(Top Banner Ad)
silurian
C1
Noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

silurian

UK: /sɪˈljʊəriən/ • US: /sɪˈlʊriən/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Silur thuộc kỷ Silur
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Silurian is a geologic period and system spanning 24.6 million years from the end of the Ordovician Period, at 443.8 million years ago (Mya), to the beginning of the Devonian Period, at 419.2 Mya. The Silurian is the shortest period of the Paleozoic Era.

Vietnamese Meaning

Kỷ Silur là một kỷ địa chất và hệ thống kéo dài 24,6 triệu năm từ cuối kỷ Ordovic, vào khoảng 443,8 triệu năm trước (Mya), đến đầu kỷ Devon, vào khoảng 419,2 Mya. Kỷ Silur là kỷ ngắn nhất của Đại Cổ Sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first vascular plants appeared in the Silurian."

    "Những thực vật có mạch đầu tiên xuất hiện trong kỷ Silur."

  • "The Silurian was a time of significant geological and biological change."

    "Kỷ Silur là một thời kỳ có những thay đổi địa chất và sinh học đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Silurian Thời kỳ Silur (một trong những thời kỳ địa chất cổ đại); người hoặc sinh vật sống trong thời kỳ Silur
Adjective Silurian Thuộc về thời kỳ Silur; liên quan đến thời kỳ Silur

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Silures
English
Silurian

Nguồn gốc tên gọi địa chất

Thuật ngữ 'Silurian' được nhà địa chất học người Anh Roderick Murchison đặt ra vào năm 1835. Ông đã nghiên cứu các tầng đá và hóa thạch đặc trưng của thời kỳ này ở vùng Wales, nơi bộ lạc Celtic cổ đại tên là Silures từng sinh sống. Murchison chọn cái tên này để vinh danh bộ lạc và gắn liền nó với khu vực nghiên cứu quan trọng của mình.

Usage Note

Trong địa chất học, nó đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử Trái Đất. Thường được dùng trong các tài liệu khoa học và học thuật.
Được sử dụng để mô tả các đối tượng, sự kiện hoặc đặc điểm liên quan đến kỷ Silur. Thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ.

Prepositions

in during

‘In’ thường được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của các sự kiện, hóa thạch hoặc các đặc điểm địa chất trong kỷ Silur. ‘During’ được sử dụng để chỉ ra thời gian mà các sự kiện cụ thể đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • period Silurian period
    (Thời kỳ Silur)
  • rocks Silurian rocks
    (Các lớp đá Silur)
  • fossils Silurian fossils
    (Hóa thạch thời Silur)
  • strata Silurian strata
    (Các tầng địa chất Silur)
Prepositional Phrases
  • during during the Silurian
    (Trong suốt thời kỳ Silur)
  • from from the Silurian
    (Từ thời kỳ Silur (chỉ nguồn gốc))

Idioms

  • The Silurian Period

    Thời kỳ Silur (một giai đoạn quan trọng trong lịch sử địa chất của Trái Đất)

    "Many significant evolutionary developments occurred during The Silurian Period."

    (Nhiều sự phát triển tiến hóa quan trọng đã xảy ra trong Thời kỳ Silur.)

  • Silurian life forms

    Các dạng sống thời Silur

    "Scientists study Silurian life forms to understand ancient ecosystems."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các dạng sống thời Silur để hiểu về các hệ sinh thái cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silurian

Noun
Lật mặt

Kỷ Silur là một kỷ địa chất và hệ thống kéo dài 24,6 triệu năm từ cuối kỷ Ordovic, vào khoảng 443,8 triệu năm trước (Mya), đến đầu kỷ Devon, vào khoảng 419,2 Mya. Kỷ Silur là kỷ ngắn nhất của Đại Cổ Sinh.

"The first vascular plants appeared in the Silurian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Silurian's fossils provide valuable insights into early marine life.
Các hóa thạch của kỷ Silur cung cấp những hiểu biết giá trị về đời sống biển ban đầu.
Phủ định
The Silurian's climate wasn't always stable, experiencing periods of significant change.
Khí hậu của kỷ Silur không phải lúc nào cũng ổn định, trải qua các giai đoạn thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Was the Silurian's ocean teeming with diverse invertebrate species?
Đại dương của kỷ Silur có chứa đầy các loài động vật không xương sống đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silurian".

Sự sống chinh phục đất liền

Thời kỳ Silur (khoảng 443 đến 419 triệu năm trước) là một giai đoạn bước ngoặt khi sự sống bắt đầu mở rộng từ đại dương lên đất liền. Đây là thời điểm xuất hiện đầu tiên của thực vật có mạch và động vật chân đốt trên cạn, đánh dấu một bước tiến hóa khổng lồ trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.

Kỷ nguyên của cá có hàm

Ngoài sự phát triển trên cạn, dưới biển, thời kỳ Silur cũng chứng kiến sự đa dạng hóa mạnh mẽ của các loài cá, đặc biệt là sự xuất hiện và phát triển của cá có hàm (gnathostomes). Đây là tổ tiên của hầu hết các loài động vật có xương sống hiện đại, bao gồm cả con người.