(Top Banner Ad)
devonian
C1
Tính từ C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

devonian

UK: /dɪˈvəʊniən/ • US: /dɪˈvoʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Devon thuộc kỷ Devon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the fourth period of the Paleozoic era, between the Silurian and Carboniferous periods.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ thứ tư của đại Cổ sinh, nằm giữa kỷ Silur và kỷ Than đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Devonian period was a time of great diversification of fish."

    "Kỷ Devon là thời kỳ đa dạng hóa lớn của các loài cá."

  • "Devonian rocks are found in many parts of the world."

    "Đá Devon được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The Devonian extinction event was a major crisis in the history of life."

    "Sự kiện tuyệt chủng kỷ Devon là một cuộc khủng hoảng lớn trong lịch sử sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Devon Hạt Devon (một vùng ở tây nam nước Anh, là nơi xuất xứ tên gọi của kỷ địa chất)
Adjective Devonian Thuộc về kỷ Devon; có tính chất của kỷ Devon
Noun Devonian Kỷ Devon (một kỷ địa chất trong Đại Cổ Sinh, kéo dài từ khoảng 419 triệu đến 359 triệu năm trước)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Defenas
Latin
Devonia
English
Devon
English
Devonian

Nguồn gốc địa danh

Từ "Devonian" có nguồn gốc từ Devon, một hạt ở tây nam nước Anh. Vào những năm 1830, các nhà địa chất Roderick Murchison và Adam Sedgwick đã đặt tên cho thời kỳ địa chất này sau khi nghiên cứu các tầng đá độc đáo ở Devon, nơi họ tìm thấy những hóa thạch đặc trưng cho một giai đoạn riêng biệt trong lịch sử Trái Đất, từ đó hình thành nên thuật ngữ "Kỷ Devon" (Devonian Period).

Usage Note

Tính từ "Devonian" thường được sử dụng để mô tả các loại đá, hóa thạch, sinh vật sống, hoặc sự kiện địa chất có niên đại từ kỷ Devon. Nó ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong lịch sử Trái Đất.
Danh từ "Devonian" có thể đề cập đến chính kỷ Devon như một đơn vị thời gian, hoặc tập hợp các lớp đá được hình thành trong kỷ đó. Nó liên quan mật thiết đến sự phát triển của sinh vật dưới nước và sự tiến hóa của thực vật trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Devonian + Noun
  • period Devonian period
    (Kỷ Devon)
  • rocks Devonian rocks
    (Các tầng đá kỷ Devon)
  • fossils Devonian fossils
    (Hóa thạch kỷ Devon)
  • extinction Devonian extinction
    (Sự kiện tuyệt chủng kỷ Devon)
  • flora Devonian flora
    (Thực vật kỷ Devon)
  • fauna Devonian fauna
    (Động vật kỷ Devon)
Adjective + Devonian
  • Lower Lower Devonian
    (Kỷ Devon Hạ)
  • Middle Middle Devonian
    (Kỷ Devon Trung)
  • Upper Upper Devonian
    (Kỷ Devon Thượng)

Idioms

  • the Devonian Period

    Kỷ Devon (một giai đoạn địa chất chính trong Đại Cổ Sinh)

    "Life on land began to diversify rapidly during the Devonian Period."

    (Sự sống trên cạn bắt đầu đa dạng hóa nhanh chóng trong Kỷ Devon.)

  • Devonian marine life

    Sự sống biển kỷ Devon (các loài sinh vật biển tồn tại trong Kỷ Devon)

    "Studying Devonian marine life helps us understand ancient ocean ecosystems."

    (Nghiên cứu sự sống biển kỷ Devon giúp chúng ta hiểu về các hệ sinh thái đại dương cổ đại.)

  • Devonian age

    Niên đại kỷ Devon (ám chỉ một vật thể hoặc một lớp đá có tuổi đời thuộc kỷ Devon)

    "These rock formations are of Devonian age, containing valuable fossils."

    (Những thành tạo đá này có niên đại kỷ Devon, chứa đựng các hóa thạch có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devonian

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ thứ tư của đại Cổ sinh, nằm giữa kỷ Silur và kỷ Than đá.

"The Devonian period was a time of great diversification of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Devonian period was a time of great diversification of fish.
Kỷ Devon là thời kỳ đa dạng hóa lớn của cá.
Phủ định
The Devonian extinction was not the largest extinction event in Earth's history.
Sự tuyệt chủng kỷ Devon không phải là sự kiện tuyệt chủng lớn nhất trong lịch sử Trái Đất.
Nghi vấn
Was the Devonian period characterized by the appearance of the first forests?
Có phải kỷ Devon được đặc trưng bởi sự xuất hiện của những khu rừng đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devonian".

Kỷ nguyên của Cá

Kỷ Devon thường được mệnh danh là "Kỷ nguyên của Cá" (Age of Fishes) vì đây là thời kỳ mà cá phát triển mạnh mẽ và đa dạng hóa đáng kể. Nhiều nhóm cá có xương sống lớn và phức tạp đã xuất hiện, bao gồm cả những loài cá đầu tiên có chân và phổi, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng sang sự sống trên cạn.

Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Devon

Cuối kỷ Devon đã xảy ra một trong năm sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất, được gọi là Sự kiện Frasnian-Famennian. Sự kiện này đã xóa sổ một phần lớn các loài sinh vật biển, đặc biệt là các rạn san hô và nhiều loài cá không xương hàm, mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn còn là chủ đề nghiên cứu.