(Top Banner Ad)
single-use zoning
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị

single-use zoning

UK: /ˈsɪŋɡəlˌjuːs ˈzəʊnɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəlˌjuːs ˈzoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch phân vùng đơn mục đích quy hoạch đơn chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of zoning that designates specific geographic areas for single, exclusive uses, such as residential, commercial, or industrial.

Vietnamese Meaning

Một loại quy hoạch phân vùng chỉ định các khu vực địa lý cụ thể cho các mục đích sử dụng đơn lẻ, độc quyền, chẳng hạn như khu dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Single-use zoning has been criticized for promoting urban sprawl and car dependency."

    "Quy hoạch phân vùng đơn mục đích đã bị chỉ trích vì thúc đẩy sự mở rộng đô thị và sự phụ thuộc vào ô tô."

  • "The city's single-use zoning policy has created separate residential and commercial districts."

    "Chính sách quy hoạch phân vùng đơn mục đích của thành phố đã tạo ra các khu dân cư và thương mại riêng biệt."

  • "Single-use zoning often leads to increased traffic congestion during peak hours."

    "Quy hoạch phân vùng đơn mục đích thường dẫn đến tắc nghẽn giao thông gia tăng trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoning Sự phân vùng, quy hoạch vùng
Verb zone Phân vùng, quy hoạch (một khu vực)
Noun mixed-use zoning Quy hoạch sử dụng đất hỗn hợp (cho phép nhiều loại hình sử dụng đất trong một khu vực)
Noun single-family zoning Quy hoạch chỉ cho phép nhà ở đơn lập (một loại hình của single-use zoning)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
use
English
zoning
Modern English (20th Century)
single-use zoning

Nguồn gốc của 'single-use zoning'

Thuật ngữ 'single-use zoning' (quy hoạch sử dụng đất đơn năng) là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện và phát triển trong lĩnh vực quy hoạch đô thị vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó kết hợp ba từ riêng biệt: 'single' (đơn lẻ), có gốc từ tiếng Latinh 'singulus'; 'use' (sử dụng), từ tiếng Latinh 'usus'; và 'zoning' (phân vùng), một danh động từ của 'zone' (phân vùng), có gốc từ tiếng Hy Lạp 'zona' (vành đai) qua tiếng Latinh. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của nhiều thành phố hiện đại, tạo ra các khu vực riêng biệt cho nhà ở, thương mại và công nghiệp.

Usage Note

Single-use zoning là một phương pháp quy hoạch đô thị, trong đó mỗi khu vực chỉ được phép sử dụng cho một mục đích duy nhất. Điều này trái ngược với mixed-use zoning (quy hoạch sử dụng hỗn hợp), cho phép nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong cùng một khu vực. Nó thường được sử dụng để tách biệt các hoạt động không tương thích (ví dụ: công nghiệp nặng và khu dân cư) và kiểm soát mật độ xây dựng.

Prepositions

in within

in: thường dùng để chỉ vị trí của một khu vực được quy hoạch theo single-use zoning (ví dụ: 'Single-use zoning is common in suburban areas.'). within: thường dùng để chỉ cái gì đó nằm trong khu vực đã được quy hoạch (ví dụ: 'No commercial activity is allowed within a single-use residential zone.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-use zoning
  • strict strict single-use zoning
    (quy hoạch sử dụng đất đơn năng nghiêm ngặt)
  • traditional traditional single-use zoning
    (quy hoạch sử dụng đất đơn năng truyền thống)
  • widespread widespread single-use zoning
    (quy hoạch sử dụng đất đơn năng phổ biến rộng rãi)
Verb + single-use zoning
  • implement implement single-use zoning
    (áp dụng/thực hiện quy hoạch sử dụng đất đơn năng)
  • criticize criticize single-use zoning
    (chỉ trích quy hoạch sử dụng đất đơn năng)
  • reform reform single-use zoning
    (cải cách quy hoạch sử dụng đất đơn năng)
Noun + single-use zoning
  • single-use zoning single-use zoning policy
    (chính sách quy hoạch sử dụng đất đơn năng)
  • single-use zoning single-use zoning regulations
    (các quy định về quy hoạch sử dụng đất đơn năng)

Idioms

  • the legacy of single-use zoning

    di sản của quy hoạch sử dụng đất đơn năng (những ảnh hưởng lâu dài)

    "Cities are now grappling with the legacy of single-use zoning, trying to reverse its negative effects."

    (Các thành phố hiện đang vật lộn với di sản của quy hoạch sử dụng đất đơn năng, cố gắng đảo ngược những tác động tiêu cực của nó.)

  • moving beyond single-use zoning

    vượt ra ngoài/thay đổi quy hoạch sử dụng đất đơn năng (hướng tới các mô hình mới)

    "Many urban planners advocate for moving beyond single-use zoning to create more vibrant, walkable communities."

    (Nhiều nhà quy hoạch đô thị ủng hộ việc vượt ra ngoài quy hoạch sử dụng đất đơn năng để tạo ra các cộng đồng sôi động, dễ đi bộ hơn.)

  • the pitfalls of single-use zoning

    những cạm bẫy/hạn chế của quy hoạch sử dụng đất đơn năng

    "Understanding the pitfalls of single-use zoning is crucial for sustainable urban development."

    (Hiểu rõ những cạm bẫy của quy hoạch sử dụng đất đơn năng là rất quan trọng đối với sự phát triển đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-use zoning

Noun
Lật mặt

Một loại quy hoạch phân vùng chỉ định các khu vực địa lý cụ thể cho các mục đích sử dụng đơn lẻ, độc quyền, chẳng hạn như khu dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

"Single-use zoning has been criticized for promoting urban sprawl and car dependency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-use zoning".

Quy hoạch đơn năng và sự phát triển của ngoại ô Mỹ

Quy hoạch sử dụng đất đơn năng đã đóng vai trò lớn trong việc hình thành các vùng ngoại ô ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây khác. Nó tách biệt nhà ở khỏi nơi làm việc, mua sắm và giải trí, dẫn đến sự phụ thuộc nặng nề vào ô tô để di chuyển. Điều này tạo ra một lối sống mà việc đi bộ hay sử dụng phương tiện công cộng trở nên khó khăn hơn, đồng thời góp phần vào các vấn đề như kẹt xe, ô nhiễm và cô lập xã hội ở một số khu vực.

Tác động xã hội và kinh tế của quy hoạch đơn năng

Việc áp dụng quy hoạch đơn năng, đặc biệt là quy hoạch chỉ cho phép nhà ở đơn lập (single-family zoning) ở nhiều khu dân cư, thường được cho là góp phần vào việc tăng chi phí nhà ở và tình trạng phân biệt đối xử xã hội. Bằng cách hạn chế mật độ xây dựng và loại hình nhà ở, nó có thể làm giảm nguồn cung nhà giá phải chăng, duy trì sự chia cắt giữa các tầng lớp kinh tế và sắc tộc, và hạn chế sự đa dạng trong cộng đồng dân cư.