(Top Banner Ad)
simpleton
C1
noun C1 Từ vựng chung

simpleton

UK: /ˈsɪm.pl.tən/ • US: /ˈsɪm.pl.tən/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngốc đồ ngốc thằng ngốc kẻ đần độn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person lacking intelligence or good judgment; a fool.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu thông minh hoặc khả năng phán đoán tốt; một kẻ ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was treated as a simpleton by his colleagues."

    "Anh ta bị các đồng nghiệp đối xử như một kẻ ngốc."

  • "Don't treat me like a simpleton!"

    "Đừng đối xử với tôi như một kẻ ngốc!"

  • "Only a simpleton would believe such a story."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới tin một câu chuyện như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu; ngây thơ, chất phác
Adverb simply một cách đơn giản; chỉ, đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản, sự giản dị
Verb simplify đơn giản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
English
simple
English
simpleton

Nguồn gốc từ 'simplex' Latin

Từ 'simpleton' có nguồn gốc từ tính từ 'simple' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'simplex' có nghĩa là 'một lần' hoặc 'không phức tạp'. Hậu tố '-ton' được thêm vào để chỉ một người và thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự ngây ngô, kém thông minh. Ban đầu, 'simple' có thể chỉ sự trong sáng, ngây thơ, nhưng khi kết hợp với '-ton', nó nhấn mạnh khía cạnh kém trí tuệ.

Usage Note

Từ 'simpleton' mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ nặng nề hơn so với các từ như 'fool', 'idiot' hay 'dummy'. Nó thường được dùng để chỉ trích ai đó một cách gay gắt vì sự ngốc nghếch hoặc kém cỏi của họ. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, thiếu tinh tế trong suy nghĩ và hành động của người đó. So với 'fool', 'simpleton' ít mang tính hài hước hơn và tập trung vào sự thiếu hụt trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simpleton
  • poor poor simpleton
    (kẻ khờ khạo đáng thương)
  • stupid stupid simpleton
    (tên ngốc nghếch)
  • village village simpleton
    (người khờ của làng)
  • harmless harmless simpleton
    (kẻ khờ vô hại)
Verb + simpleton
  • treat treat someone like a simpleton
    (đối xử với ai đó như một kẻ khờ)
  • call call someone a simpleton
    (gọi ai đó là kẻ khờ)
  • act act like a simpleton
    (hành động như một kẻ khờ)

Idioms

  • a village simpleton

    Một người ngây ngô, khờ khạo sống ở một ngôi làng nhỏ, thường bị coi là người ít hiểu biết nhất trong cộng đồng.

    "Everyone knew him as the village simpleton, always getting into silly predicaments."

    (Mọi người đều biết anh ta là người khờ của làng, luôn gặp phải những tình huống ngớ ngẩn.)

  • act the simpleton / play the simpleton

    Giả vờ ngây ngô hoặc thiếu hiểu biết để tránh trách nhiệm, gây cười, hoặc che giấu điều gì đó.

    "Don't act the simpleton with me; I know you understand perfectly well."

    (Đừng giả ngây giả ngô với tôi; tôi biết anh hiểu rất rõ mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simpleton

noun
Lật mặt

Một người thiếu thông minh hoặc khả năng phán đoán tốt; một kẻ ngốc.

"He was treated as a simpleton by his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he called the CEO a simpleton was a surprise to everyone.
Việc anh ta gọi CEO là một kẻ ngốc nghếch là một bất ngờ đối với mọi người.
Phủ định
Whether the new employee is a simpleton or not is yet to be seen.
Liệu nhân viên mới có phải là một kẻ ngốc nghếch hay không thì vẫn còn phải xem.
Nghi vấn
Who believed that the man was a simpleton is still unknown.
Ai tin rằng người đàn ông đó là một kẻ ngốc nghếch vẫn chưa được biết.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His naivete was evident: everyone considered him a simpleton.
Sự ngây ngô của anh ấy rất rõ ràng: mọi người đều coi anh ấy là một kẻ ngốc.
Phủ định
She's no simpleton: she cleverly navigated the complex situation.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc: cô ấy đã khéo léo điều hướng tình huống phức tạp.
Nghi vấn
Do you take me for a simpleton: someone easily deceived?
Bạn có coi tôi là một kẻ ngốc không: một người dễ bị lừa gạt?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts like a simpleton to avoid responsibility.
Anh ta hành động như một kẻ ngốc để trốn tránh trách nhiệm.
Phủ định
Why would anyone consider her a simpleton, given her intelligence?
Tại sao ai đó lại coi cô ấy là một kẻ ngốc, khi cô ấy thông minh như vậy?
Nghi vấn
Who called him a simpleton?
Ai đã gọi anh ta là một kẻ ngốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simpleton".

Kẻ khờ trong văn học và sân khấu

Hình tượng 'kẻ khờ' hay 'simpleton' là một nhân vật phổ biến trong văn học dân gian, kịch và văn học cổ điển phương Tây. Những nhân vật này thường được dùng để tạo tiếng cười, làm nổi bật sự ngây thơ đối lập với sự mưu mô, hoặc đôi khi đóng vai trò là 'người kể sự thật' một cách vô thức. Trong các câu chuyện cổ tích, kẻ khờ thường bị lừa nhưng đôi khi lại gặp may mắn.

Cách nhìn nhận về người kém trí tuệ

Trong lịch sử, những người có trí tuệ chậm phát triển hoặc mắc các chứng rối loạn nhận thức thường bị gán mác là 'simpleton' và bị đối xử khác biệt, đôi khi bị chế giễu hoặc bị lợi dụng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhận thức đã thay đổi, và việc sử dụng từ 'simpleton' để miêu tả một người có thể bị coi là xúc phạm, nhấn mạnh sự cần thiết của sự tôn trọng và hòa nhập.