(Top Banner Ad)
sleek
B2
adjective B2 Chung, thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, công nghệ, ô tô, thời trang

sleek

UK: /sliːk/ • US: /sliːk/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bẩy mượt mà thanh lịch hợp thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

smooth and glossy

Vietnamese Meaning

mượt mà, bóng bẩy, trơn tru

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has a sleek, aerodynamic design."

    "Chiếc xe có thiết kế khí động học bóng bẩy."

  • "The new phone has a sleek design and is very easy to use."

    "Điện thoại mới có thiết kế bóng bẩy và rất dễ sử dụng."

  • "The cat's fur was sleek and shiny."

    "Bộ lông của con mèo mượt mà và bóng loáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sleek bóng mượt, trơn tru, kiểu dáng đẹp, thanh thoát
Noun sleekness sự bóng mượt, sự trơn tru, vẻ thanh thoát/tinh tế
Adverb sleekly một cách bóng mượt, trơn tru, thanh thoát
Verb sleek làm cho bóng mượt/trơn tru; chải chuốt (tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, công nghệ, ô tô, thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slīkaz
Old English
slīc
Middle English
sleke
Modern English
sleek

Nguồn gốc của sự mượt mà

Từ 'sleek' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự trơn tru, mịn màng, bóng bẩy – giống như cách chúng ta mô tả một bề mặt được đánh bóng kỹ lưỡng hoặc một mái tóc được chải chuốt gọn gàng ngày nay. Qua thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm cả sự thanh thoát, tinh tế trong thiết kế.

Usage Note

Từ "sleek" thường được dùng để miêu tả bề mặt nhẵn mịn, bóng loáng, thường thấy ở các sản phẩm được thiết kế hiện đại, xe hơi, hoặc kiểu tóc. Nó mang sắc thái thẩm mỹ, thể hiện sự tinh tế và sang trọng. So sánh với 'smooth' (mịn màng) thì 'sleek' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài bóng bẩy và hiện đại. Ví dụ: 'sleek design' (thiết kế bóng bẩy) khác với 'smooth surface' (bề mặt nhẵn mịn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleek
  • sleek a sleek design
    (một thiết kế đẹp mắt, tinh xảo)
  • sleek sleek hair
    (tóc mượt mà, bóng bẩy)
  • sleek a sleek car
    (một chiếc xe kiểu dáng đẹp, sang trọng)
  • sleek a sleek figure
    (thân hình thon thả, gọn gàng)
  • sleek sleek lines
    (những đường nét tinh tế, mượt mà)
Verb + sleek
  • sleek to sleek back one's hair
    (chải tóc mượt ra sau)
Noun + sleek (descriptive use)
  • sleek a sleek cat
    (một con mèo mượt mà, uyển chuyển)

Idioms

  • sleek and modern

    hiện đại và tinh tế

    "The new skyscraper has a sleek and modern aesthetic."

    (Tòa nhà chọc trời mới có một vẻ đẹp hiện đại và tinh tế.)

  • sleek back hair

    chải tóc mượt ra sau

    "He used gel to sleek back his hair for the interview."

    (Anh ấy dùng gel để chải tóc mượt ra sau cho buổi phỏng vấn.)

  • a sleek appearance

    một vẻ ngoài bóng bẩy, lịch lãm

    "The CEO always maintains a sleek appearance, perfectly dressed for every occasion."

    (Vị CEO luôn giữ một vẻ ngoài bóng bẩy, lịch lãm, ăn mặc hoàn hảo cho mọi dịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleek

adjective
Lật mặt

mượt mà, bóng bẩy, trơn tru

"The car has a sleek, aerodynamic design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is sleek.
Chiếc xe này bóng bẩy.
Phủ định
That design isn't sleek.
Thiết kế đó không bóng bẩy.
Nghi vấn
Is this phone sleek?
Điện thoại này có bóng bẩy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had been designed with a sleek exterior, it would have attracted more buyers.
Nếu chiếc xe được thiết kế với vẻ ngoài bóng bẩy, nó đã thu hút được nhiều người mua hơn.
Phủ định
If the company had not prioritized a sleek design, the product might not have been so successful.
Nếu công ty không ưu tiên thiết kế bóng bẩy, sản phẩm có lẽ đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the airplane have flown faster if it had had a more sleek aerodynamic profile?
Liệu máy bay có bay nhanh hơn nếu nó có cấu hình khí động học bóng bẩy hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car is sleek, it attracts more attention.
Nếu chiếc xe bóng bẩy, nó thu hút nhiều sự chú ý hơn.
Phủ định
If the design isn't sleek, it doesn't appeal to modern tastes.
Nếu thiết kế không bóng bẩy, nó không hấp dẫn thị hiếu hiện đại.
Nghi vấn
If a product is sleek, does it typically cost more?
Nếu một sản phẩm bóng bẩy, nó có thường đắt hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a sleek new car next month.
Cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi mới bóng bẩy vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to choose the sleek design for the new office building.
Họ sẽ không chọn thiết kế bóng bẩy cho tòa nhà văn phòng mới.
Nghi vấn
Are you going to wear that sleek black dress to the party?
Bạn có định mặc chiếc váy đen bóng bẩy đó đến bữa tiệc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's model is the sleekest car they've ever produced.
Mẫu xe năm nay là chiếc xe kiểu dáng đẹp nhất mà họ từng sản xuất.
Phủ định
Her new phone isn't less sleek than her old one.
Điện thoại mới của cô ấy không kém kiểu dáng đẹp hơn so với cái cũ của cô ấy.
Nghi vấn
Is this new design more sleek than the previous version?
Thiết kế mới này có kiểu dáng đẹp hơn phiên bản trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleek".

Biểu tượng của sự hiện đại và tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, từ 'sleek' thường được dùng để mô tả các thiết kế công nghiệp, kiến trúc và thời trang thể hiện sự tối giản, hiệu quả và sang trọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự tiên tiến, gọn gàng và không cầu kỳ, được ưa chuộng trong các sản phẩm công nghệ cao hoặc xe hơi hạng sang.

Vẻ ngoài chuyên nghiệp và chỉnh tề

Khi nói về con người, 'sleek' có thể ám chỉ một vẻ ngoài được chăm chút kỹ lưỡng, gọn gàng và chuyên nghiệp. Một mái tóc 'sleek' hay trang phục 'sleek' thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chỉnh tề và ý thức về hình ảnh cá nhân trong nhiều bối cảnh xã hội và công việc, đặc biệt là trong giới kinh doanh và thời trang.