paleozoic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The earliest of three geologic eras of the Phanerozoic eon.
Vietnamese Meaning
Đại Cổ sinh, là đại địa chất sớm nhất trong ba đại của Liên đại Phanerozoic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Paleozoic Era saw the Cambrian explosion of life."
"Đại Cổ sinh chứng kiến sự bùng nổ kỷ Cambri của sự sống."
-
"The Appalachian Mountains were formed during the Paleozoic Era."
"Dãy núi Appalachian được hình thành trong Đại Cổ sinh."
-
"Paleozoic fossils provide evidence of early terrestrial life."
"Hóa thạch Cổ sinh cung cấp bằng chứng về sự sống trên cạn ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại Cổ sinh là một đơn vị thời gian địa chất lớn, kéo dài từ khoảng 541 triệu năm trước đến 251.902 triệu năm trước. Nó được đặc trưng bởi sự phát triển đa dạng của các sinh vật phức tạp, bao gồm các loài động vật không xương sống, cá, lưỡng cư và thực vật trên cạn đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Era Paleozoic Era (Kỷ Paleozoi)
-
rocks Paleozoic rocks (Các loại đá thuộc kỷ Paleozoi)
-
fossils Paleozoic fossils (Các hóa thạch kỷ Paleozoi)
-
marine life Paleozoic marine life (Sự sống biển kỷ Paleozoi)
-
during during the Paleozoic (trong suốt Kỷ Paleozoi)
-
from from the Paleozoic (từ Kỷ Paleozoi)
Idioms
-
Paleozoic Era
Kỷ Paleozoi (thời kỳ địa chất từ 541 đến 252 triệu năm trước, nổi bật với sự phát triển của sinh vật biển và thực vật đất liền)
"The Paleozoic Era ended with the largest mass extinction in Earth's history."
(Kỷ Paleozoi kết thúc bằng sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.)
-
Paleozoic marine invertebrates
Động vật không xương sống biển kỷ Paleozoi (các loài vật không xương sống sống dưới biển trong kỷ Paleozoi)
"Trilobites were a dominant group of Paleozoic marine invertebrates."
(Bọ ba thùy là một nhóm động vật không xương sống biển chiếm ưu thế trong kỷ Paleozoi.)
-
Paleozoic sedimentary rocks
Đá trầm tích kỷ Paleozoi (các lớp đá hình thành từ trầm tích trong kỷ Paleozoi)
"Many valuable mineral resources are found in Paleozoic sedimentary rocks."
(Nhiều tài nguyên khoáng sản có giá trị được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích kỷ Paleozoi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paleozoic
nounĐại Cổ sinh, là đại địa chất sớm nhất trong ba đại của Liên đại Phanerozoic.
"The Paleozoic Era saw the Cambrian explosion of life."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Earth had been uninhabitable during the Paleozoic Era, life as we know it would not have evolved. |
Nếu Trái Đất không thể ở được trong Kỷ Cổ Sinh, sự sống như chúng ta biết sẽ không tiến hóa. |
| Phủ định | If scientists had not studied fossils from the Paleozoic period, we would not have understood the early evolution of marine life. |
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu hóa thạch từ kỷ Cổ Sinh, chúng ta sẽ không hiểu được sự tiến hóa ban đầu của sinh vật biển. |
| Nghi vấn | Would we have discovered the ancient ecosystems if geologists had not explored Paleozoic rock formations? |
Chúng ta có khám phá ra các hệ sinh thái cổ đại nếu các nhà địa chất không khám phá các thành hệ đá kỷ Cổ Sinh không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study Paleozoic fossils to learn about early life. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các hóa thạch Paleozoic để tìm hiểu về sự sống ban đầu. |
| Phủ định | The museum is not going to display any new Paleozoic specimens this year. |
Bảo tàng sẽ không trưng bày bất kỳ mẫu vật Paleozoic mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to focus your research on the Paleozoic era? |
Bạn có định tập trung nghiên cứu của mình vào kỷ Paleozoic không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dinosaurs used to roam the Paleozoic landscape. |
Khủng long đã từng lang thang trên cảnh quan kỷ Cổ sinh. |
| Phủ định | Life used not to be as diverse as it is now after the Paleozoic Era. |
Sự sống đã từng không đa dạng như bây giờ sau kỷ Cổ sinh. |
| Nghi vấn | Did single-celled organisms use to be the only life forms during the Paleozoic Eon? |
Liệu các sinh vật đơn bào đã từng là dạng sống duy nhất trong suốt Đại Cổ Sinh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleozoic".
