(Top Banner Ad)
land use
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Nông nghiệp, Môi trường

land use

UK: /ˈlændˌjuːs/ • US: /ˈlændˌjus/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng đất khai thác đất đai quy hoạch sử dụng đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purpose to which land is dedicated, such as farming, forestry, or urban development.

Vietnamese Meaning

Mục đích sử dụng đất, chẳng hạn như canh tác, lâm nghiệp hoặc phát triển đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in land use patterns can have significant environmental impacts."

    "Những thay đổi trong mô hình sử dụng đất có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể."

  • "The city council is developing a new land use plan."

    "Hội đồng thành phố đang phát triển một kế hoạch sử dụng đất mới."

  • "Agricultural land use is the dominant land use in this region."

    "Sử dụng đất nông nghiệp là hình thức sử dụng đất chiếm ưu thế ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb use sử dụng
Verb utilize tận dụng, sử dụng
Noun utilization sự tận dụng, sự sử dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
nūtian
English
land use

Nguồn gốc của 'land use'

Cụm từ 'land use' xuất phát từ việc con người sử dụng đất đai cho các mục đích khác nhau từ thời xa xưa. Ban đầu chỉ đơn giản là trồng trọt và chăn nuôi, nhưng theo thời gian, việc sử dụng đất trở nên phức tạp hơn với sự phát triển của đô thị và công nghiệp. Nó phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và môi trường xung quanh.

Usage Note

Thuật ngữ 'land use' đề cập đến cách con người sử dụng đất đai. Nó bao gồm các hoạt động kinh tế, xã hội và môi trường diễn ra trên một khu vực đất cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch, quản lý tài nguyên và bảo tồn môi trường. 'Land use' khác với 'land cover' (lớp phủ đất), trong đó 'land cover' chỉ mô tả vật chất bao phủ bề mặt đất (ví dụ: rừng, nước, bê tông). 'Land use' mô tả mục đích sử dụng đất đó.

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Changes in land use can affect biodiversity.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'This land is designated for agricultural use.'
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại. Ví dụ: 'The classification of land use is essential for urban planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land use
  • sustainable land use
    (sử dụng đất bền vững)
  • urban land use
    (sử dụng đất đô thị)
  • agricultural land use
    (sử dụng đất nông nghiệp)
  • efficient land use
    (sử dụng đất hiệu quả)
Verb + land use
  • plan land use
    (quy hoạch sử dụng đất)
  • manage land use
    (quản lý sử dụng đất)
  • study land use
    (nghiên cứu sử dụng đất)
  • regulate land use
    (điều chỉnh việc sử dụng đất)

Idioms

  • competing land uses

    các mục đích sử dụng đất cạnh tranh

    "There are often competing land uses in coastal areas, such as tourism and conservation."

    (Thường có các mục đích sử dụng đất cạnh tranh ở các khu vực ven biển, chẳng hạn như du lịch và bảo tồn.)

  • land use planning

    quy hoạch sử dụng đất

    "Land use planning is essential for sustainable development."

    (Quy hoạch sử dụng đất là cần thiết cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land use

Danh từ
Lật mặt

Mục đích sử dụng đất, chẳng hạn như canh tác, lâm nghiệp hoặc phát triển đô thị.

"Changes in land use patterns can have significant environmental impacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been monitoring land use changes in the region for the past decade.
Chính phủ đã và đang theo dõi những thay đổi trong việc sử dụng đất ở khu vực này trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
They haven't been properly planning land use in urban areas, leading to overpopulation.
Họ đã không quy hoạch việc sử dụng đất đúng cách ở các khu vực đô thị, dẫn đến tình trạng quá tải dân số.
Nghi vấn
Has the city council been considering sustainable land use practices to combat climate change?
Hội đồng thành phố có đang xem xét các biện pháp sử dụng đất bền vững để chống lại biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land use".

Quyền sở hữu đất đai

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền sở hữu đất đai là một khái niệm quan trọng và được bảo vệ bởi luật pháp. Người dân có quyền sử dụng và định đoạt đất đai của mình theo quy định của pháp luật. Điều này khác biệt so với một số quốc gia nơi đất đai thuộc sở hữu của nhà nước.

Zoning (Phân vùng)

Zoning là một phương pháp quy hoạch sử dụng đất phổ biến ở phương Tây. Nó chia đất đai thành các khu vực khác nhau (ví dụ: khu dân cư, khu công nghiệp, khu thương mại) và quy định mục đích sử dụng cho từng khu vực. Mục đích là để kiểm soát sự phát triển và đảm bảo sự hài hòa giữa các loại hình sử dụng đất.