(Top Banner Ad)
suppressed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

suppressed

UK: /səˈprest/ • US: /səˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

bị đàn áp bị kìm nén bị ngăn chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forcibly put an end to; prevented from developing, acting, or being expressed.

Vietnamese Meaning

Bị đàn áp, bị kìm nén, bị ngăn chặn không cho phát triển, hành động hoặc bày tỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suppressed emotions finally surfaced after years of silence."

    "Những cảm xúc bị kìm nén cuối cùng đã trỗi dậy sau nhiều năm im lặng."

  • "The news report was suppressed by the authorities."

    "Bản tin đã bị chính quyền kiểm duyệt."

  • "Her suppressed anger manifested as a headache."

    "Cơn giận bị kìm nén của cô ấy biểu hiện thành chứng đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress
Noun suppression
Noun suppressor
Adjective suppressive

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
premere
Latin
supprimere
Old French
supprimer
English
suppress
English
suppressed

Nguồn gốc từ Latin cổ

Từ 'suppressed' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'supprimere'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'ấn xuống') và động từ 'premere' (nghĩa là 'nhấn' hoặc 'ép'). Cả hai kết hợp lại mang ý nghĩa 'ấn xuống' hoặc 'giữ lại một cách mạnh mẽ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'supprimer' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa gốc của việc kìm hãm, đàn áp hoặc che giấu một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'suppressed' thường mang ý nghĩa bị ngăn chặn một cách mạnh mẽ hoặc không được phép thể hiện ra bên ngoài. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, thông tin, hoặc một phong trào nào đó. Khác với 'repressed' (kìm nén), 'suppressed' nhấn mạnh vào yếu tố tác động từ bên ngoài hơn là tự kìm nén.

Prepositions

by

Khi đi với 'by', nó chỉ rõ tác nhân gây ra sự đàn áp. Ví dụ: 'The rebellion was suppressed by the government' (Cuộc nổi dậy đã bị chính phủ đàn áp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppressed
  • deeply deeply suppressed
    (bị kìm nén sâu sắc)
  • long- long-suppressed anger
    (cơn giận bị kìm nén từ lâu)
  • emotionally emotionally suppressed
    (bị kìm nén về mặt cảm xúc)
Verb + suppressed
  • be be suppressed
    (bị đàn áp/kìm nén)
  • remain remain suppressed
    (vẫn bị kìm nén/đàn áp)
  • keep keep suppressed
    (giữ cho bị kìm nén)
Noun + suppressed
  • suppressed suppressed memories
    (những ký ức bị kìm nén)
  • suppressed suppressed desires
    (những ham muốn bị kìm nén)
  • suppressed suppressed evidence
    (bằng chứng bị che giấu/đàn áp)
  • suppressed a suppressed cough
    (một tiếng ho bị nén lại)

Idioms

  • suppressed memories

    những ký ức bị kìm nén (thường ám chỉ những ký ức đau buồn mà não bộ đẩy vào vô thức để bảo vệ bản thân)

    "She believed her anxiety stemmed from suppressed memories of childhood trauma."

    (Cô ấy tin rằng sự lo lắng của mình bắt nguồn từ những ký ức bị kìm nén về chấn thương thời thơ ấu.)

  • suppressed emotions/feelings

    cảm xúc/cảm giác bị kìm nén (những cảm xúc không được thể hiện ra ngoài mà giữ lại bên trong)

    "Ignoring suppressed feelings can lead to stress and mental health issues."

    (Phớt lờ những cảm xúc bị kìm nén có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.)

  • a suppressed laugh/giggle

    tiếng cười bị kìm nén (cố gắng không cười thành tiếng, nhưng không thành công hoàn toàn)

    "He tried to hide his amusement, but a suppressed giggle escaped."

    (Anh ấy cố gắng che giấu sự thích thú của mình, nhưng một tiếng cười khúc khích bị kìm nén vẫn thoát ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppressed

Tính từ
Lật mặt

Bị đàn áp, bị kìm nén, bị ngăn chặn không cho phát triển, hành động hoặc bày tỏ.

"The suppressed emotions finally surfaced after years of silence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting being suppressed allowed the group to voice their concerns.
Việc chống lại bị đàn áp cho phép nhóm bày tỏ những lo ngại của họ.
Phủ định
I don't appreciate suppressing my emotions; I prefer expressing them openly.
Tôi không thích việc kìm nén cảm xúc của mình; tôi thích thể hiện chúng một cách cởi mở hơn.
Nghi vấn
Is avoiding being suppressed the main goal of the movement?
Tránh bị đàn áp có phải là mục tiêu chính của phong trào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppressed".

Kìm nén cảm xúc trong tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là theo lý thuyết của Sigmund Freud, thuật ngữ 'kìm nén' (repression) đề cập đến một cơ chế phòng vệ vô thức, nơi những suy nghĩ, ký ức hoặc mong muốn gây đau khổ bị đẩy ra khỏi ý thức. Điều này khác với 'đàn áp' (suppression) là hành động có ý thức kìm giữ cảm xúc. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, 'suppressed' thường được dùng để chỉ cả hai trạng thái này, nhấn mạnh việc không thể hiện hoặc thừa nhận cảm xúc/suy nghĩ.

Ảnh hưởng của việc kìm nén cảm xúc

Nhiều nền văn hóa và quan điểm tâm lý học hiện đại cho rằng việc liên tục kìm nén cảm xúc có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm và các vấn đề trong các mối quan hệ. Do đó, việc học cách nhận biết, chấp nhận và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần trong nhiều xã hội phương Tây.