(Top Banner Ad)
leafy
B1
adjective B1 Thực vật học, Mô tả chung

leafy

UK: /ˈliːfi/ • US: /ˈliːfi/

Nghĩa tiếng Việt

rợp bóng cây xanh tốt có nhiều lá rậm rạp lá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many leaves; covered with leaves.

Vietnamese Meaning

Có nhiều lá; được bao phủ bởi lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is a leafy oasis in the middle of the city."

    "Công viên là một ốc đảo xanh mát giữa lòng thành phố."

  • "We walked through a leafy lane."

    "Chúng tôi đi bộ qua một con đường rợp bóng cây."

  • "The area is leafy and green."

    "Khu vực này xanh mát và rậm rạp lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf Lá cây; tờ giấy; lá sách
Verb leaf Ra lá; lật trang sách nhanh
Adjective leafless Không có lá, trơ trụi
Noun leaflet Lá non; tờ rơi, quảng cáo nhỏ
Noun leafage Tán lá, tổng thể lá cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*laubą
Old English
leaf
Middle English
leef
Modern English
leaf
Modern English
leafy

Nguồn gốc của 'leafy'

Từ 'leafy' bắt nguồn từ danh từ 'leaf' (lá) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố tính từ '-y', có nghĩa là 'có nhiều lá' hoặc 'rợp lá'. Gốc 'leaf' có thể được truy nguyên từ tiếng Anh cổ 'leaf' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*laubą', với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc bóc vỏ hoặc tách ra, phản ánh đặc điểm của lá cây.

Usage Note

Từ 'leafy' thường được sử dụng để mô tả các khu vực, thực vật hoặc vật thể có nhiều lá, tạo cảm giác xanh tươi và rậm rạp. Nó có thể mang sắc thái tích cực, gợi ý sự tươi mát, sức sống và vẻ đẹp tự nhiên. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các từ như 'verdant' (xanh tươi), 'foliaged' (có nhiều tán lá) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi sau danh từ được mô tả là 'leafy', ví dụ: 'a park leafy with trees'. Nó nhấn mạnh việc có lá là một đặc điểm nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leafy
  • lush lush leafy
    (xanh tươi rậm lá)
  • dense dense leafy foliage
    (tán lá rậm rạp dày đặc)
  • thick thick leafy branches
    (những cành cây rậm lá dày)
leafy + Noun
  • greens leafy greens
    (rau xanh (các loại rau ăn lá như cải bó xôi, cải xoăn))
  • vegetables leafy vegetables
    (rau ăn lá)
  • tree leafy tree
    (cây có nhiều lá)
  • suburb leafy suburb
    (khu dân cư ngoại ô nhiều cây xanh)
  • street leafy street
    (con phố rợp bóng cây)
  • canopy leafy canopy
    (vòm cây rậm lá)

Idioms

  • leafy greens

    Rau ăn lá (một cụm từ cố định chỉ các loại rau xanh tốt cho sức khỏe)

    "Eating plenty of leafy greens is excellent for your health."

    (Ăn nhiều rau ăn lá rất tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • leafy suburb

    Khu dân cư ngoại ô nhiều cây xanh (một cụm từ chỉ khu vực sống yên tĩnh, thường là khá giả, có nhiều cây cối)

    "They moved to a quiet, leafy suburb outside the bustling city."

    (Họ chuyển đến một khu ngoại ô yên tĩnh, nhiều cây xanh bên ngoài thành phố náo nhiệt.)

  • a leafy glade

    Một khoảng đất trống rợp bóng cây trong rừng (một cụm từ miêu tả khung cảnh thiên nhiên)

    "We found a perfect leafy glade for our picnic in the forest."

    (Chúng tôi tìm thấy một khoảng đất trống rợp bóng cây hoàn hảo để dã ngoại trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leafy

adjective
Lật mặt

Có nhiều lá; được bao phủ bởi lá.

"The park is a leafy oasis in the middle of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is a leafy haven for wildlife.
Công viên là một ốc đảo xanh tươi cho động vật hoang dã.
Phủ định
The city is not very leafy; it's mostly concrete.
Thành phố không có nhiều cây xanh; chủ yếu là bê tông.
Nghi vấn
Is this a leafy neighborhood with lots of trees?
Đây có phải là một khu phố rợp bóng cây với nhiều cây cối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leafy".

Thực phẩm xanh và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'leafy greens' (rau ăn lá) như rau bina, cải xoăn là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh, tượng trưng cho sức sống và dinh dưỡng. Chúng thường được khuyến khích tiêu thụ hàng ngày như một yếu tố thiết yếu để duy trì sức khỏe tốt.

Khu dân cư 'xanh' và chất lượng cuộc sống

Cụm từ 'leafy suburb' (khu ngoại ô nhiều cây xanh) thường gợi lên hình ảnh một lối sống yên bình, thoải mái và chất lượng cao. Nó tượng trưng cho không gian sống rộng rãi, gần gũi thiên nhiên, và thường gắn liền với sự thịnh vượng cũng như một cộng đồng dân cư có thu nhập khá giả.