con đường Tơ lụa huyền thoại, một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại nối liền phương Đông và phương Tây. Con đường này không chỉ trao đổi hàng hóa mà còn là cầu nối văn hóa, biến lụa trở thành biểu tượng của sự sang trọng và thịnh vượng trong nhiều thế kỷ.

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự xa hoa

Trong nhiều nền văn hóa, 'silky' được dùng để mô tả những gì mịn màng, mềm mại và sang trọng, đặc biệt là tóc và làn da. Một mái tóc 'silky' hay làn da 'silky' thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe, vẻ đẹp và sự quyến rũ, phản ánh sự quý giá của lụa trong đời sống và mỹ phẩm.