(Top Banner Ad)
simmering
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Cảm xúc

simmering

UK: /ˈsɪmərɪŋ/ • US: /ˈsɪmərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

âm ỉ ninh nhỏ lửa sôi liu riu nóng âm ỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Staying just below the boiling point while being heated.

Vietnamese Meaning

Duy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sauce was simmering gently on the stove."

    "Nước sốt đang ninh nhỏ lửa một cách nhẹ nhàng trên bếp."

  • "The political tensions were simmering beneath the surface."

    "Những căng thẳng chính trị đang âm ỉ dưới bề mặt."

  • "She had a simmering anger towards her boss."

    "Cô ấy có một sự tức giận âm ỉ đối với ông chủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simmer sôi lăn tăn, hầm nhỏ lửa (nấu ăn); âm ỉ, nung nấu (cảm xúc, tình huống)
Noun simmer trạng thái sôi lăn tăn; sự âm ỉ
Adjective simmering đang sôi lăn tăn (nấu ăn); âm ỉ, tiềm tàng (cảm xúc, vấn đề)
Noun simmering sự sôi lăn tăn; sự âm ỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
simmer
English
simmering

Âm thanh và cảm xúc

Từ 'simmer' (nấu sôi lăn tăn) xuất hiện vào khoảng những năm 1670 trong tiếng Anh, được cho là bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh nhẹ nhàng của nước sắp sôi nhưng chưa thực sự sôi bùng. Nó gợi lên hình ảnh sự sôi sục âm ỉ, không chỉ trong nấu ăn mà còn trong cảm xúc hay tình huống tiềm ẩn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thức ăn được nấu chậm, nhẹ nhàng. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm xúc, sự tức giận đang dồn nén, chưa bùng nổ.
Diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực đang dồn nén, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Khác với 'seething' (sôi sục) ở chỗ 'simmering' mang tính chất tiềm tàng, chưa thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simmering
  • low low simmering
    (sôi lăn tăn nhỏ lửa)
  • gentle gentle simmering
    (sôi lăn tăn nhẹ nhàng)
Simmering + Noun
  • tension simmering tension
    (căng thẳng âm ỉ)
  • rage simmering rage
    (cơn thịnh nộ âm ỉ)
  • anger simmering anger
    (sự tức giận âm ỉ)
  • resentment simmering resentment
    (ác cảm/sự phẫn uất âm ỉ)
  • discontent simmering discontent
    (sự bất mãn âm ỉ)
Verb + simmering
  • keep keep something simmering
    (giữ cho cái gì đó sôi lăn tăn (trong nấu ăn); duy trì một vấn đề âm ỉ)
  • let let the issue simmer
    (để vấn đề lắng xuống/âm ỉ một thời gian)

Idioms

  • on a slow simmer

    trong tình trạng âm ỉ, đang phát triển chậm rãi nhưng liên tục (thường là cảm xúc tiêu cực hoặc vấn đề)

    "The negotiations have been on a slow simmer for months, with no real breakthrough."

    (Các cuộc đàm phán đã diễn ra âm ỉ trong nhiều tháng mà không có bước đột phá thực sự.)

  • let something simmer

    để một vấn đề/tình huống lắng xuống, suy nghĩ kỹ hoặc phát triển tự nhiên trong một thời gian

    "After the argument, it's best to let things simmer for a while before discussing them again."

    (Sau cuộc tranh cãi, tốt nhất là nên để mọi thứ lắng xuống một thời gian trước khi thảo luận lại.)

  • simmer down

    bình tĩnh lại, hạ nhiệt, giảm bớt sự phấn khích/tức giận (thường dùng ở dạng mệnh lệnh)

    "Kids, simmer down! It's time for bed."

    (Các con, bình tĩnh nào! Đến giờ đi ngủ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simmering

Tính từ
Lật mặt

Duy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.

"The sauce was simmering gently on the stove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chef, I would use a simmering sauce to create a flavorful dish.
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ sử dụng một loại sốt đang ninh nhỏ lửa để tạo ra một món ăn đậm đà hương vị.
Phủ định
If the soup weren't simmering, it wouldn't have such a rich taste.
Nếu món súp không được ninh nhỏ lửa, nó sẽ không có hương vị đậm đà như vậy.
Nghi vấn
Would the stew taste better if it were simmering longer?
Món hầm có vị ngon hơn không nếu nó được ninh nhỏ lửa lâu hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmering".

Ẩm thực và sự kiên nhẫn

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là các món hầm (stews) và nước dùng (broths), việc nấu 'simmering' (sôi lăn tăn) là một kỹ thuật quan trọng. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn để các nguyên liệu từ từ ngấm gia vị, tiết ra hương vị, tạo nên món ăn sâu sắc và đậm đà hơn thay vì sôi bùng nhanh chóng làm mất chất.

Cảm xúc âm ỉ

Ngoài ý nghĩa trong nấu ăn, 'simmering' còn được dùng làm phép ẩn dụ để miêu tả những cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, bất mãn, căng thẳng) đang âm ỉ bên trong một người hoặc một nhóm, chưa bùng phát ra ngoài nhưng có thể nổ ra bất cứ lúc nào. Điều này phản ánh cách người phương Tây thường nhìn nhận và diễn tả các trạng thái tâm lý phức tạp.