(Top Banner Ad)
velvet
B2
noun B2 Textiles/Fashion

velvet

UK: /ˈvel.vɪt/ • US: /ˈvel.vɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhung vải nhung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fabric of silk, cotton, or nylon, with a thick, soft pile formed of loops of the warp thread either cut at the outer end or left uncut.

Vietnamese Meaning

Một loại vải (thường là lụa, cotton, hoặc nylon) có lớp lông ngắn, dày, mềm mại được tạo thành từ các vòng sợi dọc được cắt hoặc để nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curtains were made of rich, dark red velvet."

    "Những chiếc rèm cửa được làm từ vải nhung đỏ sẫm, sang trọng."

  • "The dress was made of the finest velvet."

    "Chiếc váy được làm từ loại nhung tốt nhất."

  • "He stroked the velvet cushion gently."

    "Anh ấy vuốt nhẹ chiếc đệm nhung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective velvety Mềm mại như nhung (như nhung)
Adverb velvetly Một cách mềm mại như nhung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Textiles/Fashion

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
vellūtus
Old Italian
velluto
Middle English
velvet

Nguồn gốc của Velvet

Từ 'velvet' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vellūtus', có nghĩa là 'lông lá' hoặc 'có lông'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Ý cổ là 'velluto', và cuối cùng trở thành 'velvet' trong tiếng Anh. Ban đầu, nhung là loại vải xa xỉ chỉ dành cho giới quý tộc và hoàng gia.

Usage Note

Velvet được biết đến với vẻ sang trọng và cảm giác mềm mại. Nó thường được sử dụng trong quần áo trang trọng, rèm cửa, bọc đồ nội thất, và các ứng dụng cao cấp khác. Sự khác biệt giữa velvet và velveteen (một loại vải tương tự làm từ cotton) nằm ở chỗ velvet thường có chất lượng cao hơn và mềm mại hơn.

Prepositions

of in

of (chất liệu làm từ velvet: a dress of velvet), in (mô tả vật gì đó được bọc/làm bằng velvet: an armchair in velvet)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a velvet glove

    sự dịu dàng che đậy một sự cứng rắn (bàn tay sắt bọc nhung)

    "The manager used a velvet glove to get the employees to work harder."

    (Người quản lý đã dùng sự dịu dàng (bàn tay sắt bọc nhung) để khiến nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.)

  • speak in velvet tones

    nói một cách ngọt ngào, mượt mà (như nhung)

    "The diplomat spoke in velvet tones to avoid offending anyone."

    (Nhà ngoại giao nói một cách ngọt ngào để tránh làm mất lòng ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velvet

noun
Lật mặt

Một loại vải (thường là lụa, cotton, hoặc nylon) có lớp lông ngắn, dày, mềm mại được tạo thành từ các vòng sợi dọc được cắt hoặc để nguyên.

"The curtains were made of rich, dark red velvet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velvet".

Nhung trong Thời Trang

Trong lịch sử, nhung thường được liên kết với sự giàu có và quyền lực. Ngày nay, nhung vẫn là một lựa chọn phổ biến cho trang phục trang trọng và các dịp đặc biệt. Nó mang lại vẻ sang trọng và quý phái cho người mặc.

Nhung và Nghệ thuật

Nhung được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và thiết kế nội thất. Nó thường được dùng để bọc ghế sofa, làm rèm cửa và tạo điểm nhấn trong các không gian sang trọng. Kết cấu mềm mại của nhung tạo ra sự ấm cúng và mời gọi.