(Top Banner Ad)
smolder
B2
verb B2 Từ vựng chung, có thể gặp trong nhiều lĩnh vực (mô tả, cảm xúc, sự kiện)

smolder

UK: /ˈsməʊldər/ • US: /ˈsmoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

cháy âm ỉ âm ỉ (cảm xúc) nung nấu (cảm xúc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To burn slowly with smoke but no flame.

Vietnamese Meaning

Cháy âm ỉ, cháy chậm với khói nhưng không có ngọn lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was smoldering for hours before it finally burst into flames."

    "Ngọn lửa đã cháy âm ỉ hàng giờ trước khi cuối cùng bùng lên thành ngọn lửa lớn."

  • "The cigarette was still smoldering in the ashtray."

    "Điếu thuốc vẫn còn cháy âm ỉ trong gạt tàn."

  • "Her eyes smoldered with resentment."

    "Đôi mắt cô ấy ánh lên vẻ oán hận âm ỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smolder sự cháy âm ỉ; sự ấm ức
Adjective smoldering cháy âm ỉ; ngấm ngầm (cảm xúc)
Noun (Gerund) smoldering sự âm ỉ cháy; sự nung nấu (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung, có thể gặp trong nhiều lĩnh vực (mô tả, cảm xúc, sự kiện)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
smoldren
English
smolder

Nguồn gốc của 'Smolder'

Từ 'smolder' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'smoldren'. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Đức khác chỉ trạng thái cháy âm ỉ không có ngọn lửa, hoặc có thể liên quan đến từ 'smelt' (làm tan chảy kim loại) do đều có yếu tố nhiệt và biến đổi. Từ này gợi hình ảnh một cái gì đó cháy chậm, âm ỉ từ bên trong.

Usage Note

Diễn tả sự cháy chậm, thiếu ngọn lửa, thường tạo ra nhiều khói. Có thể dùng để miêu tả cả nghĩa đen (vật chất cháy) và nghĩa bóng (cảm xúc dồn nén). Khác với 'burn' (cháy) thông thường vì 'smolder' nhấn mạnh vào sự chậm rãi và thiếu ngọn lửa, khác với 'flare up' (bùng lên) vì 'smolder' là quá trình kéo dài âm ỉ, không đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that smolder (Chủ ngữ của 'smolder')
  • embers The embers smolder for hours.
    (Tàn lửa cháy âm ỉ hàng giờ.)
  • resentment Resentment smolders among the employees.
    (Sự ấm ức âm ỉ trong lòng các nhân viên.)
  • anger His anger smoldered beneath his calm exterior.
    (Sự tức giận của anh ấy âm ỉ bên dưới vẻ ngoài bình tĩnh.)
Smolder + Prepositional Phrase (Kết hợp với giới từ)
  • with She smoldered with silent rage.
    (Cô ấy âm ỉ với sự tức giận thầm lặng.)
  • beneath Tensions smoldered beneath the surface.
    (Căng thẳng âm ỉ bên dưới bề mặt.)
  • for The conflict smoldered for years.
    (Cuộc xung đột âm ỉ kéo dài hàng năm.)
Smoldering (Adjective) + Noun ('Smoldering' làm tính từ)
  • smoldering a smoldering fire
    (một đám cháy âm ỉ)
  • smoldering smoldering passion
    (niềm đam mê âm ỉ, nồng cháy)
  • smoldering smoldering eyes
    (đôi mắt rực lửa (đầy cảm xúc, quyến rũ))

Idioms

  • let something smolder

    để cho một vấn đề, cảm xúc tiêu cực âm ỉ, không được giải quyết

    "They let their disagreements smolder for too long, leading to a major conflict."

    (Họ để những bất đồng của mình âm ỉ quá lâu, dẫn đến một cuộc xung đột lớn.)

  • smoldering anger/resentment

    sự tức giận/ấm ức ngấm ngầm, dữ dội nhưng chưa bùng phát

    "There was a palpable sense of smoldering resentment in the room after the announcement."

    (Có một cảm giác tức giận ngấm ngầm rõ rệt trong phòng sau thông báo đó.)

  • a slow smolder

    một tình huống, cảm xúc phát triển chậm rãi, âm ỉ và có thể bùng phát bất cứ lúc nào

    "The economic crisis began as a slow smolder, unnoticed by many until it was too late."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu như một sự âm ỉ chậm rãi, không ai nhận ra cho đến khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smolder

verb
Lật mặt

Cháy âm ỉ, cháy chậm với khói nhưng không có ngọn lửa.

"The fire was smoldering for hours before it finally burst into flames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The embers smolder softly in the fireplace.
Những tàn tro âm ỉ cháy nhẹ nhàng trong lò sưởi.
Phủ định
Not until the fire was completely extinguished did the smoldering cease.
Mãi cho đến khi ngọn lửa tắt hoàn toàn thì sự cháy âm ỉ mới chấm dứt.
Nghi vấn
Rarely does the smoldering begin without a spark.
Hiếm khi sự cháy âm ỉ bắt đầu mà không có tia lửa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest fire will be smoldering for days if it doesn't rain.
Đám cháy rừng sẽ âm ỉ trong nhiều ngày nếu không có mưa.
Phủ định
The embers won't be smoldering much longer after we pour water on them.
Những tàn tro sẽ không còn âm ỉ lâu nữa sau khi chúng ta đổ nước lên chúng.
Nghi vấn
Will the pile of leaves be smoldering by the time we get back?
Liệu đống lá có còn âm ỉ khi chúng ta quay lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smolder".

Ẩn dụ cho cảm xúc bị kìm nén

Trong văn hóa phương Tây, 'smolder' thường được dùng làm ẩn dụ cho những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận, thù hận hoặc đam mê, bị kìm nén hoặc che giấu. Nó gợi ý rằng những cảm xúc này đang cháy âm ỉ bên dưới bề mặt, có khả năng bùng phát bất cứ lúc nào, giống như một đám cháy không có ngọn lửa nhưng vẫn rất nguy hiểm.

Ánh mắt 'smoldering'

'Smoldering eyes' hay 'smoldering gaze' là một cụm từ phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây để miêu tả ánh mắt đầy cuốn hút, gợi cảm, mãnh liệt nhưng kín đáo. Nó thường biểu thị sự lãng mạn, khao khát hoặc một nội tâm sâu sắc, mạnh mẽ không dễ bộc lộ ra ngoài.