(Top Banner Ad)
simmer
B2
Động từ B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

simmer

UK: /ˈsɪmə/ • US: /ˈsɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

nấu liu riu âm ỉ sôi sục (cảm xúc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook something by keeping it just below boiling point; to be in a state of suppressed anger or excitement.

Vietnamese Meaning

Nấu liu riu (để lửa nhỏ dưới điểm sôi); ở trong trạng thái tức giận hoặc phấn khích kìm nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stew needs to simmer for at least an hour."

    "Món hầm cần được nấu liu riu ít nhất một giờ."

  • "She felt a simmer of anger rising within her."

    "Cô ấy cảm thấy một sự tức giận âm ỉ trào dâng bên trong."

  • "Simmer the soup gently for 20 minutes."

    "Nấu liu riu món súp nhẹ nhàng trong 20 phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simmer nấu liu riu, sôi lăn tăn (ở nhiệt độ thấp); âm ỉ (cảm xúc như tức giận)
Noun simmering sự nấu liu riu; trạng thái sôi lăn tăn; sự âm ỉ (cảm xúc)
Adjective simmering đang sôi liu riu; đang âm ỉ (cảm xúc hoặc tình huống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
simmeren
English
simmer

Nguồn gốc của 'Simmer'

Từ 'simmer' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16, có nguồn gốc từ các từ tiếng Đức Hạ Trung Cổ hoặc tiếng Hà Lan như 'simmeren'. Từ này mô tả một hành động nhẹ nhàng, đều đặn, giống như cách thức nấu ăn ở nhiệt độ thấp, không sôi bùng, thể hiện sự kiểm soát và kiên nhẫn.

Usage Note

Khi nói về nấu ăn, 'simmer' chỉ quá trình nấu chậm, nhẹ nhàng, giúp các hương vị hòa quyện. Khi nói về cảm xúc, nó ám chỉ một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ đang được kìm nén, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. So sánh với 'boil' (sôi) là nấu ở nhiệt độ cao hơn và mạnh hơn; 'stew' (hầm) là nấu chậm trong chất lỏng với thời gian dài hơn.

Prepositions

in on

'Simmer in' thường dùng để diễn tả việc nấu cái gì đó trong chất lỏng. Ví dụ: 'The sauce is simmering in the pot.' 'Simmer on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí: 'Simmer on the back burner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simmer
  • bring bring to a simmer
    (đun cho đến khi sôi lăn tăn)
  • let let it simmer
    (để nó nấu liu riu)
  • allow allow to simmer
    (cho phép nấu liu riu)
Adjective + simmer
  • gentle a gentle simmer
    (sự sôi lăn tăn nhẹ nhàng)
  • slow a slow simmer
    (sự sôi lăn tăn chậm)
  • low a low simmer
    (sự sôi lăn tăn ở nhiệt độ thấp)
Simmer + Adverb/Prepositional Phrase
  • gently simmer gently
    (nấu liu riu nhẹ nhàng)
  • on low heat simmer on low heat
    (nấu liu riu trên lửa nhỏ)
  • for 30 minutes simmer for 30 minutes
    (nấu liu riu trong 30 phút)

Idioms

  • simmer down

    bình tĩnh lại, hạ nhiệt (cơn giận hoặc sự phấn khích)

    "Hey, simmer down! There's no need to shout."

    (Này, bình tĩnh lại đi! Không cần phải la hét đâu.)

  • let things simmer

    để mọi việc từ từ phát triển, không can thiệp vội; để cảm xúc hoặc tình hình lắng xuống

    "Instead of rushing to a decision, let's let things simmer for a few days."

    (Thay vì vội vàng đưa ra quyết định, chúng ta hãy để mọi việc từ từ xem xét trong vài ngày.)

  • a simmering tension/anger

    một sự căng thẳng/tức giận âm ỉ (chưa bộc phát, nhưng có thể bùng nổ)

    "There was a simmering tension between the two rivals."

    (Có một sự căng thẳng âm ỉ giữa hai đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simmer

Động từ
Lật mặt

Nấu liu riu (để lửa nhỏ dưới điểm sôi); ở trong trạng thái tức giận hoặc phấn khích kìm nén.

"The stew needs to simmer for at least an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should simmer the sauce for at least 30 minutes.
Bạn nên đun nhỏ lửa nước sốt trong ít nhất 30 phút.
Phủ định
You must not simmer the soup too vigorously or it will boil over.
Bạn không được đun súp quá mạnh nếu không nó sẽ trào ra.
Nghi vấn
Could I simmer this stew for another hour to let the flavors meld?
Tôi có thể đun nhỏ lửa món hầm này thêm một giờ nữa để các hương vị hòa quyện vào nhau không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sauce will simmer gently on the stove.
Nước sốt sẽ ninh nhỏ lửa trên bếp.
Phủ định
The soup shouldn't simmer too vigorously; it might burn.
Không nên đun sôi súp quá mạnh; nó có thể bị cháy.
Nghi vấn
Is the stew simmering nicely?
Món hầm có đang ninh nhỏ lửa ngon không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sauce is simmering gently, isn't it?
Nước sốt đang sôi nhẹ, phải không?
Phủ định
She isn't simmering with anger anymore, is she?
Cô ấy không còn giận sôi lên nữa, phải không?
Nghi vấn
The stew will simmer for hours, won't it?
Món hầm sẽ sôi liu riu trong nhiều giờ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the stew will have simmered for hours.
Trước khi khách đến, món hầm sẽ đã được ninh trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have simmered the sauce long enough, so it will still be too thin.
Họ sẽ không ninh nước sốt đủ lâu, vì vậy nó vẫn còn quá loãng.
Nghi vấn
Will the soup have simmered down to the desired thickness by dinner time?
Liệu món súp đã được ninh cô đặc đến độ đặc mong muốn vào giờ ăn tối chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup is simmering on the stove.
Món súp đang sôi liu riu trên bếp.
Phủ định
She isn't simmering the sauce long enough.
Cô ấy không đun liu riu nước sốt đủ lâu.
Nghi vấn
Are you simmering the vegetables in broth?
Bạn đang đun liu riu rau trong nước dùng phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could simmer the sauce perfectly every time I cook.
Tôi ước gì tôi có thể ninh nước sốt hoàn hảo mỗi khi tôi nấu ăn.
Phủ định
If only she hadn't let her anger simmer for so long, the argument wouldn't have been so bad.
Ước gì cô ấy đã không để sự tức giận âm ỉ quá lâu, cuộc tranh cãi đã không tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you would let your emotions simmer instead of exploding?
Bạn có ước rằng bạn nên để cảm xúc lắng xuống thay vì bùng nổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmer".

Kỹ thuật nấu ăn truyền thống

Kỹ thuật 'simmering' (nấu liu riu) là một phương pháp nấu ăn cơ bản và quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các món hầm, súp, và nước sốt. Nấu liu riu giúp các nguyên liệu chín đều, mềm mại, và hòa quyện hương vị từ từ mà không làm mất đi chất dinh dưỡng hoặc làm món ăn bị đục. Đây là dấu hiệu của một đầu bếp kiên nhẫn và kỹ tính.

Sự kiên nhẫn và phát triển

Ngoài ý nghĩa trong ẩm thực, 'simmering' còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để mô tả việc cho phép các ý tưởng, cảm xúc, hoặc tình huống phát triển từ từ. Giống như một món ăn cần thời gian để 'simmer' cho ra hương vị tốt nhất, nhiều vấn đề trong cuộc sống cũng cần thời gian để giải quyết hoặc để một kế hoạch trưởng thành mà không cần phải vội vàng.