(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ simmering
B2

simmering

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

âm ỉ ninh nhỏ lửa sôi liu riu nóng âm ỉ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simmering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Duy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.

Definition (English Meaning)

Staying just below the boiling point while being heated.

Ví dụ Thực tế với 'Simmering'

  • "The sauce was simmering gently on the stove."

    "Nước sốt đang ninh nhỏ lửa một cách nhẹ nhàng trên bếp."

  • "The political tensions were simmering beneath the surface."

    "Những căng thẳng chính trị đang âm ỉ dưới bề mặt."

  • "She had a simmering anger towards her boss."

    "Cô ấy có một sự tức giận âm ỉ đối với ông chủ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Simmering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: simmer (sự ninh nhỏ lửa, sự sôi sục)
  • Verb: simmer (ninh nhỏ lửa, sôi sục)
  • Adjective: simmering (đang ninh nhỏ lửa, sôi sục, âm ỉ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

cooled(đã nguội)
calm(bình tĩnh)

Từ liên quan (Related Words)

boiling(sôi)
stew(món hầm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Simmering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả thức ăn được nấu chậm, nhẹ nhàng. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm xúc, sự tức giận đang dồn nén, chưa bùng nổ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Simmering'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)