silver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạc, một nguyên tố kim loại màu trắng, sáng bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silver is a precious metal."
"Bạc là một kim loại quý."
-
"The silver price has been rising."
"Giá bạc đang tăng lên."
-
"He won a silver medal at the Olympics."
"Anh ấy đã giành được huy chương bạc tại Thế vận hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silver | Bạc (kim loại quý màu trắng) |
| Adjective | silver | Bằng bạc; có màu bạc |
| Verb | silver | Mạ bạc; làm cho có màu bạc |
| Adjective | silvery | Giống bạc; óng ánh như bạc |
| Noun | silverware | Đồ dùng bằng bạc (như dao, dĩa, thìa); đồ bạc |
| Noun | silversmith | Thợ bạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bạc là một kim loại quý có giá trị, thường được sử dụng trong trang sức, đồ dùng gia đình, tiền xu và các ứng dụng công nghiệp. Nó có độ dẫn điện và nhiệt cao.
Prepositions
in (trong): Dùng để chỉ thành phần của một vật thể. Ví dụ: "This coin is made in silver."
with (với): Dùng để chỉ việc sử dụng bạc để làm gì đó. Ví dụ: "Decorated with silver."
on (trên): Dùng để chỉ việc phủ một lớp bạc lên bề mặt. Ví dụ: "Silver on the handle is wearing off."
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure silver (bạc nguyên chất)
-
sterling sterling silver (bạc sterling (hợp kim bạc với 92.5% bạc nguyên chất))
-
polished polished silver (bạc được đánh bóng)
-
antique antique silver (bạc cổ)
-
silver silver medal (huy chương bạc)
-
silver silver screen (màn bạc (ám chỉ ngành điện ảnh))
-
silver silver spoon (thìa bạc (trong thành ngữ))
-
silver silver lining (tia hy vọng (trong thành ngữ))
-
win win silver (giành huy chương bạc)
-
plate silver plate (mạ bạc)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may; mọi chuyện xấu đều có một mặt tốt.
"I lost my job, but every cloud has a silver lining; now I have time to pursue my passion."
(Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; giờ tôi có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)
-
Born with a silver spoon in one's mouth.
Sinh ra đã ngậm thìa bạc; sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.
"She doesn't understand financial struggles because she was born with a silver spoon in her mouth."
(Cô ấy không hiểu được những khó khăn tài chính vì cô ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc rồi.)
-
The silver screen
Màn bạc; ngành điện ảnh; rạp chiếu phim.
"Many actors dream of seeing their names on the silver screen."
(Nhiều diễn viên mơ ước được thấy tên mình trên màn bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silver
nounBạc, một nguyên tố kim loại màu trắng, sáng bóng.
"Silver is a precious metal."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Silver the antique box carefully. |
Hãy mạ bạc chiếc hộp cổ một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't use silver cutlery for acidic foods. |
Đừng dùng dao kéo bằng bạc cho các loại thực phẩm có tính axit. |
| Nghi vấn | Do silver the jewelry before storing it. |
Hãy mạ bạc trang sức trước khi cất giữ chúng. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique box is silver. |
Chiếc hộp cổ đó màu bạc. |
| Phủ định | They did not silver the cutlery. |
Họ đã không mạ bạc bộ dao kéo. |
| Nghi vấn | Will they silver the tray? |
Liệu họ có mạ bạc cái khay không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be silvering the frame tomorrow. |
Nghệ sĩ sẽ mạ bạc cái khung vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be wearing the silver dress to the party. |
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy bạc đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will they be investing in silver bullion next year? |
Liệu họ có đầu tư vào bạc thỏi vào năm tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been silvering the trophies for the last three years. |
Công ty đã mạ bạc những chiếc cúp trong ba năm qua. |
| Phủ định | They haven't been silvering the jewelry because the price of silver is too high. |
Họ đã không mạ bạc trang sức vì giá bạc quá cao. |
| Nghi vấn | Has the artist been using silver leaf in her paintings? |
Có phải nghệ sĩ đã sử dụng lá bạc trong các bức tranh của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver".
