simmering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sauce was simmering gently on the stove."
"Nước sốt đang ninh nhỏ lửa một cách nhẹ nhàng trên bếp."
-
"The political tensions were simmering beneath the surface."
"Những căng thẳng chính trị đang âm ỉ dưới bề mặt."
-
"She had a simmering anger towards her boss."
"Cô ấy có một sự tức giận âm ỉ đối với ông chủ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thức ăn được nấu chậm, nhẹ nhàng. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm xúc, sự tức giận đang dồn nén, chưa bùng nổ.
Diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực đang dồn nén, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Khác với 'seething' (sôi sục) ở chỗ 'simmering' mang tính chất tiềm tàng, chưa thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low simmering (sôi lăn tăn nhỏ lửa)
-
gentle gentle simmering (sôi lăn tăn nhẹ nhàng)
-
tension simmering tension (căng thẳng âm ỉ)
-
rage simmering rage (cơn thịnh nộ âm ỉ)
-
anger simmering anger (sự tức giận âm ỉ)
-
resentment simmering resentment (ác cảm/sự phẫn uất âm ỉ)
-
discontent simmering discontent (sự bất mãn âm ỉ)
-
keep keep something simmering (giữ cho cái gì đó sôi lăn tăn (trong nấu ăn); duy trì một vấn đề âm ỉ)
-
let let the issue simmer (để vấn đề lắng xuống/âm ỉ một thời gian)
Idioms
-
on a slow simmer
trong tình trạng âm ỉ, đang phát triển chậm rãi nhưng liên tục (thường là cảm xúc tiêu cực hoặc vấn đề)
"The negotiations have been on a slow simmer for months, with no real breakthrough."
(Các cuộc đàm phán đã diễn ra âm ỉ trong nhiều tháng mà không có bước đột phá thực sự.)
-
let something simmer
để một vấn đề/tình huống lắng xuống, suy nghĩ kỹ hoặc phát triển tự nhiên trong một thời gian
"After the argument, it's best to let things simmer for a while before discussing them again."
(Sau cuộc tranh cãi, tốt nhất là nên để mọi thứ lắng xuống một thời gian trước khi thảo luận lại.)
-
simmer down
bình tĩnh lại, hạ nhiệt, giảm bớt sự phấn khích/tức giận (thường dùng ở dạng mệnh lệnh)
"Kids, simmer down! It's time for bed."
(Các con, bình tĩnh nào! Đến giờ đi ngủ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simmering
Tính từDuy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.
"The sauce was simmering gently on the stove."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chef, I would use a simmering sauce to create a flavorful dish. |
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ sử dụng một loại sốt đang ninh nhỏ lửa để tạo ra một món ăn đậm đà hương vị. |
| Phủ định | If the soup weren't simmering, it wouldn't have such a rich taste. |
Nếu món súp không được ninh nhỏ lửa, nó sẽ không có hương vị đậm đà như vậy. |
| Nghi vấn | Would the stew taste better if it were simmering longer? |
Món hầm có vị ngon hơn không nếu nó được ninh nhỏ lửa lâu hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmering".
