(Top Banner Ad)
paleozoic
C1
noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

paleozoic

UK: /ˌpeɪ.li.əˈzəʊ.ɪk/ • US: /ˌpeɪ.li.əˈzoʊ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Cổ sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The earliest of three geologic eras of the Phanerozoic eon.

Vietnamese Meaning

Đại Cổ sinh, là đại địa chất sớm nhất trong ba đại của Liên đại Phanerozoic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Paleozoic Era saw the Cambrian explosion of life."

    "Đại Cổ sinh chứng kiến sự bùng nổ kỷ Cambri của sự sống."

  • "The Appalachian Mountains were formed during the Paleozoic Era."

    "Dãy núi Appalachian được hình thành trong Đại Cổ sinh."

  • "Paleozoic fossils provide evidence of early terrestrial life."

    "Hóa thạch Cổ sinh cung cấp bằng chứng về sự sống trên cạn ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Paleozoic Kỷ Paleozoi (một kỷ địa chất kéo dài từ khoảng 541 đến 252 triệu năm trước)
Adjective paleozoic thuộc kỷ Paleozoi; cổ sinh vật

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παλαιός (palaios)
Greek
ζῷον (zōion)
English
Paleozoic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'Paleozoic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Palaios' nghĩa là 'cổ đại' hoặc 'xưa cũ', và 'zoion' nghĩa là 'động vật' hoặc 'sự sống'. Giáo sư địa chất người Anh Adam Sedgwick đã đặt ra thuật ngữ này vào năm 1838 để mô tả một kỷ địa chất của Trái Đất, nơi xuất hiện và phát triển của các dạng sống cổ xưa. Do đó, 'Paleozoic' có nghĩa đen là 'sự sống cổ đại' hoặc 'thời đại của động vật cổ đại'.

Usage Note

Đại Cổ sinh là một đơn vị thời gian địa chất lớn, kéo dài từ khoảng 541 triệu năm trước đến 251.902 triệu năm trước. Nó được đặc trưng bởi sự phát triển đa dạng của các sinh vật phức tạp, bao gồm các loài động vật không xương sống, cá, lưỡng cư và thực vật trên cạn đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Paleozoic + Noun
  • Era Paleozoic Era
    (Kỷ Paleozoi)
  • rocks Paleozoic rocks
    (Các loại đá thuộc kỷ Paleozoi)
  • fossils Paleozoic fossils
    (Các hóa thạch kỷ Paleozoi)
  • marine life Paleozoic marine life
    (Sự sống biển kỷ Paleozoi)
Prepositional phrases with Paleozoic
  • during during the Paleozoic
    (trong suốt Kỷ Paleozoi)
  • from from the Paleozoic
    (từ Kỷ Paleozoi)

Idioms

  • Paleozoic Era

    Kỷ Paleozoi (thời kỳ địa chất từ 541 đến 252 triệu năm trước, nổi bật với sự phát triển của sinh vật biển và thực vật đất liền)

    "The Paleozoic Era ended with the largest mass extinction in Earth's history."

    (Kỷ Paleozoi kết thúc bằng sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.)

  • Paleozoic marine invertebrates

    Động vật không xương sống biển kỷ Paleozoi (các loài vật không xương sống sống dưới biển trong kỷ Paleozoi)

    "Trilobites were a dominant group of Paleozoic marine invertebrates."

    (Bọ ba thùy là một nhóm động vật không xương sống biển chiếm ưu thế trong kỷ Paleozoi.)

  • Paleozoic sedimentary rocks

    Đá trầm tích kỷ Paleozoi (các lớp đá hình thành từ trầm tích trong kỷ Paleozoi)

    "Many valuable mineral resources are found in Paleozoic sedimentary rocks."

    (Nhiều tài nguyên khoáng sản có giá trị được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích kỷ Paleozoi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleozoic

noun
Lật mặt

Đại Cổ sinh, là đại địa chất sớm nhất trong ba đại của Liên đại Phanerozoic.

"The Paleozoic Era saw the Cambrian explosion of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Earth had been uninhabitable during the Paleozoic Era, life as we know it would not have evolved.
Nếu Trái Đất không thể ở được trong Kỷ Cổ Sinh, sự sống như chúng ta biết sẽ không tiến hóa.
Phủ định
If scientists had not studied fossils from the Paleozoic period, we would not have understood the early evolution of marine life.
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu hóa thạch từ kỷ Cổ Sinh, chúng ta sẽ không hiểu được sự tiến hóa ban đầu của sinh vật biển.
Nghi vấn
Would we have discovered the ancient ecosystems if geologists had not explored Paleozoic rock formations?
Chúng ta có khám phá ra các hệ sinh thái cổ đại nếu các nhà địa chất không khám phá các thành hệ đá kỷ Cổ Sinh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study Paleozoic fossils to learn about early life.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các hóa thạch Paleozoic để tìm hiểu về sự sống ban đầu.
Phủ định
The museum is not going to display any new Paleozoic specimens this year.
Bảo tàng sẽ không trưng bày bất kỳ mẫu vật Paleozoic mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to focus your research on the Paleozoic era?
Bạn có định tập trung nghiên cứu của mình vào kỷ Paleozoic không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dinosaurs used to roam the Paleozoic landscape.
Khủng long đã từng lang thang trên cảnh quan kỷ Cổ sinh.
Phủ định
Life used not to be as diverse as it is now after the Paleozoic Era.
Sự sống đã từng không đa dạng như bây giờ sau kỷ Cổ sinh.
Nghi vấn
Did single-celled organisms use to be the only life forms during the Paleozoic Eon?
Liệu các sinh vật đơn bào đã từng là dạng sống duy nhất trong suốt Đại Cổ Sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleozoic".

Khái niệm 'thời gian sâu' và lịch sử Trái Đất

Kỷ Paleozoi là một phần quan trọng trong thang địa chất, giúp con người hiểu về 'thời gian sâu' – một khoảng thời gian khổng lồ mà Trái Đất đã tồn tại. Việc nghiên cứu các kỷ như Paleozoi đã thay đổi cách chúng ta nhận thức về nguồn gốc sự sống và sự tiến hóa, vượt xa những quan niệm về lịch sử Trái Đất kéo dài chỉ vài ngàn năm trước đó, và khẳng định tầm quan trọng của khoa học trong việc khám phá quá khứ.

Những hóa thạch nổi tiếng từ Kỷ Paleozoi

Kỷ Paleozoi nổi tiếng với nhiều loại hóa thạch biểu tượng, đặc biệt là bọ ba thùy (trilobites). Những sinh vật biển này là loài vật không xương sống có vỏ cứng và đã tồn tại hàng trăm triệu năm. Hóa thạch bọ ba thùy không chỉ là bằng chứng về sự sống cổ đại mà còn là đối tượng sưu tầm phổ biến và biểu tượng cho sự phong phú của đời sống sinh vật trong Kỷ Paleozoi.