(Top Banner Ad)
silver
B1
noun B1 Vật liệu, Khoáng sản, Tài chính

silver

UK: /ˈsɪlvə/ • US: /ˈsɪlvər/

Nghĩa tiếng Việt

bạc màu bạc mạ bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lustrous, white, metallic element.

Vietnamese Meaning

Bạc, một nguyên tố kim loại màu trắng, sáng bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silver is a precious metal."

    "Bạc là một kim loại quý."

  • "The silver price has been rising."

    "Giá bạc đang tăng lên."

  • "He won a silver medal at the Olympics."

    "Anh ấy đã giành được huy chương bạc tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver Bạc (kim loại quý màu trắng)
Adjective silver Bằng bạc; có màu bạc
Verb silver Mạ bạc; làm cho có màu bạc
Adjective silvery Giống bạc; óng ánh như bạc
Noun silverware Đồ dùng bằng bạc (như dao, dĩa, thìa); đồ bạc
Noun silversmith Thợ bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Khoáng sản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silubra
Old English
seolfor
Middle English
silver
Modern English
silver

Nguồn gốc cổ xưa của 'Silver'

Từ 'silver' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*silubra', một từ cổ chỉ kim loại quý này. Nguồn gốc chính xác của '*silubra' vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể đã được mượn từ một ngôn ngữ phương Đông cổ đại, như tiếng Scythian, cho thấy bạc đã được buôn bán và sử dụng rộng rãi từ rất lâu đời.

Usage Note

Bạc là một kim loại quý có giá trị, thường được sử dụng trong trang sức, đồ dùng gia đình, tiền xu và các ứng dụng công nghiệp. Nó có độ dẫn điện và nhiệt cao.

Prepositions

in with on

in (trong): Dùng để chỉ thành phần của một vật thể. Ví dụ: "This coin is made in silver."
with (với): Dùng để chỉ việc sử dụng bạc để làm gì đó. Ví dụ: "Decorated with silver."
on (trên): Dùng để chỉ việc phủ một lớp bạc lên bề mặt. Ví dụ: "Silver on the handle is wearing off."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silver
  • pure pure silver
    (bạc nguyên chất)
  • sterling sterling silver
    (bạc sterling (hợp kim bạc với 92.5% bạc nguyên chất))
  • polished polished silver
    (bạc được đánh bóng)
  • antique antique silver
    (bạc cổ)
Noun + silver (compound nouns/phrases)
  • silver silver medal
    (huy chương bạc)
  • silver silver screen
    (màn bạc (ám chỉ ngành điện ảnh))
  • silver silver spoon
    (thìa bạc (trong thành ngữ))
  • silver silver lining
    (tia hy vọng (trong thành ngữ))
Verb + silver
  • win win silver
    (giành huy chương bạc)
  • plate silver plate
    (mạ bạc)

Idioms

  • Every cloud has a silver lining.

    Trong cái rủi có cái may; mọi chuyện xấu đều có một mặt tốt.

    "I lost my job, but every cloud has a silver lining; now I have time to pursue my passion."

    (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; giờ tôi có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)

  • Born with a silver spoon in one's mouth.

    Sinh ra đã ngậm thìa bạc; sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.

    "She doesn't understand financial struggles because she was born with a silver spoon in her mouth."

    (Cô ấy không hiểu được những khó khăn tài chính vì cô ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc rồi.)

  • The silver screen

    Màn bạc; ngành điện ảnh; rạp chiếu phim.

    "Many actors dream of seeing their names on the silver screen."

    (Nhiều diễn viên mơ ước được thấy tên mình trên màn bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silver

noun
Lật mặt

Bạc, một nguyên tố kim loại màu trắng, sáng bóng.

"Silver is a precious metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Silver the antique box carefully.
Hãy mạ bạc chiếc hộp cổ một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't use silver cutlery for acidic foods.
Đừng dùng dao kéo bằng bạc cho các loại thực phẩm có tính axit.
Nghi vấn
Do silver the jewelry before storing it.
Hãy mạ bạc trang sức trước khi cất giữ chúng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique box is silver.
Chiếc hộp cổ đó màu bạc.
Phủ định
They did not silver the cutlery.
Họ đã không mạ bạc bộ dao kéo.
Nghi vấn
Will they silver the tray?
Liệu họ có mạ bạc cái khay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be silvering the frame tomorrow.
Nghệ sĩ sẽ mạ bạc cái khung vào ngày mai.
Phủ định
She won't be wearing the silver dress to the party.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy bạc đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Will they be investing in silver bullion next year?
Liệu họ có đầu tư vào bạc thỏi vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been silvering the trophies for the last three years.
Công ty đã mạ bạc những chiếc cúp trong ba năm qua.
Phủ định
They haven't been silvering the jewelry because the price of silver is too high.
Họ đã không mạ bạc trang sức vì giá bạc quá cao.
Nghi vấn
Has the artist been using silver leaf in her paintings?
Có phải nghệ sĩ đã sử dụng lá bạc trong các bức tranh của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver".

Biểu tượng của sự giàu có và địa vị

Bạc từ lâu đã được coi là một kim loại quý, có giá trị cao, thường được dùng làm tiền tệ, trang sức và đồ trang trí. Nó gắn liền với sự giàu có, sang trọng và địa vị xã hội, mặc dù không quý bằng vàng, nhưng bạc vẫn là biểu tượng của sự thanh lịch và tinh tế.

Bạc trong thần thoại và văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bạc có liên quan đến các yếu tố huyền bí. Chẳng hạn, trong văn hóa dân gian, đạn bạc được cho là cách duy nhất để tiêu diệt người sói. Bạc cũng thường được sử dụng trong các nghi lễ để xua đuổi tà ma hoặc mang lại may mắn.