(Top Banner Ad)
simulated reality
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Triết học, Khoa học viễn tưởng

simulated reality

UK: /ˈsɪmjʊleɪtɪd riˈæləti/ • US: /ˈsɪmjuleɪtɪd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế mô phỏng môi trường mô phỏng thế giới ảo mô phỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial environment that is experienced through sensory stimuli (such as sights, sounds, and smells) provided by a computer and in which one's actions partially determine what happens in the environment.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nhân tạo được trải nghiệm thông qua các kích thích giác quan (như thị giác, thính giác và khứu giác) được cung cấp bởi máy tính và trong đó các hành động của một người phần nào quyết định những gì xảy ra trong môi trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The characters in the game live in a highly detailed simulated reality."

    "Các nhân vật trong trò chơi sống trong một thực tế mô phỏng rất chi tiết."

  • "Scientists are using simulated reality to study the effects of climate change."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng thực tế mô phỏng để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The training program utilizes a simulated reality environment to prepare soldiers for combat."

    "Chương trình đào tạo sử dụng một môi trường thực tế mô phỏng để chuẩn bị cho binh lính tham chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simulation Sự mô phỏng, bản mô phỏng
Noun simulator Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏng
Verb simulate Mô phỏng, giả lập
Adjective real Có thật, thực
Noun realism Chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

virtual reality (thực tế ảo)artificial reality (thực tế nhân tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Triết học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Latin
simulare
English
simulate
English
simulated
Latin
res
Medieval Latin
realitas
Old French
réalité
English
reality

Nguồn gốc của 'Simulated Reality'

Cụm từ 'simulated reality' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Simulated' (được mô phỏng) xuất phát từ động từ 'simulate' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'simulare' (bắt chước, làm cho giống). 'Reality' (thực tại) có gốc từ tiếng Latin 'realitas' (trạng thái có thật), bản thân nó lại bắt nguồn từ 'res' (vật, sự vật). Khi ghép lại, 'simulated reality' có nghĩa là một môi trường hoặc trải nghiệm được tạo ra một cách nhân tạo, bắt chước hoặc tái tạo thế giới thực, nhưng không phải là thế giới thực. Khái niệm này trở nên phổ biến trong thời hiện đại với sự phát triển của công nghệ và triết học.

Usage Note

Thuật ngữ 'simulated reality' đề cập đến một thế giới ảo được tạo ra bằng công nghệ, thường là máy tính, để mô phỏng trải nghiệm thực tế. Nó khác với 'virtual reality' ở chỗ nó có thể bao gồm các yếu tố không nhất thiết phải mô phỏng một thế giới hiện có, và có thể có những mức độ tương tác khác nhau. Đôi khi nó được dùng để chỉ các môi trường đào tạo mô phỏng hoặc các trò chơi phức tạp, trong khi những lúc khác nó mang ý nghĩa triết học, đặt câu hỏi về bản chất của thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulated reality
  • immersive an immersive simulated reality
    (một thực tại mô phỏng nhập vai)
  • convincing a convincing simulated reality
    (một thực tại mô phỏng đầy thuyết phục)
  • advanced advanced simulated reality
    (thực tại mô phỏng tiên tiến)
Verb + simulated reality
  • create to create a simulated reality
    (tạo ra một thực tại mô phỏng)
  • enter to enter a simulated reality
    (đi vào một thực tại mô phỏng)
  • experience to experience simulated reality
    (trải nghiệm thực tại mô phỏng)

Idioms

  • the simulated reality hypothesis

    giả thuyết về thực tại mô phỏng (ý tưởng rằng vũ trụ của chúng ta có thể là một sản phẩm mô phỏng máy tính của một nền văn minh tiên tiến)

    "Philosophers often debate the implications of the simulated reality hypothesis."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về ý nghĩa của giả thuyết về thực tại mô phỏng.)

  • living in a simulated reality

    sống trong một thực tại mô phỏng (trải nghiệm cuộc sống trong một môi trường được tạo ra nhân tạo)

    "Some characters in sci-fi movies find themselves unknowingly living in a simulated reality."

    (Một số nhân vật trong phim khoa học viễn tưởng tự thấy mình vô tình sống trong một thực tại mô phỏng.)

  • blurring the lines between simulated and actual reality

    làm mờ ranh giới giữa thực tại mô phỏng và thực tại thật (khi sự khác biệt giữa hai loại thực tại trở nên khó phân biệt)

    "Virtual reality technology is increasingly blurring the lines between simulated and actual reality."

    (Công nghệ thực tế ảo ngày càng làm mờ ranh giới giữa thực tại mô phỏng và thực tại thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulated reality

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường nhân tạo được trải nghiệm thông qua các kích thích giác quan (như thị giác, thính giác và khứu giác) được cung cấp bởi máy tính và trong đó các hành động của một người phần nào quyết định những gì xảy ra trong môi trường đó.

"The characters in the game live in a highly detailed simulated reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could experience simulated reality without any negative side effects.
Tôi ước tôi có thể trải nghiệm thực tế ảo mà không có bất kỳ tác dụng phụ tiêu cực nào.
Phủ định
If only I hadn't believed that the simulated world was better than the real one.
Ước gì tôi đã không tin rằng thế giới mô phỏng tốt hơn thế giới thực.
Nghi vấn
Do you wish you would never use simulated reality again because of the addiction?
Bạn có ước bạn sẽ không bao giờ sử dụng thực tế ảo nữa vì sự nghiện ngập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated reality".

Phim 'Ma Trận' (The Matrix)

Bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng 'Ma Trận' (The Matrix, 1999) đã phổ biến rộng rãi khái niệm 'thực tại mô phỏng'. Trong phim, nhân loại sống trong một mô phỏng máy tính do máy móc tạo ra, và việc khám phá ra sự thật này là cốt truyện chính. Bộ phim đã gợi ra nhiều cuộc tranh luận về bản chất của thực tại, tự do ý chí và sự ảnh hưởng của công nghệ.

Giả thuyết Mô phỏng (Simulation Hypothesis)

Đây là một giả thuyết triết học được nhà triết học Nick Bostrom đề xuất, cho rằng có khả năng rất cao là chúng ta đang sống trong một chương trình mô phỏng máy tính của một nền văn minh tiên tiến. Giả thuyết này dựa trên lập luận rằng nếu các nền văn minh có thể đạt đến một trình độ công nghệ nhất định, họ sẽ tạo ra vô số các mô phỏng tiền nhân (ancestor simulations) để nghiên cứu lịch sử của mình.