simmering
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simmering'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Duy trì ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi khi đang được đun nóng.
Definition (English Meaning)
Staying just below the boiling point while being heated.
Ví dụ Thực tế với 'Simmering'
-
"The sauce was simmering gently on the stove."
"Nước sốt đang ninh nhỏ lửa một cách nhẹ nhàng trên bếp."
-
"The political tensions were simmering beneath the surface."
"Những căng thẳng chính trị đang âm ỉ dưới bề mặt."
-
"She had a simmering anger towards her boss."
"Cô ấy có một sự tức giận âm ỉ đối với ông chủ của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Simmering'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: simmer (sự ninh nhỏ lửa, sự sôi sục)
- Verb: simmer (ninh nhỏ lửa, sôi sục)
- Adjective: simmering (đang ninh nhỏ lửa, sôi sục, âm ỉ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Simmering'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả thức ăn được nấu chậm, nhẹ nhàng. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm xúc, sự tức giận đang dồn nén, chưa bùng nổ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Simmering'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.