(Top Banner Ad)
leaf
A2
danh từ A2 Thực vật học, Môi trường

leaf

UK: /liːf/ • US: /liːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá cây lá (sách) lá (kim loại)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a flat, typically green part of a plant that grows from a stem or twig

Vietnamese Meaning

lá (cây), một bộ phận dẹt, thường có màu xanh lục của cây, mọc ra từ thân hoặc cành

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autumn leaves are turning brown and red."

    "Lá mùa thu đang chuyển sang màu nâu và đỏ."

  • "She swept the leaves from the path."

    "Cô ấy quét lá khỏi lối đi."

  • "The leaves rustled in the wind."

    "Lá xào xạc trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaves Số nhiều của 'leaf' (lá cây)
Verb leaf through Lật nhanh các trang (sách, báo...)
Adjective leafless Trụi lá, không có lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰlēǵʰ-weh₁
Proto-Germanic
*laubaz
Old English
lēaf

Nguồn gốc của 'leaf'

Từ 'leaf' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*dʰlēǵʰ-weh₁', có nghĩa là 'lá cây'. Sau đó, nó phát triển thành '*laubaz' trong tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là 'lēaf' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi biết rằng một từ đơn giản như 'leaf' lại có một lịch sử lâu dài và phong phú như vậy!

Usage Note

Chỉ bộ phận của cây thực hiện chức năng quang hợp. Khác với 'petal' (cánh hoa), 'branch' (cành cây), 'root' (rễ cây). 'Leaf' có thể dùng để chỉ một trang (sách) hoặc một lớp (vàng, bạc). Trong một số trường hợp, 'leaf' có thể đề cập đến một bộ phận mỏng dẹt tương tự (ví dụ: 'gold leaf' - lá vàng).

Prepositions

of on

'of' dùng để chỉ loại lá của cây nào (e.g., 'a leaf of maple'). 'on' dùng để chỉ vị trí của lá (e.g., 'the dew on the leaf').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf
  • green green leaf
    (lá xanh)
  • autumn autumn leaf
    (lá mùa thu)
  • dead dead leaf
    (lá chết)
Verb + leaf
  • collect collect leaves
    (thu gom lá)
  • rake rake leaves
    (cào lá)
  • turn turn over a new leaf
    (bước sang trang mới, làm lại cuộc đời)
Noun + of leaf
  • sheet a sheet of leaf
    (Một lá (kim loại, giấy...))

Idioms

  • turn over a new leaf

    bước sang trang mới, thay đổi để tốt hơn

    "After prison, he decided to turn over a new leaf and become a responsible citizen."

    (Sau khi ra tù, anh ấy quyết định bước sang trang mới và trở thành một công dân có trách nhiệm.)

  • take a leaf out of someone's book

    học theo ai đó, bắt chước cách làm của ai đó (để thành công)

    "I should take a leaf out of your book and start exercising more regularly."

    (Tôi nên học theo bạn và bắt đầu tập thể dục thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf

danh từ
Lật mặt

lá (cây), một bộ phận dẹt, thường có màu xanh lục của cây, mọc ra từ thân hoặc cành

"The autumn leaves are turning brown and red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played happily in the leafy park after they finished their homework.
Những đứa trẻ chơi vui vẻ trong công viên rợp bóng cây sau khi chúng hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
Although the autumn wind blew strongly, the last leaf didn't fall from the branch until a heavy storm came.
Mặc dù gió mùa thu thổi mạnh, chiếc lá cuối cùng vẫn không rụng khỏi cành cho đến khi một cơn bão lớn ập đến.
Nghi vấn
Will you rake up the leaves before it starts to rain?
Bạn sẽ gom lá trước khi trời bắt đầu mưa chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A leaf fell from the tree.
Một chiếc lá rơi từ trên cây.
Phủ định
There aren't any leaves on that branch.
Không có lá nào trên cành cây đó.
Nghi vấn
Are these leaves from an oak tree?
Những chiếc lá này có phải từ cây sồi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leafy trees will provide shade in the summer.
Những cây cối rậm rạp sẽ tạo bóng mát vào mùa hè.
Phủ định
There won't be many leaves on the trees after the storm.
Sẽ không có nhiều lá trên cây sau cơn bão.
Nghi vấn
Will the leaves change color early this year?
Liệu lá có đổi màu sớm trong năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the leaves on the trees would change color earlier this year; I love autumn.
Tôi ước lá trên cây sẽ đổi màu sớm hơn năm nay; tôi yêu mùa thu.
Phủ định
If only the path wasn't so leafy; it makes it hard to see where I'm going.
Ước gì con đường không có nhiều lá như vậy; nó khiến tôi khó nhìn đường.
Nghi vấn
Do you wish you could see the leaves change color from your window?
Bạn có ước bạn có thể nhìn thấy lá đổi màu từ cửa sổ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf".

Lá phong trong văn hóa Canada

Lá phong (maple leaf) là biểu tượng quốc gia của Canada. Nó xuất hiện trên quốc kỳ và nhiều biểu tượng khác của đất nước. Lá phong tượng trưng cho sự thống nhất, hòa bình và lòng tự hào dân tộc của người Canada.